Chinese FA Cup ·
Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
Yunnan Yukun
Chongqing Tonglianglong
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 23 Wang Zhifeng
- 19 Zichang Huang
- 18 Yi Teng
- 33 Andrei Burca
- 3 Wang-Kit Tsui
- 10 Alexandru Ionita
- 8 Xu Xin
- 34 Caio Vinicius
- 30 John Hou Saeter
- 11 Oscar Taty Maritu
- 39 Bunyamin Abdusalam
- 9 Cleber Bomfim de Jesus
- 26 Zhang Chenliang
- Liuyu Duan
- 2 Hu Ruibao
- 6 Zhao Yuhao
- 1 Bao Yaxiong
- 24 Yu Jianxian
- 25 Deng Hanwen
- 5 Shi Ke
- 16 Xiangshuo Zhang
- 27 Han ZiLong
- 36 Fei Ernanduo
HLV: Jordi Vinyals
- 1 Haoyang Yao
- 26 He Xiaoqiang
- 4 Ruijie Yue
- 32 Michael Ngadeu-Ngadjui
- 33 Lucas Cavalcante Silva Afonso
- 24 Liu Mingshi
- 8 Li Zhenquan
- 16 Zhixiong Zhang
- 17 Yu Hei Ng
- 11 Landry Nany Dimata
- 9 George Alexandru Cimpanu
- 10 Ibrahim Amadou
- 27 Wu Yongqiang
- 7 Xiang Yuwang
- 37 Suowei Wei
- 19 Du Yuezheng
- 31 Zitong Wu
- 25 Yerjet Yerzat
- 6 Jin Pengxiang
- 15 Zhang Yingkai
- 15 Chunxin Chen
- 18 Liang Weipeng
- 14 Jiale Liu
HLV: Liu Jianye
Lực lượng
Yunnan Yukun
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Wang Zhifeng
- 3Wang-Kit Tsui
- 33Andrei Burca
- 18Yi Teng
- 19Zichang Huang
- 34Caio Vinicius
- 8Xu Xin
- 10Alexandru Ionita
- 39Bunyamin Abdusalam
- 11Oscar Taty Maritu
- 30John Hou Saeter
Dự bị trận trước
- 9Cleber Bomfim de Jesus
- 26Zhang Chenliang
- 22Liuyu Duan
- 2Hu Ruibao
- 6Zhao Yuhao
- 1Bao Yaxiong
- 24Yu Jianxian
- 25Deng Hanwen
- 5Shi Ke
- 16Xiangshuo Zhang
- 27Han ZiLong
- 36Fei Ernanduo
Chongqing Tonglianglong
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Haoyang Yao
- 24Liu Mingshi
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui
- 4Ruijie Yue
- 26He Xiaoqiang
- 16Zhixiong Zhang
- 8Li Zhenquan
- 9George Alexandru Cimpanu
- 11Landry Nany Dimata
- 17Yu Hei Ng
Dự bị trận trước
- 10Ibrahim Amadou
- 27Wu Yongqiang
- 7Xiang Yuwang
- 37Suowei Wei
- 19Du Yuezheng
- 31Zitong Wu
- 25Yerjet Yerzat
- 6Jin Pengxiang
- 3Zhang Yingkai
- 15Chunxin Chen
- 18Liang Weipeng
- 21Jiale Liu
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Yunnan Yukun | Chongqing Tonglianglong |
|---|---|---|
| Sân nhà của Yunnan Yukun | 0 | 0 |
| Sân nhà của Chongqing Tonglianglong | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong 0-0 Yunnan YukunHT 0-0 · Chinese Super League | 0 | H | Xỉu | 2.52 / 3.55 / 2.51 | 6-3 |
| 15/09/24 | Chongqing Tonglianglong 3-2 Yunnan YukunHT 2-2 · Chinese Football Association Jia League | 0/0.5 | B | Tài | 2.89 / 3.1 / 2.21 | 4-3 |
| 27/04/24 | Yunnan Yukun 1-1 Chongqing TonglianglongHT 1-0 · Chinese Football Association Jia League | 0.5 | B | Xỉu | 1.77 / 3.3 / 3.9 | 1-5 |
| 02/07/23 | Yunnan Yukun 0-0 Chongqing TonglianglongHT 0-0 · Chinese Football Association Yi League | 0 | H | Xỉu | 2.28 / 3.1 / 2.57 | 2-6 |
| 05/05/23 | Chongqing Tonglianglong 1-1 Yunnan YukunHT 1-0 · Chinese Football Association Yi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yunnan Yukun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Yunnan Yukun
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Chongqing Tonglianglong
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 10 | 38.46% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
So sánh theo vòng
| Yunnan Yukun BT-BB | % thắng | Chongqing Tonglianglong BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-43 | 35% | 23-21 | 40% |
| Vòng 19 | 40-41 | 37% | 22-21 | 37% |
| Vòng 18 | 36-38 | 33% | 20-20 | 33% |
| Vòng 17 | 36-35 | 35% | 18-20 | 29% |
| Vòng 16 | 35-33 | 38% | 16-19 | 25% |
| Vòng 15 | 32-32 | 33% | 15-18 | 27% |
| Vòng 14 | 29-29 | 36% | 15-17 | 29% |
| Vòng 13 | 28-27 | 38% | 14-16 | 31% |
| Vòng 12 | 26-26 | 33% | 12-14 | 33% |
| Vòng 11 | 25-26 | 27% | 11-11 | 36% |
| Vòng 10 | 25-26 | 30% | 11-11 | 40% |
| Vòng 9 | 23-23 | 33% | 10-11 | 33% |
| Vòng 8 | 22-22 | 38% | 8-8 | 38% |
| Vòng 7 | 18-20 | 29% | 6-8 | 29% |
| Vòng 6 | 16-16 | 33% | 5-8 | 17% |
| Vòng 5 | 14-15 | 20% | 4-5 | 20% |
| Vòng 4 | 11-11 | 25% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 9-9 | 33% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 6-6 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Yunnan Yukun
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12-5-8 | 48% | 15-5 | 60% |
| Sân nhà | 12 | 7-2-3 | 58.3% | 8-2 | 66.7% |
| Sân khách | 13 | 5-3-5 | 38.5% | 7-3 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10-4-11 | 40% | 11-14 | 44% |
| Sân nhà | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 5-8 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Yunnan Yukun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Chongqing Tonglianglong
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 14-2-9 | 56% | 8-17 | 32% |
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 4-9 | 30.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9-6-10 | 36% | 7-14 | 28% |
| Sân nhà | 12 | 2-4-6 | 16.7% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 7-2-4 | 53.8% | 3-7 | 23.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chongqing Tonglianglong trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Yunnan Yukun
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yunnan Yukun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chongqing Tonglianglong
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chongqing Tonglianglong. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Yunnan Yukun
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chongqing Tonglianglong
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Yunnan Yukun ghi bàn | thủng lưới | Chongqing Tonglianglong ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 7.9% | 3.2% | 20% |
| 16-30' | 12.5% | 10.5% | 12.9% | 12% |
| 31-45' | 28.1% | 13.2% | 25.8% | 24% |
| 46-60' | 12.5% | 18.4% | 9.7% | 8% |
| 61-75' | 18.8% | 21.1% | 6.5% | 28% |
| 76-90+' | 9.4% | 26.3% | 35.5% | 4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Yunnan Yukun
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Liuyu Duan | Tiền vệ | |
| 39 | Bunyamin Abdusalam | Tiền đạo | |
| 2 | Hu Ruibao | Hậu vệ | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ | |
| 19 | Zichang Huang | Tiền đạo | |
| 8 | Xu Xin | Tiền vệ | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo | |
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Tiền đạo | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền đạo | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ phải | |
| 33 | Andrei Burca | Hậu vệ | |
| 18 | Yi Teng | Hậu vệ | |
| 26 | Zhang Chenliang | Hậu vệ |
Chongqing Tonglianglong
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Ruan Qilong | Hậu vệ | |
| 37 | Suowei Wei | Hậu vệ | |
| 31 | Zitong Wu | Thủ môn | |
| 24 | Liu Mingshi | Tiền vệ | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Hậu vệ | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Hậu vệ | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Tiền vệ | |
| 27 | Wu Yongqiang | Tiền vệ | |
| 3 | Zhang Yingkai | Hậu vệ | |
| 8 | Li Zhenquan | Tiền vệ | |
| 16 | Zhixiong Zhang | Tiền vệ | |
| 21 | Jiale Liu | Tiền vệ | |
| 7 | Xiang Yuwang | Tiền đạo | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo | |
| 6 | Jin Pengxiang | Hậu vệ | |
| 19 | Du Yuezheng | Tiền đạo | |
| 15 | Chunxin Chen | Tiền đạo |