Albania Super league ·
Vllaznia Shkoder vs KS Bylis
Vllaznia Shkoder
KS Bylis
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 50’ Bruno Thẻ vàng
- 55’ 1 - 0 A. Camara (o.g.) Phản lưới nhà
- 59’ 2 - 0 M. Stojanovic
- 88’ 3 - 0 A. Kahrimanovic
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vllaznia Shkoder
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Aron Jukaj
- 4Jasmin Celikovic
- 3Gledjan Pusi
- 2Erdenis Gurishta
- 29Emiljano Musta
- 6Cristian Dros
- 11Edon Murataj
- 25Klinti Qato
- 40Ensar Tafili
- 9Bekim Balaj
- 22Rrok Toma
Dự bị trận trước
- 19Aris Ara
- 27Gerald Kubazi
- 66Simon Uldedaj
- 44Sokol Uldedaj
- 80Xhoel Hajdari
- 31Rezart Bunjaj
- 30Amer Kthupi
- 70Klajti Halili
KS Bylis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vllaznia Shkoder | KS Bylis |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vllaznia Shkoder | 4 | 3 |
| Sân nhà của KS Bylis | 5 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/24 | KS Bylis 1-0 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.2 / 1.75 | 3-6 |
| 22/09/24 | Vllaznia Shkoder 2-0 KS BylisHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 29/05/23 | KS Bylis 1-2 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/04/23 | Vllaznia Shkoder 0-0 KS BylisHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/02/23 | Vllaznia Shkoder 1-1 KS BylisHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 25/01/23 | KS Bylis 1-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/23 | KS Bylis 0-2 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/10/22 | Vllaznia Shkoder 2-1 KS BylisHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/05/21 | KS Bylis 0-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/03/21 | Vllaznia Shkoder 1-2 KS BylisHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vllaznia Shkoder
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
KS Bylis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 27.78% |
So sánh theo vòng
| Vllaznia Shkoder BT-BB | % thắng | KS Bylis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-25 | 40% | 27-27 | 35% |
| Vòng 19 | 28-23 | 42% | 27-26 | 37% |
| Vòng 18 | 28-23 | 44% | 22-25 | 33% |
| Vòng 17 | 27-20 | 47% | 22-24 | 35% |
| Vòng 16 | 25-18 | 50% | 18-24 | 31% |
| Vòng 15 | 21-15 | 47% | 17-23 | 33% |
| Vòng 14 | 19-15 | 43% | 17-23 | 36% |
| Vòng 13 | 18-14 | 46% | 17-19 | 38% |
| Vòng 12 | 17-13 | 50% | 14-18 | 33% |
| Vòng 11 | 15-12 | 45% | 14-16 | 36% |
| Vòng 10 | 15-11 | 50% | 13-16 | 30% |
| Vòng 9 | 13-8 | 56% | 12-13 | 33% |
| Vòng 8 | 11-7 | 50% | 10-12 | 25% |
| Vòng 7 | 9-6 | 43% | 8-10 | 29% |
| Vòng 6 | 9-4 | 50% | 8-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-3 | 40% | 6-9 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 5-8 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 2-8 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vllaznia Shkoder
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8-1-2 | 72.7% | 7-3 | 63.6% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 9-1 | 81.8% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 6-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng KS Bylis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 7-4 | 63.6% |
| Sân nhà | 6 | 3-2-1 | 50% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 9-1-1 | 81.8% | 6-4 | 54.5% |
| Sân nhà | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 4-1 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 5-0-0 | 100% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KS Bylis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vllaznia Shkoder
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/25 | KS Elbasani 0-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Cup | 0 | H | Xỉu | 2.71 / 3.05 / 2.38 | 3-4 |
| 31/01/25 | Teuta Durres 1-3 Vllaznia ShkoderHT 0-2 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.25 / 2.78 | 2-4 |
| 26/01/25 | Vllaznia Shkoder 0-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 19/01/25 | Skenderbeu Korca 0-4 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 15/01/25 | Vllaznia Shkoder 0-0 Besa KavajeHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 10/01/25 | Vllaznia Shkoder 2-1 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.44 / 3.05 / 2.6 | 2-6 |
| 20/12/24 | Partizani Tirana 2-0 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 14/12/24 | Vllaznia Shkoder 2-1 KF LaciHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 08/12/24 | KS Elbasani 1-2 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.73 / 2.83 / 2.32 | 2-0 |
| 04/12/24 | Vllaznia Shkoder 2-3 KS Dinamo TiranaHT 0-2 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KS Bylis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/25 | KS Bylis 1-3 EgnatiaHT 0-2 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/01/25 | Egnatia 2-1 KS BylisHT 0-0 · Albania Super league | 1/1.5 | T | Tài | 1.3 / 4.15 / 7.2 | 6-3 |
| 25/01/25 | KS Bylis 0-3 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.1 / 2.6 | 8-3 |
| 18/01/25 | KF Laci 0-3 KS BylisHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | T | Tài | 1.79 / 3.15 / 4.05 | 2-1 |
| 14/01/25 | KF Tirana 1-1 KS BylisHT 1-1 · Albania Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.91 / 3.15 / 3.55 | 5-4 |
| 10/01/25 | KS Bylis 2-1 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.63 / 2.88 / 2.37 | 2-6 |
| 22/12/24 | Teuta Durres 0-0 KS BylisHT 0-0 · Albania Super league | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 3.1 / 4.3 | 6-4 |
| 15/12/24 | Skenderbeu Korca 2-2 KS BylisHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 09/12/24 | KS Bylis 2-1 Partizani TiranaHT 2-0 · Albania Super league | 0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.25 / 2.02 | 5-2 |
| 04/12/24 | KS Elbasani 3-1 KS BylisHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.15 / 3.8 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KS Bylis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vllaznia Shkoder
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 4 | 2 | 2 | 3 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
KS Bylis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | KS Bylis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.9% | 17.9% | 11.4% | 4.7% |
| 16-30' | 22.2% | 17.9% | 14.3% | 9.3% |
| 31-45' | 11.1% | 12.8% | 22.9% | 14% |
| 46-60' | 22.2% | 15.4% | 5.7% | 20.9% |
| 61-75' | 6.7% | 10.3% | 20% | 20.9% |
| 76-90+' | 22.2% | 10.3% | 17.1% | 23.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | KS Bylis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 13.8% | 7% | 2.9% |
| 16-30' | 23.5% | 15.5% | 14% | 8.8% |
| 31-45' | 11.8% | 13.8% | 22.8% | 13.2% |
| 46-60' | 17.6% | 13.8% | 12.3% | 20.6% |
| 61-75' | 5.9% | 15.5% | 21.1% | 19.1% |
| 76-90+' | 19.1% | 15.5% | 15.8% | 26.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.