Bulgaria Second League ·
Yantra Gabrovo vs PFC Nesebar
Yantra Gabrovo
00:00
14/03/2027
PFC Nesebar
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Yantra Gabrovo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hristyan Vasilev
- 7Georgi Babaliev
- 5Asen Georgiev
- 4Konstantin Ivanov
- 22Velislav Boev
- 15Martin Raynov
- 6Peter Kazakov
- 21Bozhidar Penchev
- 71Toni Ivanov
- 17Martin Ganchev
- 10Milcho Angelov
Dự bị trận trước
- 9Denislav Angelov
- 19Georgi Dimitrov
- 24Tihomir Dimitrov
- 8Stanislav Dyulgerov
- 16Ivaylo Enchev
- 3Velizar Kanalyan
- 23Hristo Lalev
- 20David Lukanov
PFC Nesebar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Yantra Gabrovo
5 trận gần nhất
09/10/26Bulgaria Second League
Yantra Gabrovo
1 - 0
Vihren Sandanski
T
04/10/26Buigarian Cup
Oboriste
1 - 3
Yantra Gabrovo
T
27/09/26Bulgaria Second League
Beroe Stara Zagora
1 - 0
Yantra Gabrovo
B
21/09/26Bulgaria Second League
Yantra Gabrovo
0 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
B
13/09/26Bulgaria Second League
Rilski sportist
2 - 0
Yantra Gabrovo
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
PFC Nesebar
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
PFC Nesebar
0 - 0
CSKA Sofia B
H
04/10/26Buigarian Cup
Rodopa Smolyan
1 - 1
PFC Nesebar
H
27/09/26Bulgaria Second League
Vihren Sandanski
2 - 0
PFC Nesebar
B
20/09/26Bulgaria Second League
PFC Nesebar
4 - 3
Beroe Stara Zagora
T
15/09/26Bulgaria Second League
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
1 - 1
PFC Nesebar
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 25% |
So sánh theo vòng
| Yantra Gabrovo BT-BB | % thắng | PFC Nesebar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-19 | 55% | 29-21 | 35% |
| Vòng 19 | 29-19 | 53% | 27-21 | 32% |
| Vòng 18 | 27-16 | 56% | 27-19 | 33% |
| Vòng 17 | 23-16 | 53% | 27-18 | 35% |
| Vòng 16 | 21-15 | 50% | 26-17 | 38% |
| Vòng 15 | 19-15 | 47% | 26-16 | 40% |
| Vòng 14 | 19-14 | 50% | 24-15 | 36% |
| Vòng 13 | 18-13 | 54% | 18-13 | 31% |
| Vòng 12 | 15-12 | 50% | 17-12 | 33% |
| Vòng 11 | 14-12 | 45% | 13-12 | 27% |
| Vòng 10 | 12-10 | 50% | 12-12 | 20% |
| Vòng 9 | 10-9 | 44% | 11-11 | 22% |
| Vòng 8 | 9-9 | 38% | 9-11 | 13% |
| Vòng 7 | 9-9 | 43% | 8-10 | 14% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 8-7 | 17% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 7-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.