Myanmar Professional League ·
YANGON UNITED vs Mawyawadi
YANGON UNITED
16:00
17/10/2026
Mawyawadi
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
YANGON UNITED
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Mawyawadi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
YANGON UNITED
5 trận gần nhất
04/09/26Myanmar Professional League
Chinland
1 - 5
YANGON UNITED
T
30/08/26Myanmar Professional League
YANGON UNITED
2 - 0
Mahar United
T
18/03/26Myanmar Professional League
YANGON UNITED
4 - 0
Dagon FC
T
10/03/26Myanmar Professional League
Yadanabon FC
2 - 3
YANGON UNITED
T
04/03/26Myanmar Professional League
Hantharwady United
0 - 4
YANGON UNITED
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Mawyawadi
5 trận gần nhất
10/10/26Myanmar Professional League
Mawyawadi
0 - 2
Yadanabon FC
B
05/09/26Myanmar Professional League
Mawyawadi
0 - 4
Shan United
B
28/08/26Myanmar Professional League
Thitsar Arman FC
2 - 2
Mawyawadi
H
27/02/25Myanmar Professional League
Mawyawadi
2 - 2
Yadanabon FC
H
21/02/25Myanmar Professional League
Hantharwady United
2 - 1
Mawyawadi
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
So sánh theo vòng
| YANGON UNITED BT-BB | % thắng | Mawyawadi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 67-6 | 85% | 20-49 | 5% |
| Vòng 19 | 61-6 | 84% | 20-47 | 5% |
| Vòng 18 | 52-6 | 83% | 19-45 | 6% |
| Vòng 17 | 51-6 | 82% | 19-42 | 6% |
| Vòng 16 | 50-6 | 81% | 19-41 | 6% |
| Vòng 15 | 50-6 | 87% | 17-38 | 7% |
| Vòng 14 | 50-6 | 93% | 17-37 | 7% |
| Vòng 13 | 46-6 | 92% | 17-35 | 8% |
| Vòng 12 | 39-5 | 92% | 14-31 | 8% |
| Vòng 11 | 37-5 | 91% | 13-28 | 9% |
| Vòng 10 | 33-5 | 90% | 13-26 | 10% |
| Vòng 9 | 28-5 | 89% | 12-24 | 11% |
| Vòng 8 | 22-4 | 88% | 12-24 | 13% |
| Vòng 7 | 20-3 | 86% | 11-19 | 14% |
| Vòng 6 | 20-3 | 100% | 10-15 | 17% |
| Vòng 5 | 18-3 | 100% | 6-14 | 0% |
| Vòng 4 | 14-3 | 100% | 5-10 | 0% |
| Vòng 3 | 11-1 | 100% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 7-1 | 100% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 5-1 | 100% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | YANGON UNITED ghi bàn | thủng lưới | Mawyawadi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 20% | 6.5% | 13% |
| 16-30' | 12.2% | 0% | 9.7% | 9.3% |
| 31-45' | 19.5% | 20% | 12.9% | 20.4% |
| 46-60' | 19.5% | 20% | 19.4% | 18.5% |
| 61-75' | 17.1% | 20% | 16.1% | 14.8% |
| 76-90+' | 14.6% | 20% | 22.6% | 20.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | YANGON UNITED ghi bàn | thủng lưới | Mawyawadi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 29.2% | 10.3% | 13.6% |
| 16-30' | 12.9% | 8.3% | 6.9% | 14.8% |
| 31-45' | 17.2% | 16.7% | 15.5% | 17% |
| 46-60' | 19.4% | 16.7% | 15.5% | 18.2% |
| 61-75' | 18.3% | 16.7% | 19% | 12.5% |
| 76-90+' | 15.1% | 8.3% | 24.1% | 20.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.