Chinese FA Cup ·
Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics
Yan An Ronghai
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Lanzhou Longyuan Athletics
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 90+6’ 0 - 1 S. Yang
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài7
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Yan An Ronghai
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Zhang Haixuan
- 26Jinzheng Xie
- 28Shaohao Chen
- 38Zhang Hui
- 30Zhongyang Ling
- 19Wu Linfeng
- 24Wang Han Lin
- 16Ding Yunfeng
- 9Parmanjan Kyum
- 10Bughrahan Iskandar
- 7Eysajan Kurban
Dự bị trận trước
- 33Chen Xiangyu
- 11Weli Qurban
- 14Hashijan Beisen
- 1Jiaming Luan
- 31Yang Zhuoyu
- 36Qi Bo
- 5Yuyang Wang
- 17Wenjie Yang
- 21Yixuan Yang
- 27Kaixuan Lin
- 8Hao Luan
Lanzhou Longyuan Athletics
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mu Qianyu
- 29Xiaolong Zhao
- 17Ababekri Erkin
- 4Xiao Yufeng
- 2Luo Hanbowen
- 47Shengming Yang
- 14Zhang Zichao
- 10Xinkai Sun
- 39Kerui Chen
- 7Jianchen Lu
- 19Liu Xinyu
Dự bị trận trước
- 40Zhiyuan Lu
- 33Wei Lai
- 42Yubo Hu
- 25Zhang Yue
- 16Wang Si
- 1Zhang Jihao
- 37Yuan Ke
- 22Weiyi Jiang
- 8Omer Abdukerim
- 30Wang Lingke
- 18Mewlan Memetimin
Phong độ
Yan An Ronghai
5 trận gần nhất
20/04/24Chinese FA Cup
Yan An Ronghai
0 - 4
Guangdong GZ-Power
B
16/03/24Chinese FA Cup
Xiamen Lujian Tiancheng
2 - 4
Yan An Ronghai
T
21/10/23Chinese Champions League
Yan An Ronghai
0 - 0
Guangxi Hengchen
H
14/10/23Chinese Champions League
ShenZhen Juniors
1 - 0
Yan An Ronghai
B
07/10/23Chinese Champions League
Yan An Ronghai
3 - 1
Guangdong Red Treasure Football Club
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Lanzhou Longyuan Athletics
5 trận gần nhất
21/06/24Chinese FA Cup
Lanzhou Longyuan Athletics
0 - 1
Henan Football Club
B
17/05/24Chinese FA Cup
Lanzhou Longyuan Athletics
2 - 0
Ningbo Professional Football Club
T
20/04/24Chinese FA Cup
Guangxi Bushan
0 - 1
Lanzhou Longyuan Athletics
T
28/10/23Chinese Champions League
Guangxi Hengchen
1 - 1
Lanzhou Longyuan Athletics
H
21/10/23Chinese Champions League
Dalian Huayi
1 - 1
Lanzhou Longyuan Athletics
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Yan An Ronghai BT-BB | % thắng | Lanzhou Longyuan Athletics BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 19 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 18 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 17 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 16 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 15 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 14 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 13 | 23-13 | 38% | 11-14 | 40% |
| Vòng 12 | 23-12 | 42% | 11-14 | 40% |
| Vòng 11 | 22-11 | 45% | 11-14 | 40% |
| Vòng 10 | 22-11 | 50% | 11-14 | 40% |
| Vòng 9 | 16-11 | 44% | 10-8 | 44% |
| Vòng 8 | 12-10 | 38% | 8-7 | 38% |
| Vòng 7 | 8-10 | 29% | 6-6 | 29% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 5-3 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 4-2 | 50% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 4-6 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Yan An Ronghai ghi bàn | thủng lưới | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 30% | 8.3% | 9.1% |
| 16-30' | 15% | 20% | 16.7% | 9.1% |
| 31-45' | 25% | 10% | 16.7% | 36.4% |
| 46-60' | 10% | 10% | 16.7% | 9.1% |
| 61-75' | 25% | 0% | 8.3% | 18.2% |
| 76-90+' | 15% | 30% | 33.3% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Yan An Ronghai ghi bàn | thủng lưới | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 30% | 8.3% | 9.1% |
| 16-30' | 15% | 20% | 16.7% | 9.1% |
| 31-45' | 25% | 10% | 16.7% | 36.4% |
| 46-60' | 10% | 10% | 16.7% | 9.1% |
| 61-75' | 25% | 0% | 8.3% | 18.2% |
| 76-90+' | 15% | 30% | 33.3% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.