Chinese FA Cup ·
WuChuan Youth vs Xiamen Chengyi
WuChuan Youth
Xiamen Chengyi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
WuChuan Youth
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Xiamen Chengyi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
WuChuan Youth
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Xiamen Chengyi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| WuChuan Youth BT-BB | % thắng | Xiamen Chengyi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 19 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 18 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 17 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 16 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 15 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 14 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 13 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 12 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 11 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 10 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 9 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 8 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 7 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 6 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 5 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 4 | 18-2 | 75% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 14-1 | 67% | 8-2 | 67% |
| Vòng 2 | 13-0 | 100% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước WuChuan Youth
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | WuChuan Youth 3-0 Ningxia PingluoHT 0-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/01/26 | WuChuan Youth 10-0 Hainan ShuangyuHT 4-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/01/26 | WuChuan Youth 1-1 Liaocheng legendHT 1-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/05/25 | WuChuan Youth 4-1 Wuhan Golden Banks of Two RiversHT 2-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo WuChuan Youth. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Xiamen Chengyi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Chongqing Handa 1-3 Xiamen ChengyiHT 1-2 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/01/26 | Shenzhen Keysida 0-0 Xiamen ChengyiHT 0-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/01/26 | Xiamen Chengyi 5-1 Shanxi XiangyuHT 1-1 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/25 | Xiamen Chengyi 0-3 Jiangxi Liansheng FCHT 0-1 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Xiamen Chengyi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
WuChuan Youth
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xiamen Chengyi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | WuChuan Youth ghi bàn | thủng lưới | Xiamen Chengyi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 0% | - | 33.3% |
| 16-75' | 25% | 0% | - | 33.3% |
| 76-90+' | 25% | 0% | - | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | WuChuan Youth ghi bàn | thủng lưới | Xiamen Chengyi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 0% | - | 33.3% |
| 16-75' | 25% | 0% | - | 33.3% |
| 76-90+' | 25% | 0% | - | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.