Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Volos NFC
3-4-2-1
Hậu vệ
-
15
Hatim Essaoubi
-
4
Giannis Kargas
-
6
Anastasios Tsokanis
Tiền vệ
-
22
Georgios Mygas
-
88
Keidi Bare
-
17
Vasilios Grosdis
-
7
Lazaros Lamprou
Tiền vệ
-
11
Gustavo Furtado
-
10
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Tiền đạo
-
9
Jan Carlos Hurtado Anchico
Dự bị
-
99
Derek Agyakwa
-
49
Georgios Charalampoglou
-
8
Maximiliano Gabriel Comba
-
30
Alexandros Garavelas
-
21
Matias Gonzalez
-
Alexei Koselev
-
24
Konstantinos Lykourinos
-
89
Fabio Refatllari
-
20
Francesc Regis
HLV: Juan Ferrando
Iraklis
5-4-1
Hậu vệ
-
31
Eulanio Angelo Chipela Gomes
-
69
Yohan Roche
-
21
Inigo Sebastian Magana
-
2
Praxitelis Vouros
-
30
Carles Soria Grau
Tiền vệ
-
3
Vitor Meer
-
90
Vasilis Sourlis
-
22
Kylian Kaiboue
-
18
Rob Nizet
Dự bị
-
17
Nikolaos Anastasiadis
-
18
Sofian Chakla
-
1
Georgios Karakasidis
-
27
Marco Krainz
-
9
Kristian Kushta
-
11
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
-
43
Jose Pedro Marques Freitas
-
23
Daniel Munoz
-
8
Nemanja Radoja
-
6
Carlos Rodriguez
-
16
Panagiotis Tsintotas
HLV: Walter Mazzarri
Lực lượng
Volos NFC
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 99 | Derek Agyakwa | Trung vệ | Chấn thương lưng |
|---|
| 72 | Eleftherios Tasiouras | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1MARIOS SIABANIS
- 37Hamza Mendyl
- 15Hatim Essaoubi
- 4Giannis Kargas
- 22Georgios Mygas
- 88Keidi Bare
- 8Maximiliano Gabriel Comba
- 7Lazaros Lamprou
- 21Matias Gonzalez
- 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
- 9Jan Carlos Hurtado Anchico
Dự bị trận trước
- 99Derek Agyakwa
- 49Georgios Charalampoglou
- 30Alexandros Garavelas
- 17Vasilios Grosdis
- 11Gustavo Furtado
- 55Alexei Koselev
- 24Konstantinos Lykourinos
- 89Fabio Refatllari
- 6Anastasios Tsokanis
- 20Francesc Regis
Iraklis
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Jakub Hromada | Tiền vệ phòng ngự | Sprain |
|---|
| 94 | Georgios Giannoutsos | Trung vệ | Metatarsal fracture |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Giorgos Athanasiadis
- 30Carles Soria Grau
- 2Praxitelis Vouros
- 21Inigo Sebastian Magana
- 69Yohan Roche
- 31Eulanio Angelo Chipela Gomes
- 18Rob Nizet
- 90Vasilis Sourlis
- 22Kylian Kaiboue
- 10Yoel Barcenas
- 7Elvir Koljic
Dự bị trận trước
- 17Nikolaos Anastasiadis
- 4Sofian Chakla
- 1Georgios Karakasidis
- 27Marco Krainz
- 9Kristian Kushta
- 44Rasmus Lauritsen
- 11Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
- 43Jose Pedro Marques Freitas
- 23Daniel Munoz
- 8Nemanja Radoja
- 6Carlos Rodriguez
- 16Panagiotis Tsintotas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
1Volos NFC thắng
1Hòa
3Iraklis thắng
| Số trận thắng | Volos NFC | Iraklis |
|---|
| Sân nhà của Volos NFC | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Iraklis | 1 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận5
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Volos NFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Volos NFC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Volos NFC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Iraklis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Iraklis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Volos NFC
Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Volos NFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Iraklis
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Iraklis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Volos NFC thắng20%
Hòa20%
Iraklis thắng60%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Volos NFC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Iraklis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Volos NFC ghi bàn | thủng lưới | Iraklis ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 28% | 4.8% | 11.5% | 16.7% |
|---|
| 16-30' | 20% | 9.5% | 11.5% | 16.7% |
|---|
| 31-45' | 12% | 14.3% | 42.3% | 27.8% |
|---|
| 46-60' | 4% | 14.3% | 7.7% | 11.1% |
|---|
| 61-75' | 20% | 33.3% | 3.8% | 5.6% |
|---|
| 76-90+' | 12% | 23.8% | 19.2% | 11.1% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Volos NFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
6.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 15 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 10 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 88 | Keidi Bare | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 4 | Giannis Kargas | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 20 | Francesc Regis | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 11 | Gustavo Furtado | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 21 | Matias Gonzalez | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 1 | MARIOS SIABANIS | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 7 | Lazaros Lamprou | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 8 | Maximiliano Gabriel Comba | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 22 | Georgios Mygas | Hậu vệ phải | 6 |
|---|
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 37 | Hamza Mendyl | Hậu vệ trái | 5.9 |
|---|
Iraklis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.2điểm trung bình
6.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 4 | Sofian Chakla | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 11 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 31 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 9 | Kristian Kushta | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 27 | Marco Krainz | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 30 | Carles Soria Grau | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 90 | Vasilis Sourlis | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 33 | Giorgos Athanasiadis | Thủ môn | 6.2 |
|---|
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 22 | Kylian Kaiboue | Tiền vệ phòng ngự | 6 |
|---|
| 7 | Elvir Koljic | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 18 | Rob Nizet | Hậu vệ trái | 5.9 |
|---|
| 2 | Praxitelis Vouros | Trung vệ | 5.6 |
|---|
| 21 | Inigo Sebastian Magana | Trung vệ | 5.3 |
|---|