Serbian Superliga ·
Vojvodina Novi Sad vs Cukaricki Stankom
Vojvodina Novi Sad
00:00
14/02/2027
Cukaricki Stankom
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Vojvodina Novi Sad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Dragan Rosic
- 27Petar Sukacev
- 15Erhan Masovic
- 26Kornel Szucs
- 22Lazar Nikolic
- 20Dragan Kokanovic
- 18Njegos Petrovic
- 21Milan Kolarevic
- 35Ifet Djakovac
- 77Lazar Randelovic
- 99Nardin Mulahusejnovic
Dự bị trận trước
- 33Vuk Boskan
- 5Djordje Crnomarkovic
- 66Mateja Gasic
- 1Matija Gocmanac
- 23Lucas Barros da Cunha
- 7Stefan Mitrovic
- 24Jovan Ostojic
- 4Marko Poletanovic
- 19Stefan Stanisavljevic
- 8Marko Velickovic
- 9Aleksa Vukanovic
Cukaricki Stankom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Vladan Carapic
- 24Stankovic Nikola
- 23Ismael Maiga
- 26Milan Djokovic
- 3Zlatan Sehovic
- 14Sambou Sissoko
- 5Marko Docic
- 18Karel Mustmaa
- 10Uros Miladinovic
- 51Remy Rees-Dottin
- 99Djordje Jovanovic
Dự bị trận trước
- 20Aboubacar Cisse
- 22Ramiro Di Luciano
- 9Luka Djordjevic
- 8Lazar Markovic
- 27Aires Nanque
- 1Djordje Nikolic
- 72Uros Nikolic
- 19Assane Ouedraogo
- 50Milan Pavkov
- 87Mateja Prokopijevic
- 4Nenad Tomovic
Phong độ
Vojvodina Novi Sad
5 trận gần nhất
28/09/26International Club Friendly
Borac Banja Luka
1 - 1
Vojvodina Novi Sad
H
27/09/26International Club Friendly
HSK Zrinjski Mostar
0 - 0
Vojvodina Novi Sad
H
19/09/26Serbian Superliga
Vojvodina Novi Sad
1 - 1
IMT Novi Beograd
H
13/09/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
2 - 3
Vojvodina Novi Sad
T
07/09/26Serbian Superliga
Vojvodina Novi Sad
2 - 1
Zemun
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Cukaricki Stankom
5 trận gần nhất
10/10/26Serbian Superliga
Cukaricki Stankom
2 - 2
Macva Sabac
H
21/09/26Serbian Superliga
FK Zeleznicar Pancevo
2 - 1
Cukaricki Stankom
B
13/09/26Serbian Superliga
Cukaricki Stankom
1 - 1
Novi Pazar
H
06/09/26Serbian Superliga
Radnik Surdulica
3 - 1
Cukaricki Stankom
B
30/08/26Serbian Superliga
Cukaricki Stankom
0 - 5
Vojvodina Novi Sad
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
So sánh theo vòng
| Vojvodina Novi Sad BT-BB | % thắng | Cukaricki Stankom BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-29 | 50% | 23-29 | 25% |
| Vòng 19 | 34-27 | 53% | 23-29 | 26% |
| Vòng 18 | 32-26 | 50% | 21-27 | 28% |
| Vòng 17 | 29-26 | 47% | 20-25 | 29% |
| Vòng 16 | 28-24 | 50% | 20-24 | 31% |
| Vòng 15 | 27-23 | 53% | 20-24 | 33% |
| Vòng 14 | 24-23 | 50% | 20-24 | 36% |
| Vòng 13 | 23-21 | 54% | 20-22 | 38% |
| Vòng 12 | 23-18 | 58% | 17-22 | 33% |
| Vòng 11 | 19-18 | 55% | 13-19 | 27% |
| Vòng 10 | 18-14 | 60% | 12-18 | 30% |
| Vòng 9 | 17-11 | 67% | 12-17 | 33% |
| Vòng 8 | 16-7 | 75% | 10-17 | 25% |
| Vòng 7 | 14-7 | 71% | 7-17 | 14% |
| Vòng 6 | 12-6 | 67% | 5-15 | 17% |
| Vòng 5 | 12-4 | 80% | 3-15 | 0% |
| Vòng 4 | 11-4 | 75% | 3-11 | 0% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Vojvodina Novi Sad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Cukaricki Stankom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Lazar Markovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Zlatan Sehovic | Hậu vệ trái | |
| 99 | Djordje Jovanovic | Tiền đạo cắm | |
| 51 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Stankovic Nikola | Hậu vệ phải | |
| 72 | Uros Nikolic | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Ismael Maiga | Trung vệ | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Uros Miladinovic | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | |
| 81 | Vladan Carapic | Thủ môn |