Vô Địch Hà Lan ·
Willem II vs PEC Zwolle
Willem II
02:00
07/11/2026
PEC Zwolle
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Willem II
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thomas Didillon
- 3Finn Stam
- 30Raffael Behounek
- 4Justin Hoogma
- 24Nathan Tjoe-A-On
- 7Nick Doodeman
- 6Gijs Besselink
- 19Uriel van Aalst
- 20Mounir el Allouchi
- 9Devin Haen
- 47Siegert Baartmans
Dự bị trận trước
- 17Samuel Bamba
- 15Amine Et Taibi
- 22Per van Loon
- 49Mika de Jonge
- 11Armin Culum
- 31Karst de Leeuw
- 21Wouter van der Steen
- 2Alessandro Ciranni
- 48Junior Poortvliet
- 14Jens Mathijsen
- 23Lasse Abildgaard
- 28Thomas Verheydt
PEC Zwolle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Duke Verduin
- 2Sheral Floranus
- 5Tijs Velthuis
- 28Simon Graves Jensen
- 3Olivier Aertssen
- 35Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
- 8Zico Buurmeester
- 18Odysseus Velanas
- 25Thijs Oosting
- 20Gabriel Reiziger
- 10Koen Kostons
Dự bị trận trước
- 29Thomas Buitink
- 26Jadiel Pereira da Gama
- 1Jasper Schendelaar
- 16Tom de Graaff
- 34Nick Fichtinger
- 42Dylan Ruward
- 45Rodney Kroeze
- 37Gilles van der Wal
- 43Scott Calderwood
- 49Maxim de Troije
Phong độ
Willem II
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
PEC Zwolle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
So sánh theo vòng
| Willem II BT-BB | % thắng | PEC Zwolle BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-15 | 65% | 25-36 | 25% |
| Vòng 19 | 43-14 | 68% | 24-36 | 21% |
| Vòng 18 | 40-14 | 67% | 23-34 | 22% |
| Vòng 17 | 39-13 | 71% | 22-33 | 24% |
| Vòng 16 | 36-12 | 69% | 19-32 | 19% |
| Vòng 15 | 31-12 | 67% | 18-30 | 20% |
| Vòng 14 | 31-10 | 71% | 14-29 | 14% |
| Vòng 13 | 30-10 | 69% | 13-27 | 15% |
| Vòng 12 | 29-10 | 67% | 11-23 | 17% |
| Vòng 11 | 27-9 | 64% | 10-22 | 18% |
| Vòng 10 | 24-9 | 60% | 10-22 | 20% |
| Vòng 9 | 22-8 | 56% | 9-21 | 22% |
| Vòng 8 | 21-8 | 50% | 8-20 | 25% |
| Vòng 7 | 20-7 | 57% | 6-19 | 14% |
| Vòng 6 | 19-7 | 50% | 6-14 | 17% |
| Vòng 5 | 17-7 | 40% | 4-12 | 20% |
| Vòng 4 | 16-5 | 50% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 14-4 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Willem II ghi bàn | thủng lưới | PEC Zwolle ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 25% | 6.3% | 6.7% |
| 16-45' | 20% | 25% | 43.8% | 26.7% |
| 46-60' | 40% | 0% | 12.5% | 23.3% |
| 61-75' | 0% | 25% | 25% | 10% |
| 76-90+' | 0% | 25% | 6.3% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Willem II
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ trái | |
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | |
| 7 | Jaden Slory | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Maxim Dekker | Trung vệ | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ tấn công | |
| 50 | Eser Gurbuz | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ phải | |
| 22 | Per van Loon | Hậu vệ phải | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Vito van Crooij | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Maxime Delanghe | Thủ môn | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm |
PEC Zwolle
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Dylan Mbayo | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Olivier Aertssen | Hậu vệ phải | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Ibrahim Cissoko | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Elias Sorensen | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ trái | |
| 8 | Tobias Sommer | Tiền vệ trung tâm |