Poland Ekstraklasa ·

Wisla Plock vs Gornik Zabrze

Wisla Plock Wisla Plock
23:00
16/05/2027
Gornik Zabrze Gornik Zabrze

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Wisla Plock

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Rafal Leszczynski
  • 4Marcus Haglind-Sangre
  • 35Marco Kaminski
  • 34Afonso Silva
  • 21Zan Rogelj
  • 18Jurica Prsir
  • 5Sidnei Tavares
  • 19Dion Gallapeni
  • 57Samuel Akere
  • 20Lukasz Sekulski
  • 23Patryk Kun

Dự bị trận trước

  • 26Jakub Burek
  • 3Marcin Flis
  • 10Said Hamulic
  • 16Fabian Hiszpanski
  • 9Deni Juric
  • 7Olaf Kobacki
  • 17Adam Radwanski
  • 88Kyriakos Savvidis
  • 41Marcin Wieckowski

Gornik Zabrze

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Philipp Schulze
  • 61Michal Sacek
  • 26Rafal Janicki
  • 20Josema
  • 21Ondrej Zmrzly
  • 82Kacper Urbanski
  • 6Malthe Hojholt
  • 14Jaroslaw Kubicki
  • 19Peter Federico
  • 9Janis Antiste
  • 33Maksym Khlan

Dự bị trận trước

  • 8Paulo Bernardo
  • 4Pawel Bochniewicz
  • 28Bastien Donio
  • 7Yvan Junior Ikia Dimi
  • 27Zeidane Inoussa
  • 23Sondre Liseth
  • 99Tomasz Loska
  • 11Erik Prekop
  • 18Lukas Sadilek
  • 2Patryk Warczak

Phong độ

Wisla Plock

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 33.33%

So sánh theo vòng

Wisla Plock
BT-BB
% thắngGornik Zabrze
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-3050%25-2640%
Vòng 1932-2753%24-2442%
Vòng 1832-2356%24-2444%
Vòng 1732-2259%22-2441%
Vòng 1630-2063%21-2144%
Vòng 1528-1960%21-2047%
Vòng 1425-1957%19-1943%
Vòng 1323-1762%18-1846%
Vòng 1221-1758%18-1750%
Vòng 1118-1755%15-1645%
Vòng 1015-1550%14-1550%
Vòng 913-1444%12-1444%
Vòng 813-1450%10-1150%
Vòng 712-1257%9-757%
Vòng 612-767%7-467%
Vòng 512-580%5-360%
Vòng 49-375%4-350%
Vòng 38-2100%2-233%
Vòng 25-1100%0-20%
Vòng 13-1100%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Wisla Plock

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.58.56.16.66.75.36.48.36.76.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
18Jurica PrsirTiền vệ tấn công7.4
35Marco KaminskiTrung vệ7.1
21Zan RogeljTiền vệ phải6.9
16Fabian HiszpanskiTiền vệ phải6.7
57Samuel AkereTiền đạo cánh phải6.6
9Deni JuricTiền đạo cắm6.5
4Marcus Haglind-SangreTrung vệ6.5
6Krystian PomorskiTiền vệ phòng ngự6.4
34Afonso SilvaTrung vệ6.4
19Dion GallapeniTiền vệ trái6.4
10Said HamulicTiền đạo cắm6.3
5Sidnei TavaresTiền vệ phòng ngự5.9
20Lukasz SekulskiTiền đạo cắm5.8
23Patryk KunTiền vệ trái5.7
12Rafal LeszczynskiThủ môn5.5
7Olaf KobackiTiền vệ tấn công5.5

Gornik Zabrze

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.16.866.576.15.96.36.76.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕