Chinese Super League ·

Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing

Yunnan Yukun Yunnan Yukun
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Dalian Zhixing Dalian Zhixing 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Yunnan Yukun 4-3-3
Thủ môn
  • 23 Wang Zhifeng
Hậu vệ
  • 3 Wang-Kit Tsui
  • 18 Yi Teng
  • 33 Andrei Burca
  • 21 Yang Zihao
Tiền vệ
  • 10 Alexandru Ionita
  • 8 Xu Xin
  • 34 Caio Vinicius
Tiền đạo
  • 39 Bunyamin Abdusalam
  • 30 John Hou Saeter
  • 11 Oscar Taty Maritu
Dự bị
  • 9 Cleber Bomfim de Jesus
  • 86 Zichang Huang
  • Liuyu Duan
  • 26 Zhang Chenliang
  • 6 Zhao Yuhao
  • 1 Bao Yaxiong
  • 24 Yu Jianxian
  • 2 Hu Ruibao
  • 5 Shi Ke
  • 27 Han ZiLong
  • 7 Ye Chugui
  • 36 Fei Ernanduo

HLV: Jordi Vinyals

Dalian Zhixing 4-2-3-1
Thủ môn
  • 20 Liu Weiguo
Hậu vệ
  • 22 Weijie Mao
  • 6 Song Yue
  • 24 Bi Jinhao
  • 12 Feng Boxuan
Tiền vệ
  • 30 Frank Acheampong
  • 10 Nicolae Stanciu
  • 7 Luo Jing
Tiền vệ
  • 4 Isnik Alimi
  • 40 Liao Jintao
Tiền đạo
  • 11 Cephas Malele
Dự bị
  • 16 Pengyu Zhu
  • 38 Zhuoyi Lu
  • 27 Yang Mingrui
  • 33 Cao HaiQing
  • 21 Lu Peng
  • 1 Ge Peng
  • 26 Huang Zihao
  • 28 Peng Shunjie
  • 15 Jiabao Wen
  • 23 Shan Huang
  • 8 Zhang Huachen
  • 9 Pedro Delgado

HLV: Guoxu Li

Lực lượng

Yunnan Yukun

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 23Wang Zhifeng
  • 21Yang Zihao
  • 33Andrei Burca
  • 18Yi Teng
  • 3Wang-Kit Tsui
  • 34Caio Vinicius
  • 8Xu Xin
  • 10Alexandru Ionita
  • 11Oscar Taty Maritu
  • 30John Hou Saeter
  • 39Bunyamin Abdusalam

Dự bị trận trước

  • 9Cleber Bomfim de Jesus
  • 19Zichang Huang
  • 22Liuyu Duan
  • 26Zhang Chenliang
  • 6Zhao Yuhao
  • 1Bao Yaxiong
  • 24Yu Jianxian
  • 2Hu Ruibao
  • 5Shi Ke
  • 27Han ZiLong
  • 7Ye Chugui
  • 36Fei Ernanduo

Dalian Zhixing

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 20Liu Weiguo
  • 12Feng Boxuan
  • 24Bi Jinhao
  • 6Song Yue
  • 22Weijie Mao
  • 40Liao Jintao
  • 4Isnik Alimi
  • 7Luo Jing
  • 10Nicolae Stanciu
  • 30Frank Acheampong
  • 11Cephas Malele

Dự bị trận trước

  • 16Pengyu Zhu
  • 38Zhuoyi Lu
  • 27Yang Mingrui
  • 33Cao HaiQing
  • 21Lu Peng
  • 1Ge Peng
  • 26Huang Zihao
  • 5Peng Shunjie
  • 15Jiabao Wen
  • 23Shan Huang
  • 8Zhang Huachen
  • 9Pedro Delgado

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 7 lần gặp nhau

4Yunnan Yukun thắng
2Hòa
1Dalian Zhixing thắng
Số trận thắngYunnan YukunDalian Zhixing
Sân nhà của Yunnan Yukun10
Sân nhà của Dalian Zhixing31

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận7

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yunnan Yukun. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Yunnan Yukun

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 18.52%
Thắng cách biệt 1 bàn6 22.22%
Hòa5 18.52%
Thua cách biệt 1 bàn7 25.93%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 14.81%

Dalian Zhixing

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 11.54%
Thắng cách biệt 1 bàn9 34.62%
Hòa4 15.38%
Thua cách biệt 1 bàn3 11.54%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 26.92%

So sánh theo vòng

Yunnan Yukun
BT-BB
% thắngDalian Zhixing
BT-BB
% thắng
Vòng 2038-3740%27-3540%
Vòng 1938-3542%27-3442%
Vòng 1835-3439%26-3244%
Vòng 1734-3241%23-2747%
Vòng 1630-3238%22-2350%
Vòng 1529-3040%21-2347%
Vòng 1425-2736%19-2243%
Vòng 1325-2438%16-2238%
Vòng 1224-2242%14-2133%
Vòng 1121-2136%13-2127%
Vòng 1018-1840%12-1830%
Vòng 917-1644%11-1822%
Vòng 815-1538%11-1525%
Vòng 714-1529%10-1229%
Vòng 614-1533%8-933%
Vòng 512-1240%7-840%
Vòng 411-1150%5-825%
Vòng 37-933%5-733%
Vòng 25-550%4-650%
Vòng 13-40%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Yunnan Yukun

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2210-5-745.5%12-554.5%
Sân nhà116-2-354.5%7-263.6%
Sân khách114-3-436.4%5-345.5%
6 trận gần nhất · kèoTBHTBT50%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2210-4-845.5%10-1245.5%
Sân nhà115-2-445.5%6-554.5%
Sân khách115-2-445.5%4-736.4%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Yunnan Yukun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Dalian Zhixing

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2110-2-947.6%10-947.6%
Sân nhà117-1-363.6%6-454.5%
Sân khách103-1-630%4-540%
6 trận gần nhất · kèoBTTBTH50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng217-2-1233.3%8-1038.1%
Sân nhà115-0-645.5%4-536.4%
Sân khách102-2-620%4-540%
6 trận gần nhất · kèoBBTBBT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dalian Zhixing trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Yunnan Yukun

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yunnan Yukun. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Dalian Zhixing

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dalian Zhixing. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Yunnan Yukun thắng57.14%
Hòa28.57%
Dalian Zhixing thắng14.29%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Yunnan Yukun

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng276432320
Sân nhà133221112
Sân khách14321128

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng603231115
Sân nhà301211111
Sân khách302020004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4646332555
Sân nhà2322222224
Sân khách2324110331

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4412230310
Sân nhà2210120200
Sân khách2202110110

Dalian Zhixing

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2105401022
Sân nhà05330614
Sân khách2521048

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400411218
Sân nhà300300203
Sân khách100111015

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2240236229
Sân nhà1220123216
Sân khách1020113013

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2230224013
Sân nhà1210121012
Sân khách1020103001

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútYunnan Yukun
ghi bàn
thủng lướiDalian Zhixing
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%7.7%10.3%2.9%
16-30'13.9%10.3%13.8%14.3%
31-45'25%12.8%34.5%28.6%
46-60'13.9%20.5%24.1%8.6%
61-75'16.7%20.5%6.9%8.6%
76-90+'11.1%25.6%6.9%22.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Yunnan Yukun

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.86.77.26.766.35.97.56.26.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
33Andrei BurcaHậu vệ7.8
11Oscar Taty MarituTiền đạo7.4
18Yi TengHậu vệ7.4
10Alexandru IonitaTiền vệ7.4
34Caio ViniciusTiền vệ7.3
8Xu XinTiền vệ7.1
21Yang ZihaoHậu vệ7
26Zhang ChenliangHậu vệ6.9
5Shi KeHậu vệ6.9
23Wang ZhifengThủ môn6.8
6Zhao YuhaoTiền vệ6.8
3Wang-Kit TsuiHậu vệ phải6.7
39Bunyamin AbdusalamTiền đạo6.7
30John Hou SaeterTiền vệ6.6
7Ye ChuguiTiền đạo6.6

Dalian Zhixing

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
7.26.36.276.67.16.96.66.56.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Nicolae StanciuTiền vệ9.1
22Weijie MaoTiền vệ7.4
4Isnik AlimiTiền vệ7.3
20Liu WeiguoThủ môn7.2
24Bi JinhaoTiền đạo7.2
11Cephas MaleleTiền đạo7.1
38Zhuoyi LuHậu vệ7.1
7Luo JingTiền vệ7.1
2Mamadou TraoréHậu vệ7
6Song YueTiền vệ6.9
40Liao JintaoTiền vệ6.8
12Feng BoxuanHậu vệ6.7
21Lu PengTiền vệ6.6
30Frank AcheampongTiền đạo6.5
27Yang MingruiTiền đạo cánh phải6.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕