Albania Cup ·
Vllaznia Shkoder vs Pogradeci
Vllaznia Shkoder
Pogradeci
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vllaznia Shkoder
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Aron Jukaj
- 4Jasmin Celikovic
- 3Gledjan Pusi
- 2Erdenis Gurishta
- 29Emiljano Musta
- 6Cristian Dros
- 11Edon Murataj
- 25Klinti Qato
- 40Ensar Tafili
- 9Bekim Balaj
- 22Rrok Toma
Dự bị trận trước
- 19Aris Ara
- 27Gerald Kubazi
- 66Simon Uldedaj
- 44Sokol Uldedaj
- 80Xhoel Hajdari
- 31Rezart Bunjaj
- 30Amer Kthupi
- 70Klajti Halili
Pogradeci
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vllaznia Shkoder | Pogradeci |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vllaznia Shkoder | 3 | 0 |
| Sân nhà của Pogradeci | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/21 | Vllaznia Shkoder 6-1 PogradeciHT 6-0 · Albania Cup | 1.5 | T | Tài | 1.16 / 5.8 / 11.5 | --- |
| 03/11/21 | Pogradeci 0-2 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/09/15 | Vllaznia Shkoder 4-0 PogradeciHT 3-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/09/15 | Pogradeci 1-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/04/12 | Pogradeci 2-1 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/10/11 | Vllaznia Shkoder 1-0 PogradeciHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vllaznia Shkoder
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 20.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 25.64% |
| Hòa | 9 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 20.51% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.26% |
Pogradeci
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Vllaznia Shkoder BT-BB | % thắng | Pogradeci BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-21 | 45% | 26-45 | 30% |
| Vòng 19 | 25-18 | 42% | 25-41 | 32% |
| Vòng 18 | 24-16 | 44% | 22-39 | 28% |
| Vòng 17 | 22-16 | 41% | 20-39 | 24% |
| Vòng 16 | 21-13 | 44% | 19-36 | 25% |
| Vòng 15 | 17-12 | 40% | 19-35 | 27% |
| Vòng 14 | 16-11 | 43% | 17-35 | 21% |
| Vòng 13 | 14-11 | 38% | 17-33 | 23% |
| Vòng 12 | 13-11 | 33% | 16-27 | 25% |
| Vòng 11 | 12-11 | 27% | 16-24 | 27% |
| Vòng 10 | 9-10 | 20% | 16-21 | 30% |
| Vòng 9 | 9-9 | 22% | 15-14 | 33% |
| Vòng 8 | 7-7 | 25% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 6-7 | 14% | 15-10 | 43% |
| Vòng 6 | 5-6 | 17% | 13-8 | 50% |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 10-5 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 8-3 | 100% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vllaznia Shkoder
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 1-4 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Pogradeci
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pogradeci trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vllaznia Shkoder
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/12/25 | Vllaznia Shkoder 3-2 FlamurtariHT 2-1 · Albania Super league | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.1 / 4.2 | 4-1 |
| 20/12/25 | KF Tirana 1-1 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.2 / 1.97 | 2-4 |
| 14/12/25 | Vllaznia Shkoder 1-1 KS BylisHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 08/12/25 | KS Elbasani 1-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.27 / 2.98 / 2.9 | 4-3 |
| 04/12/25 | FK Vora 0-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.6 / 3.3 / 1.67 | 4-4 |
| 28/11/25 | Vllaznia Shkoder 0-1 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 2.96 / 3.5 | 7-4 |
| 23/11/25 | Partizani Tirana 1-1 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 08/11/25 | Vllaznia Shkoder 1-0 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 04/11/25 | Egnatia 2-2 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 2.9 / 3.05 | 2-4 |
| 29/10/25 | Flamurtari 1-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 2.98 / 2.02 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Pogradeci
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Luftetari 2-3 PogradeciHT 1-2 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 13/12/25 | Pogradeci 2-0 KS Perparimi KukesiHT 2-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 07/12/25 | Skenderbeu Korca 1-2 PogradeciHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 03/12/25 | KF Laci 0-0 PogradeciHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 2.87 / 3.55 | 11-1 |
| 29/11/25 | Pogradeci 2-1 KS Iliria FusheHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/11/25 | Lushnja KS 1-2 PogradeciHT 0-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/25 | Pogradeci 4-3 KS Korabi PeshkopiHT 2-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/11/25 | Burreli 2-0 PogradeciHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 03/11/25 | Pogradeci 1-0 Apolonia FierHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.53 / 3.4 / 4.95 | 4-2 |
| 29/10/25 | KS Korabi Peshkopi 1-2 PogradeciHT 0-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pogradeci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vllaznia Shkoder
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pogradeci
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | Pogradeci ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 10.8% | 28.6% | 5% |
| 16-30' | 22.9% | 13.5% | 14.3% | 15% |
| 31-45' | 14.3% | 13.5% | 7.1% | 20% |
| 46-60' | 11.4% | 16.2% | 14.3% | 10% |
| 61-75' | 11.4% | 10.8% | 21.4% | 15% |
| 76-90+' | 20% | 27% | 14.3% | 30% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | Pogradeci ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.3% | 10.3% | 28.6% | 5% |
| 16-30' | 19.4% | 20.7% | 14.3% | 15% |
| 31-45' | 9.7% | 10.3% | 7.1% | 20% |
| 46-60' | 19.4% | 20.7% | 14.3% | 10% |
| 61-75' | 11.3% | 6.9% | 21.4% | 15% |
| 76-90+' | 22.6% | 22.4% | 14.3% | 30% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.