Poland Ekstraklasa ·
Wisla Krakow vs Rakow Czestochowa
Wisla Krakow
01:15
25/10/2026
Rakow Czestochowa
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Wisla Krakow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Lubik
- 52Jakub Krzyzanowski
- 29Darijo Grujcic
- 6Alan Uryga
- 34Raoul Giger
- 17Marko Bozic
- 12James Igbekeme
- 7Julius Ertlthaler
- 41Kacper Duda
- 27Thody Elie Youan
- 9Angel Rodado
Dự bị trận trước
- 97Wiktor Biedrzycki
- 8Marc Carbo Bellapart
- 10Frederico Duarte
- 50Mariusz Kutwa
- 28Patryk Letkiewicz
- 13Maxence Maisonneuve
- 23Victor Meseguer
- 4Rafal Mikulec
- 93Bartosz Neugebauer
- 32Oliwier Plawinski
Rakow Czestochowa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kacper Trelowski
- 3Arvid Brorsson
- 25Bogdan Racovitan
- 4Stratos Svarnas
- 20Jean Carlos Silva Rocha
- 6Oskar Repka
- 5Marko Bulat
- 21Tomasz Pienko
- 80Mohamed Lamine Diaby
- 11Mahir Madatov
- 9Patryk Makuch
Dự bị trận trước
- 22Ojo Abraham
- 99Adam Basse
- 39Isak Brusberg
- 77Debohi Diedounne Gaucho
- 17Jakub Jendryka
- 71Tarik Karic
- 15Oliwier Kwiatkowski
- 44Bogdan Mircetic
- 88Adin Molnar
- 36Marko Perovic
- 23Karol Struski
- 19Nils Zatterstrom
Phong độ
Wisla Krakow
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Piast Gliwice
3 - 4
Wisla Krakow
T
26/09/26International Club Friendly
Dalan
0 - 4
Wisla Krakow
T
19/09/26Poland Ekstraklasa
Wisla Krakow
2 - 1
Slask Wroclaw
T
12/09/26Poland Ekstraklasa
Wisla Krakow
2 - 0
Jagiellonia Bialystok
T
05/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
1 - 1
Wisla Krakow
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Rakow Czestochowa
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
1 - 4
GKS Katowice
B
02/10/26International Club Friendly
Rakow Czestochowa
4 - 1
Polonia Bytom
T
19/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
3 - 2
Rakow Czestochowa
B
16/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
2 - 3
Zaglebie Lubin
B
12/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
2 - 1
Motor Lublin
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 70% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Wisla Krakow BT-BB | % thắng | Rakow Czestochowa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-24 | 55% | 35-37 | 25% |
| Vòng 19 | 38-24 | 53% | 32-33 | 26% |
| Vòng 18 | 35-20 | 56% | 31-31 | 28% |
| Vòng 17 | 31-20 | 53% | 29-28 | 29% |
| Vòng 16 | 29-20 | 50% | 28-27 | 31% |
| Vòng 15 | 29-20 | 53% | 25-26 | 27% |
| Vòng 14 | 29-19 | 57% | 24-24 | 29% |
| Vòng 13 | 27-17 | 62% | 20-24 | 23% |
| Vòng 12 | 26-17 | 58% | 19-22 | 25% |
| Vòng 11 | 24-16 | 55% | 19-22 | 27% |
| Vòng 10 | 21-12 | 60% | 18-22 | 20% |
| Vòng 9 | 19-11 | 56% | 17-20 | 22% |
| Vòng 8 | 18-9 | 63% | 15-18 | 25% |
| Vòng 7 | 16-7 | 71% | 13-16 | 29% |
| Vòng 6 | 14-7 | 67% | 11-11 | 33% |
| Vòng 5 | 13-5 | 80% | 10-9 | 40% |
| Vòng 4 | 12-4 | 100% | 10-8 | 50% |
| Vòng 3 | 10-4 | 100% | 8-7 | 33% |
| Vòng 2 | 8-3 | 100% | 6-4 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Wisla Krakow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Rakow Czestochowa
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Patryk Makuch | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Stratos Svarnas | Trung vệ | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | |
| 39 | Isak Brusberg | Tiền đạo cắm | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ tấn công | |
| 88 | Adin Molnar | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Jerzy Napieraj | Trung vệ | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Bogdan Mircetic | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Adam Basse | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | |
| 3 | Arvid Brorsson | Trung vệ | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ phòng ngự |