Chinese Super League ·
Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns
17:00
18/10/2026
Shanghai Shenhua
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Wuhan Three Towns
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jiayu Guo
- 37Kang Wang
- 13Zheng Kaimu
- 19Liu Yiming
- 4Haofeng Xu
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
- 18Zhang Xiaobin
- 16Zixi Min
- 30Zhong Jin Bao
- 6Long Wei
- 9Zheng Haoqian
Dự bị trận trước
- 23Ming Tian
- 8Wang Jinxian
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck
- 10Kilian Bevis
- 29Jhonder Leonel Cadiz
- 2He Guan
- 55Li Zihao
- 22Fang Jingqi
- 12Chengjan Liao
- 15Zhechao Chen
- 24Lixun Jiang
- 21Jizheng Xiong
Shanghai Shenhua
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Qinghao Xue
- 27Chan Shinichi
- 16Yang Zexiang
- 6Li Songyi
- 13Wilson Migueis Manafa Janco
- 33Wang Haijian
- 15Wu Xi
- 10Joao Carlos Teixeira
- 17Gao Tianyi
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- 19Luis Miguel Nlavo Asue
Dự bị trận trước
- 45Jiawen Han
- 30Xie PengFei
- 36Ming Huang
- 21Xu Haoyang
- 50Jiang Zhicheng
- 24Ma Zhen
- 25Zhu Yue
- 2Shilong Wang
- 5Zhu Chenjie
- 26Yang Shuai
Phong độ
Wuhan Three Towns
5 trận gần nhất
18/09/26Chinese Super League
Zhejiang Professional FC
4 - 1
Wuhan Three Towns
B
12/09/26Chinese Super League
Wuhan Three Towns
1 - 1
Henan Football Club
H
05/09/26Chinese Super League
Wuhan Three Towns
2 - 2
Qingdao West Coast
H
29/08/26Chinese Super League
Qingdao Manatee
1 - 5
Wuhan Three Towns
T
22/08/26Chinese Super League
Wuhan Three Towns
0 - 0
Tianjin Tigers
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.85% |
| Hòa | 11 | 42.31% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
Shanghai Shenhua
5 trận gần nhất
10/10/26Chinese Super League
Shanghai Shenhua
7 - 1
Yunnan Yukun
T
27/09/26International Club Friendly
Shanghai Shenhua
0 - 0
Zenit St. Petersburg
H
17/09/26AFC Champions League 2
Shanghai Shenhua
2 - 1
Tampines Rovers FC
T
06/09/26Chinese Super League
Chongqing Tonglianglong
1 - 3
Shanghai Shenhua
T
01/09/26Chinese FA Cup
Dalian Zhixing
1 - 0
Shanghai Shenhua
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
So sánh theo vòng
| Wuhan Three Towns BT-BB | % thắng | Shanghai Shenhua BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-35 | 15% | 42-30 | 50% |
| Vòng 19 | 27-33 | 16% | 37-27 | 47% |
| Vòng 18 | 23-32 | 11% | 36-26 | 50% |
| Vòng 17 | 22-31 | 12% | 35-25 | 53% |
| Vòng 16 | 20-26 | 13% | 32-23 | 50% |
| Vòng 15 | 19-24 | 13% | 31-23 | 47% |
| Vòng 14 | 19-23 | 14% | 28-22 | 43% |
| Vòng 13 | 17-23 | 8% | 26-22 | 38% |
| Vòng 12 | 17-19 | 8% | 23-22 | 33% |
| Vòng 11 | 15-17 | 9% | 21-19 | 36% |
| Vòng 10 | 14-14 | 10% | 20-15 | 40% |
| Vòng 9 | 13-13 | 11% | 18-13 | 44% |
| Vòng 8 | 11-11 | 13% | 18-12 | 50% |
| Vòng 7 | 9-9 | 14% | 16-10 | 57% |
| Vòng 6 | 6-6 | 17% | 15-8 | 67% |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 13-6 | 80% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 11-6 | 75% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Wuhan Three Towns ghi bàn | thủng lưới | Shanghai Shenhua ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 6.1% | 12.5% | 11.1% |
| 16-30' | 0% | 9.1% | 12.5% | 11.1% |
| 31-45' | 11.1% | 24.2% | 6.3% | 11.1% |
| 46-60' | 11.1% | 24.2% | 25% | 11.1% |
| 61-75' | 27.8% | 18.2% | 18.8% | 22.2% |
| 76-90+' | 22.2% | 9.1% | 12.5% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Wuhan Three Towns
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | |
| 50 | Antoine Leautey | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Jizheng Xiong | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Haofeng Xu | Hậu vệ phải | |
| 10 | Kilian Bevis | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ | |
| 8 | Wang Jinxian | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Ming Tian | Hậu vệ phải | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | |
| 11 | Li Ang | Trung vệ | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn |
Shanghai Shenhua
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Tiền đạo | |
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ | |
| 30 | Xie PengFei | Tiền vệ | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Wu Xi | Hậu vệ | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ | |
| 3 | Jin Shunkai | Hậu vệ | |
| 21 | Xu Haoyang | Tiền vệ | |
| 18 | Liu Chengyu | Tiền đạo | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ | |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ | |
| 45 | Jiawen Han | Tiền vệ |