J-League Cup ·
Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse
Yokohama Marinos
Shimizu S-Pulse
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Yokohama Marinos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Hiroki Iikura
- 34Takuto Kimura
- 17Jeison Quinonez
- 33Kosei Suwama
- 25Toichi Suzuki
- 41Kosuke Matsumura
- 28Riku Yamane
- 24Tomoki Kondo
- 40Amano Jun
- 23Ryo Miyaichi
- 9Kaina Tanimura
Dự bị trận trước
- 14Kei Chinen
- 11Jordy Croux
- 54Shota Fujii
- 13Taisei Inoue
- 8Kida Takuya
- 43Rio Nitta
- 18George Onaiwu
- 1Park Ir-Kyu
- 7Daiya Tono
Shimizu S-Pulse
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Yuya Oki
- 25Mateus Brunetti
- 3Yuji Takahashi
- 51Jelani Reshaun Sumiyoshi
- 24Hidehiro Sugai
- 6Doo Jae Won
- 17Masaki Yumiba
- 21Kai Matsuzaki
- 8Kenta Inoue
- 13Germain Ryo
- 49Koya Kitagawa
Dự bị trận trước
- 2Jackson Diego Ibraim Fagundes
- 47Yudai Shimamoto
- 50Tomoya Fujii
- 15Yuki Honda
- 19Kosuke Kinoshita
- 81KOZUKA Kazuki
- 16Togo Umeda
- 28Yutaka Yoshida
- 70Sen Takagi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Yokohama Marinos | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| Sân nhà của Yokohama Marinos | 9 | 5 |
| Sân nhà của Shimizu S-Pulse | 10 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shimizu S-Pulse 0-1 Yokohama MarinosHT 0-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 3.2 / 3.05 | 7-5 |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos 3-0 Shimizu S-PulseHT 1-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.1 / 3.35 | 1-4 |
| 30/05/26 | Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama MarinosHT 0-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.05 / 2.33 | 10-0 |
| 16/08/25 | Shimizu S-Pulse 1-3 Yokohama MarinosHT 0-2 · Japan J1 League | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.7 / 3.15 | 6-4 |
| 16/04/25 | Yokohama Marinos 2-3 Shimizu S-PulseHT 1-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.3 / 3.2 | 6-3 |
| 02/07/22 | Shimizu S-Pulse 3-5 Yokohama MarinosHT 1-2 · Japan J1 League | 1 | T | Tài | 5.7 / 4.45 / 1.54 | 0-6 |
| 05/03/22 | Yokohama Marinos 2-0 Shimizu S-PulseHT 2-0 · Japan J1 League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.81 / 3.95 / 4.05 | 9-3 |
| 09/08/21 | Shimizu S-Pulse 2-2 Yokohama MarinosHT 1-1 · Japan J1 League | 0.5/1 | B | Tài | 4.3 / 4.1 / 1.75 | 2-11 |
| 29/05/21 | Yokohama Marinos 2-1 Shimizu S-PulseHT 1-1 · Japan J1 League | 1/1.5 | B | H | 1.5 / 4.75 / 6.1 | 7-2 |
| 19/05/21 | Yokohama Marinos 5-1 Shimizu S-PulseHT 1-1 · J-League Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 4.4 / 5.2 | 16-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yokohama Marinos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Yokohama Marinos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Shimizu S-Pulse
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Yokohama Marinos BT-BB | % thắng | Shimizu S-Pulse BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-18 | 50% | 21-22 | 35% |
| Vòng 19 | 33-16 | 53% | 20-21 | 37% |
| Vòng 18 | 32-15 | 56% | 20-19 | 39% |
| Vòng 17 | 32-14 | 59% | 19-17 | 41% |
| Vòng 16 | 26-14 | 56% | 18-16 | 44% |
| Vòng 15 | 25-13 | 60% | 18-13 | 47% |
| Vòng 14 | 22-13 | 57% | 15-12 | 43% |
| Vòng 13 | 21-12 | 62% | 12-11 | 38% |
| Vòng 12 | 18-11 | 58% | 11-10 | 42% |
| Vòng 11 | 15-7 | 64% | 10-10 | 36% |
| Vòng 10 | 14-7 | 60% | 10-9 | 40% |
| Vòng 9 | 13-7 | 56% | 9-9 | 33% |
| Vòng 8 | 12-7 | 50% | 9-8 | 38% |
| Vòng 7 | 10-4 | 57% | 8-7 | 43% |
| Vòng 6 | 9-3 | 67% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 7-3 | 60% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 6-2 | 75% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Yokohama Marinos
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-3-0 | 62.5% | 3-2 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 3-1-0 | 75% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-2-0 | 50% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Yokohama Marinos trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shimizu S-Pulse
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-4-2 | 25% | 0-6 | 0% |
| Sân nhà | 5 | 1-3-1 | 20% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shimizu S-Pulse trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Yokohama Marinos
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/26 | Yokohama Marinos 2-1 Kyoto Sangyo UniversityHT 0-1 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 29/09/26 | Montedio Yamagata 1-2 Yokohama MarinosHT 0-1 · J-League Cup | 1/1.5 | B | Tài | 5.7 / 4.55 / 1.46 | 2-2 |
| 19/09/26 | Yokohama Marinos 2-0 Mito HollyhockHT 1-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.3 / 3.25 | 1-5 |
| 12/09/26 | Machida Zelvia 1-1 Yokohama MarinosHT 0-1 · Japan J1 League | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.45 / 3.35 | 5-6 |
| 06/09/26 | Kashiwa Reysol 0-2 Yokohama MarinosHT 0-1 · Japan J1 League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.75 / 4.1 | 4-3 |
| 02/09/26 | Yokohama Marinos 1-1 Kyoto SangaHT 0-0 · Japan J1 League | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.6 / 3.3 | 3-4 |
| 29/08/26 | Urawa Red Diamonds 3-2 Yokohama MarinosHT 1-1 · Japan J1 League | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.5 / 3.1 | 4-3 |
| 26/08/26 | Yokohama Marinos 1-0 Fukushima United FCHT 1-0 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Yokohama Marinos 1-0 Vissel KobeHT 1-0 · Japan J1 League | 0 | T | Xỉu | 2.42 / 3.35 / 2.71 | 6-2 |
| 15/08/26 | Shimizu S-Pulse 0-1 Yokohama MarinosHT 0-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 3.2 / 3.05 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Yokohama Marinos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shimizu S-Pulse
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/26 | Shimizu S-Pulse 1-1 V-Varen NagasakiHT 1-1 · Japan Emperor's Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.45 / 2.85 | 5-0 |
| 29/09/26 | Zweigen Kanazawa FC 0-2 Shimizu S-PulseHT 0-0 · J-League Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.75 / 3.55 / 1.7 | 3-6 |
| 19/09/26 | Shimizu S-Pulse 2-1 JEF United Ichihara ChibaHT 0-1 · Japan J1 League | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.3 / 3.65 | 8-3 |
| 12/09/26 | Shimizu S-Pulse 1-0 Avispa FukuokaHT 0-0 · Japan J1 League | 0 | T | Xỉu | 2.76 / 2.82 / 2.76 | 1-5 |
| 06/09/26 | Kawasaki Frontale 3-1 Shimizu S-PulseHT 1-0 · Japan J1 League | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.6 / 3.95 | 8-5 |
| 02/09/26 | Shimizu S-Pulse 1-1 FC TokyoHT 0-0 · Japan J1 League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.75 / 3.45 / 1.72 | 4-3 |
| 29/08/26 | Shimizu S-Pulse 0-1 Kashiwa ReysolHT 0-0 · Japan J1 League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 3.55 / 1.78 | 3-6 |
| 26/08/26 | Shimizu S-Pulse 1-1 Osaka FCHT 0-1 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Cerezo Osaka 1-0 Shimizu S-PulseHT 0-0 · Japan J1 League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.2 / 2.92 | 7-6 |
| 15/08/26 | Shimizu S-Pulse 1-0 Shonan BellmareHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shimizu S-Pulse. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Yokohama Marinos
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shimizu S-Pulse
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Yokohama Marinos ghi bàn | thủng lưới | Shimizu S-Pulse ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 5.9% | 0% | 35.7% |
| 16-30' | 15% | 5.9% | 30% | 0% |
| 31-45' | 25% | 11.8% | 30% | 14.3% |
| 46-60' | 15% | 5.9% | 10% | 0% |
| 61-75' | 10% | 29.4% | 10% | 21.4% |
| 76-90+' | 15% | 17.6% | 10% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Yokohama Marinos
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | |
| 33 | Kosei Suwama | Trung vệ | |
| 41 | Kosuke Matsumura | Tiền vệ phòng ngự | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Jordy Croux | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trung tâm | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Daiya Tono | Hộ công | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm |
Shimizu S-Pulse
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.