Chinese Champions League ·
Xiamen1026 vs Shanghai Zetian
Xiamen1026
Shanghai Zetian
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Xiamen1026
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Shanghai Zetian
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Tianran Tong
- 5Pengchao Zhu
- 4Liu Yulei
- 20Zhou Yu
- 11Sodorhu
- 16Jiahao Yan
- 33Ye Chongqiu
- 19Wang Jun
- 8Feng Shuaihang
- 30Jiale Su
- 17Enwer Eli
Dự bị trận trước
- 3Merdanjan Mamut
- 15Dong Wang
- 10Xiang Hai
- 24Chunsheng Li
- 7Jiajun Lu
- 22Shenglin Li
- 1Zhongyu Chen
- 6Tang Daozheng
- 14Jiaming Zhang
- 21Iskender Ablimit
- 9Ji Jun
- 57Qibin Cheng
- 18Yile Li
Phong độ
Xiamen1026
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Shanghai Zetian
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Xiamen1026 BT-BB | % thắng | Shanghai Zetian BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 19 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 18 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 17 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 16 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 15 | 27-8 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 14 | 26-7 | 64% | 11-10 | 29% |
| Vòng 13 | 22-7 | 62% | 11-10 | 29% |
| Vòng 12 | 18-7 | 58% | 11-10 | 29% |
| Vòng 11 | 18-6 | 64% | 11-10 | 29% |
| Vòng 10 | 16-6 | 60% | 11-10 | 29% |
| Vòng 9 | 13-5 | 56% | 11-10 | 29% |
| Vòng 8 | 13-5 | 63% | 11-10 | 29% |
| Vòng 7 | 12-5 | 57% | 11-10 | 29% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 11-8 | 33% |
| Vòng 5 | 12-3 | 80% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-1 | 75% | 7-6 | 25% |
| Vòng 3 | 7-1 | 100% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Xiamen1026
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/24 | Xiamen1026 0-0 Guizhou XufengtangHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/10/24 | Xiamen1026 5-2 Zibo HomeHT 1-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/10/24 | Yunnan Cuanhe 2-0 Xiamen1026HT 1-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/24 | Wuhan Lianzhen 0-0 Xiamen1026HT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/24 | Xiamen1026 1-2 Guizhou Guiyang Athletic FCHT 1-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/09/24 | Xiamen1026 1-0 Changchun XIdu Football ClubHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/09/24 | Guangzhou dandelion FC 0-0 Xiamen1026HT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/24 | Shanxi TYUT Yida 1-3 Xiamen1026HT 0-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/06/24 | Shenzhen 2028 0-2 Xiamen1026HT 0-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/06/24 | Xiamen1026 0-1 Xiamen Lujian TianchengHT 0-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Xiamen1026. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shanghai Zetian
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Chongqing Chunlei 2-2 Shanghai ZetianHT 1-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/25 | Shanghai Zetian 2-0 Beijing Smart Sky Football ClubHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/06/25 | Beijing Smart Sky Football Club 2-2 Shanghai ZetianHT 0-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/25 | Shanghai Zetian 0-2 Wuxi WugouHT 0-1 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | 2-13 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shanghai Zetian. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Xiamen1026
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shanghai Zetian
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Xiamen1026 ghi bàn | thủng lưới | Shanghai Zetian ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.8% | 12.5% | 0% | 10% |
| 16-45' | 14.8% | 0% | 55.6% | 10% |
| 46-60' | 22.2% | 37.5% | 11.1% | 20% |
| 61-75' | 18.5% | 37.5% | 0% | 10% |
| 76-90+' | 18.5% | 12.5% | 33.3% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Xiamen1026 ghi bàn | thủng lưới | Shanghai Zetian ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.8% | 12.5% | 0% | 10% |
| 16-45' | 14.8% | 0% | 55.6% | 10% |
| 46-60' | 22.2% | 37.5% | 11.1% | 20% |
| 61-75' | 18.5% | 37.5% | 0% | 10% |
| 76-90+' | 18.5% | 12.5% | 33.3% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.