Serbia Cup ·

Vojvodina Novi Sad vs FK Trajal Krusevac

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
1 - 1
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 0 - 0
Luân lưu: 2 - 0
FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Vojvodina Novi Sad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Dragan Rosic
  • 27Petar Sukacev
  • 15Erhan Masovic
  • 26Kornel Szucs
  • 22Lazar Nikolic
  • 20Dragan Kokanovic
  • 18Njegos Petrovic
  • 21Milan Kolarevic
  • 35Ifet Djakovac
  • 77Lazar Randelovic
  • 99Nardin Mulahusejnovic

Dự bị trận trước

  • 33Vuk Boskan
  • 5Djordje Crnomarkovic
  • 66Mateja Gasic
  • 1Matija Gocmanac
  • 23Lucas Barros da Cunha
  • 7Stefan Mitrovic
  • 24Jovan Ostojic
  • 4Marko Poletanovic
  • 19Stefan Stanisavljevic
  • 8Marko Velickovic
  • 9Aleksa Vukanovic

FK Trajal Krusevac

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Vojvodina Novi Sad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 37 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn13 35.14%
Thắng cách biệt 1 bàn10 27.03%
Hòa7 18.92%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.41%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.51%

FK Trajal Krusevac

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 39 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 17.95%
Thắng cách biệt 1 bàn2 5.13%
Hòa8 20.51%
Thua cách biệt 1 bàn12 30.77%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 25.64%

So sánh theo vòng

Vojvodina Novi Sad
BT-BB
% thắngFK Trajal Krusevac
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-2465%25-2135%
Vòng 1931-2363%25-2037%
Vòng 1828-2361%24-1939%
Vòng 1725-2159%23-1935%
Vòng 1624-1863%22-1838%
Vòng 1523-1860%18-1733%
Vòng 1422-1564%18-1536%
Vòng 1320-1562%16-1531%
Vòng 1218-1458%13-1525%
Vòng 1117-1455%12-1227%
Vòng 1017-1460%12-1130%
Vòng 915-1356%11-1033%
Vòng 813-1250%10-838%
Vòng 711-1143%6-829%
Vòng 611-1050%4-717%
Vòng 510-760%4-620%
Vòng 48-750%2-60%
Vòng 33-733%2-40%
Vòng 20-50%2-30%
Vòng 10-20%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Vojvodina Novi Sad

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2515-0-1060%13-1252%
Sân nhà127-0-558.3%7-558.3%
Sân khách138-0-561.5%6-746.2%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng257-0-1828%9-1236%
Sân nhà123-0-925%5-641.7%
Sân khách134-0-930.8%4-630.8%
6 trận gần nhất · kèoBTTBBB33.3%
Tài/XỉuHHTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vojvodina Novi Sad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng FK Trajal Krusevac

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng137-0-653.8%6-646.2%
Sân nhà95-0-455.6%6-366.7%
Sân khách42-0-250%0-30%
6 trận gần nhất · kèoBTTBBB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng139-0-469.2%9-269.2%
Sân nhà95-0-455.6%8-088.9%
Sân khách44-0-0100%1-225%
6 trận gần nhất · kèoBTTTBB50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Trajal Krusevac trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Vojvodina Novi Sad

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vojvodina Novi Sad. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FK Trajal Krusevac

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Trajal Krusevac. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Vojvodina Novi Sad

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010011
Sân nhà0000000
Sân khách0010011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100000
Sân nhà000000000
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

FK Trajal Krusevac

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0011023
Sân nhà0001021
Sân khách0010002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100100000
Sân nhà100000000
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100102010
Sân nhà0100100010
Sân khách0000002000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100001000
Sân nhà0100000000
Sân khách0000001000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútVojvodina Novi Sad
ghi bàn
thủng lướiFK Trajal Krusevac
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16%10.5%20%4.3%
16-30'8%21.1%24%13%
31-45'8%21.1%16%17.4%
46-60'8%21.1%4%30.4%
61-75'24%0%12%17.4%
76-90+'24%26.3%24%13%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútVojvodina Novi Sad
ghi bàn
thủng lướiFK Trajal Krusevac
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.5%12.2%17.4%4.5%
16-30'16.4%14.3%19.6%13.6%
31-45'12.7%14.3%15.2%11.4%
46-60'10.9%24.5%10.9%25%
61-75'14.5%8.2%10.9%22.7%
76-90+'21.8%20.4%23.9%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.75.876.98.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Vukan SavicevicTiền vệ trung tâm7.2
5Djordje CrnomarkovicTrung vệ7.2
23Lucas Barros da CunhaHậu vệ trái7
12Dragan RosicThủ môn6.7
26Kornel SzucsTrung vệ6.7
22Lazar NikolicHậu vệ phải6.6
4Marko PoletanovicTiền vệ phòng ngự6.5
24Marko VelickovicTiền vệ tấn công6.5
20Dragan KokanovicTiền vệ tấn công6.5
7Vando FelixTiền đạo cánh trái6.5
77Lazar RandelovicTiền đạo cánh phải6.4
21Milan KolarevicTiền đạo cánh trái6.4
18Njegos PetrovicTiền vệ phòng ngự6.3
55Milutin VidosavljevicTiền vệ tấn công6.3
6Sinisa TanjgaTrung vệ6.2
9Aleksa VukanovicTiền đạo cắm5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕