J-League 1 ·
Yokohama FC vs Cerezo Osaka
Yokohama FC
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Cerezo Osaka
Đối đầu
Thống kê 16 lần gặp nhau
2Yokohama FC thắng
5Hòa
9Cerezo Osaka thắng
| Số trận thắng | Yokohama FC | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| Sân nhà của Yokohama FC | 0 | 4 |
| Sân nhà của Cerezo Osaka | 2 | 5 |
Diễn biến
- 27’ 1 - 0 K. Yamada Kiến tạo: S. Sakuragawa
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 53’ 2 - 0 T. Yamane
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Yokohama FC
3-4-2-1
Thủ môn
- 21 Akinori Ichikawa
Hậu vệ
- 30 Kosuke Yamazaki
- 2 Boniface Uduka
- 5 Akito Fukumori ↓
Tiền vệ
- 8 Towa Yamane
- 6 Yoshiaki Komai
- 34 Hinata Ogura ↓
- 48 Kaili Shimbo
Tiền vệ
- 49 Naoya Komazawa ↓
- 76 Kota Yamada ↓
Tiền đạo
- 9 Solomon Sakuragawa ↓
Dự bị
- Sho Ito ↑
- 14 Mizuki Arai ↑
- 15 Yuri Lima Lara ↑
- 13 Keijiro Ogawa ↑
- 16 Makito Ito ↑
- 99 Masaki Endo
- 43 Junya Suzuki
- 20 Toma Murata
- 10 Joao Queiroz
HLV: Fumitake Miura
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thủ môn
- 21 Kim Jin Hyeon
Hậu vệ
- 22 Niko Takahashi ↓
- 14 Kakeru Funaki ↓
- 44 Shinnosuke Hatanaka
- 33 Ryuya Nishio
Tiền vệ
- 9 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao ↓
- 38 Sota Kitano
- 77 Lucas Fernandes ↓
Tiền vệ
- 10 Shunta Tanaka
- 5 Hinata Kida ↓
Tiền đạo
- 13 Motohiko Nakajima
Dự bị
- 15 Vitor Frezarin Bueno ↑
- 17 Reiya Sakata ↑
- 16 Hayato Okuda ↑
- 6 Kyohei Noborizato ↑
- 11 Thiago Andrade ↑
- 23 Koki Fukui
- 50 Ryosuke Shindo
- 7 Satoki Uejo
- 19 Kengo Furuyama
HLV: Pablo Machin
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Yokohama FC vs Cerezo Osaka diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Yokohama FC vs Cerezo Osaka thuộc J-League 1 diễn ra lúc 12:00, Thứ Bảy 15/03/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Yokohama FC vs Cerezo Osaka là bao nhiêu?
Chung cuộc Yokohama FC 2 - 0 Cerezo Osaka (hiệp 1: 1 - 0).
Lịch sử đối đầu giữa Yokohama FC và Cerezo Osaka thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 16 lần: Yokohama FC thắng 2, hòa 5, Cerezo Osaka thắng 9.
