CAF Confederation Cup ·
Wydad Casablanca vs Olympique de Safi
Wydad Casablanca
1
Olympique de Safi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Wydad Casablanca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12El Mehdi Benabid
- 24Ayoub Boucheta
- 16Jamal Harkass
- 72Guilherme Ferreira de Oliveira
- 2Mohamed Moufid
- 4Thembinkosi Lorch
- 19El Mehdi Moubarik
- 23Oussama Zemraoui
- 11Nordin Amrabat
- 21Cassius Mailula
- 99Omar Al-Somah
Dự bị trận trước
- 9Samuel Obeng
- 27Ismael Benktib
- 5Ismail Moutaraji
- 22Bart Meijers
- 26Selemani Mwalimu
- 25Stephane Aziz Ki
- 7Mickael Malsa
- 18Fahd Moufi
- 8Mohamed Rayhi
- 36Omar Aqzdaou
- 44Rayane Mahtou
- 17Zakaria Fatihi
- 1Youssef El Motie
- 33Pedro Henrique de Assis
- 10Arthur Wenderrosky Sanches
Olympique de Safi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Wydad Casablanca | Olympique de Safi |
|---|---|---|
| Sân nhà của Wydad Casablanca | 7 | 2 |
| Sân nhà của Olympique de Safi | 4 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Olympique de Safi 1-1 Wydad CasablancaHT 0-0 · CAF Confederation Cup | 0.5 | B | H | 4.35 / 3.1 / 1.76 | 4-8 |
| 09/11/25 | Olympique de Safi 1-2 Wydad CasablancaHT 0-2 · Botola Pro 1 | 0.5/1 | T | Tài | 4.6 / 3.15 / 1.71 | 6-5 |
| 23/04/25 | Olympique de Safi 1-1 Wydad CasablancaHT 0-1 · Botola Pro 1 | 0.5 | B | H | 3.55 / 2.91 / 1.9 | 10-3 |
| 29/11/24 | Wydad Casablanca 1-0 Olympique de SafiHT 1-0 · Botola Pro 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 3.3 / 4.55 | 2-1 |
| 28/05/24 | Wydad Casablanca 0-1 Olympique de SafiHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.85 / 2.95 / 4.15 | 10-2 |
| 29/12/23 | Olympique de Safi 2-1 Wydad CasablancaHT 1-0 · Botola Pro 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.7 / 2.7 / 2.08 | 2-6 |
| 17/06/23 | Wydad Casablanca 3-1 Olympique de SafiHT 2-1 · Botola Pro 1 | 1/1.5 | T | Tài | 1.37 / 3.9 / 7.5 | 4-3 |
| 19/01/23 | Olympique de Safi 0-0 Wydad CasablancaHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 2.65 / 2.2 | 5-4 |
| 26/04/22 | Olympique de Safi 0-1 Wydad CasablancaHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0.5 | T | Xỉu | 4.1 / 2.76 / 1.94 | 2-3 |
| 21/10/21 | Wydad Casablanca 1-0 Olympique de SafiHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.96 / 3.1 / 3.45 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Wydad Casablanca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Wydad Casablanca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Olympique de Safi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Wydad Casablanca BT-BB | % thắng | Olympique de Safi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-17 | 55% | 21-11 | 53% |
| Vòng 19 | 24-17 | 53% | 21-11 | 53% |
| Vòng 18 | 23-17 | 50% | 21-11 | 53% |
| Vòng 17 | 22-16 | 53% | 21-11 | 53% |
| Vòng 16 | 22-15 | 56% | 21-11 | 53% |
| Vòng 15 | 22-14 | 60% | 21-11 | 53% |
| Vòng 14 | 22-12 | 64% | 21-10 | 57% |
| Vòng 13 | 21-8 | 69% | 21-9 | 62% |
| Vòng 12 | 20-6 | 75% | 19-7 | 67% |
| Vòng 11 | 19-6 | 73% | 17-7 | 64% |
| Vòng 10 | 18-5 | 80% | 16-7 | 60% |
| Vòng 9 | 16-4 | 78% | 11-7 | 56% |
| Vòng 8 | 15-4 | 75% | 9-7 | 50% |
| Vòng 7 | 10-3 | 71% | 8-5 | 57% |
| Vòng 6 | 7-3 | 67% | 7-5 | 50% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Wydad Casablanca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 5-1 | 83.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 7-2 | 63.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 5-0 | 83.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Wydad Casablanca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Olympique de Safi
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2-1-9 | 16.7% | 6-3 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1-3-8 | 8.3% | 7-5 | 58.3% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 6 | 0-2-4 | 0% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Olympique de Safi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Wydad Casablanca
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Wydad Casablanca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Olympique de Safi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Olympique de Safi 1-1 Wydad CasablancaHT 0-0 · CAF Confederation Cup | 0.5 | T | H | 4.35 / 3.1 / 1.76 | 4-8 |
| 07/03/26 | Raja Club Athletic 2-0 Olympique de SafiHT 1-0 · Botola Pro 1 | 1 | B | H | 1.48 / 3.55 / 7 | 5-1 |
| 04/03/26 | Kawkab de Marrakech 1-1 Olympique de SafiHT 1-0 · Botola Pro 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 2.67 / 3.4 | 4-3 |
| 28/02/26 | Olympique de Safi 0-0 Olympique DcheiraHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.77 / 3.2 / 4.5 | 9-2 |
| 20/02/26 | CODM Meknes 1-0 Olympique de SafiHT 0-0 · Botola Pro 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.58 / 2.56 / 2.93 | 4-3 |
| 14/02/26 | USM Alger 0-0 Olympique de SafiHT 0-0 · CAF Confederation Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.55 / 3.5 / 5.2 | 2-4 |
| 08/02/26 | Olympique de Safi 2-1 DjolibaHT 1-1 · CAF Confederation Cup | 1 | H | Tài | 1.43 / 3.7 / 6.8 | 5-6 |
| 01/02/26 | Olympique de Safi 2-1 San Pedro FCHT 1-0 · CAF Confederation Cup | 1 | H | Tài | 1.58 / 3.55 / 4.85 | 4-1 |
| 25/01/26 | San Pedro FC 1-2 Olympique de SafiHT 1-2 · CAF Confederation Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 2.99 / 3.2 | 7-1 |
| 28/11/25 | Olympique de Safi 0-1 USM AlgerHT 0-0 · CAF Confederation Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 2.81 / 3.35 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Olympique de Safi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Wydad Casablanca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Olympique de Safi
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Wydad Casablanca ghi bàn | thủng lưới | Olympique de Safi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 12.5% | 9.1% | 20% |
| 16-30' | 26.1% | 8.3% | 9.1% | 0% |
| 31-45' | 4.3% | 33.3% | 27.3% | 0% |
| 46-60' | 13% | 20.8% | 9.1% | 0% |
| 61-75' | 17.4% | 12.5% | 9.1% | 20% |
| 76-90+' | 13% | 8.3% | 36.4% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Wydad Casablanca ghi bàn | thủng lưới | Olympique de Safi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 8.6% | 9.1% | 20% |
| 16-30' | 16.7% | 14.3% | 9.1% | 0% |
| 31-45' | 14.8% | 31.4% | 27.3% | 0% |
| 46-60' | 24.1% | 17.1% | 9.1% | 0% |
| 61-75' | 13% | 11.4% | 9.1% | 20% |
| 76-90+' | 14.8% | 14.3% | 36.4% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.