Ireland First Division ·
Wexford (Youth) vs Cobh Ramblers
Wexford (Youth)
Cobh Ramblers
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Wexford (Youth)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Cobh Ramblers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Wexford (Youth) | Cobh Ramblers |
|---|---|---|
| Sân nhà của Wexford (Youth) | 6 | 4 |
| Sân nhà của Cobh Ramblers | 6 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Wexford (Youth). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Wexford (Youth)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.86% |
Cobh Ramblers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 7 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Wexford (Youth) BT-BB | % thắng | Cobh Ramblers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-25 | 35% | 23-26 | 45% |
| Vòng 19 | 19-24 | 32% | 21-25 | 42% |
| Vòng 18 | 19-24 | 33% | 17-25 | 39% |
| Vòng 17 | 18-24 | 29% | 15-25 | 35% |
| Vòng 16 | 17-22 | 31% | 15-25 | 38% |
| Vòng 15 | 15-22 | 27% | 15-23 | 40% |
| Vòng 14 | 13-22 | 21% | 14-23 | 36% |
| Vòng 13 | 13-21 | 23% | 13-21 | 38% |
| Vòng 12 | 12-19 | 25% | 12-16 | 42% |
| Vòng 11 | 11-17 | 27% | 11-16 | 36% |
| Vòng 10 | 9-16 | 20% | 9-15 | 30% |
| Vòng 9 | 9-12 | 22% | 7-15 | 22% |
| Vòng 8 | 9-10 | 25% | 6-13 | 25% |
| Vòng 7 | 7-8 | 29% | 3-12 | 14% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 3-10 | 17% |
| Vòng 5 | 7-7 | 40% | 3-9 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 3-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 1-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Wexford (Youth)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-3-16 | 38.7% | 16-15 | 51.6% |
| Sân nhà | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 8-7 | 53.3% |
| Sân khách | 16 | 5-3-8 | 31.2% | 8-8 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-4-15 | 38.7% | 10-12 | 32.3% |
| Sân nhà | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 4-6 | 26.7% |
| Sân khách | 16 | 7-4-5 | 43.8% | 6-6 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Wexford (Youth) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cobh Ramblers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-0-16 | 48.4% | 15-16 | 48.4% |
| Sân nhà | 16 | 8-0-8 | 50% | 6-10 | 37.5% |
| Sân khách | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 9-6 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 11-4-16 | 35.5% | 10-9 | 32.3% |
| Sân nhà | 16 | 7-1-8 | 43.8% | 5-4 | 31.2% |
| Sân khách | 15 | 4-3-8 | 26.7% | 5-5 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cobh Ramblers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Wexford (Youth)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Wexford (Youth). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cobh Ramblers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | Cork City 2-3 Cobh RamblersHT 1-0 · Ireland First Division | 1 | T | Tài | 1.45 / 4.4 / 5.4 | 5-5 |
| 04/09/26 | Cobh Ramblers 1-1 UC DublinHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.65 / 2.3 | 8-6 |
| 28/08/26 | Cobh Ramblers 2-2 Longford TownHT 0-2 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.3 / 2.73 | 6-3 |
| 21/08/26 | Finn Harps 1-3 Cobh RamblersHT 0-3 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.94 | 4-2 |
| 07/08/26 | Cobh Ramblers 2-0 Treaty UnitedHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.34 / 3.35 / 2.68 | 4-2 |
| 03/08/26 | Kerry FC 3-0 Cobh RamblersHT 3-0 · Ireland First Division | 0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.35 / 3.15 | 4-6 |
| 31/07/26 | Cobh Ramblers 1-0 Wexford (Youth)HT 1-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.58 / 3.3 / 2.43 | 1-0 |
| 24/07/26 | Cobh Ramblers 1-2 Bray WanderersHT 1-1 · Ireland First Division | 0.5/1 | B | H | 3.6 / 3.8 / 1.79 | 4-6 |
| 17/07/26 | Waterford United 2-1 Cobh RamblersHT 0-1 · Ireland FAI Cup | 1.5 | T | H | 1.24 / 5.2 / 7.9 | 12-3 |
| 10/07/26 | Athlone Town 2-0 Cobh RamblersHT 1-0 · Ireland First Division | 0 | B | Xỉu | 2.33 / 3.55 / 2.58 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cobh Ramblers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Wexford (Youth)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 10 | 9 | 2 | 0 | 16 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 6 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 1 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 6 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 7 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cobh Ramblers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 8 | 3 | 1 | 1 | 10 | 11 |
| Sân khách | 6 | 3 | 4 | 2 | 0 | 6 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 4 | 4 | 1 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 4 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 3 | 5 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Wexford (Youth) ghi bàn | thủng lưới | Cobh Ramblers ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20.7% | 14.7% | 15% |
| 16-30' | 15% | 13.8% | 20.6% | 10% |
| 31-45' | 0% | 24.1% | 26.5% | 20% |
| 46-60' | 30% | 6.9% | 11.8% | 5% |
| 61-75' | 15% | 13.8% | 5.9% | 20% |
| 76-90+' | 40% | 20.7% | 14.7% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.