Albania Super league ·
Vllaznia Shkoder vs KF Tirana
Vllaznia Shkoder
1
KF Tirana
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vllaznia Shkoder
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Aron Jukaj
- 4Jasmin Celikovic
- 3Gledjan Pusi
- 2Erdenis Gurishta
- 29Emiljano Musta
- 6Cristian Dros
- 11Edon Murataj
- 25Klinti Qato
- 40Ensar Tafili
- 9Bekim Balaj
- 22Rrok Toma
Dự bị trận trước
- 19Aris Ara
- 27Gerald Kubazi
- 66Simon Uldedaj
- 44Sokol Uldedaj
- 80Xhoel Hajdari
- 31Rezart Bunjaj
- 30Amer Kthupi
- 70Klajti Halili
KF Tirana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vllaznia Shkoder | KF Tirana |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vllaznia Shkoder | 2 | 5 |
| Sân nhà của KF Tirana | 4 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/25 | KF Tirana 0-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | 0 | H | Xỉu | 2.37 / 3.1 / 2.65 | 6-1 |
| 10/01/25 | Vllaznia Shkoder 2-1 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.44 / 3.05 / 2.6 | 2-6 |
| 30/10/24 | KF Tirana 3-4 Vllaznia ShkoderHT 0-3 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 2.96 / 2.96 | 9-1 |
| 25/08/24 | Vllaznia Shkoder 2-2 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 08/05/24 | KF Tirana 0-0 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.2 / 2.6 | 4-3 |
| 02/03/24 | Vllaznia Shkoder 3-1 KF TiranaHT 2-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 17/12/23 | KF Tirana 0-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 07/10/23 | Vllaznia Shkoder 0-1 KF TiranaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 22/04/23 | Vllaznia Shkoder 0-1 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 12/02/23 | KF Tirana 0-1 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vllaznia Shkoder
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 20.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 25.64% |
| Hòa | 9 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 20.51% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.26% |
KF Tirana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 27.78% |
So sánh theo vòng
| Vllaznia Shkoder BT-BB | % thắng | KF Tirana BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-35 | 50% | 25-23 | 25% |
| Vòng 19 | 30-34 | 47% | 25-23 | 26% |
| Vòng 18 | 30-30 | 50% | 24-22 | 28% |
| Vòng 17 | 27-25 | 53% | 22-20 | 29% |
| Vòng 16 | 26-25 | 50% | 21-18 | 31% |
| Vòng 15 | 26-21 | 53% | 18-18 | 27% |
| Vòng 14 | 26-19 | 57% | 17-17 | 29% |
| Vòng 13 | 26-18 | 62% | 17-16 | 31% |
| Vòng 12 | 22-16 | 58% | 15-16 | 25% |
| Vòng 11 | 20-15 | 55% | 14-16 | 18% |
| Vòng 10 | 18-12 | 60% | 12-13 | 20% |
| Vòng 9 | 17-10 | 67% | 10-11 | 22% |
| Vòng 8 | 13-7 | 63% | 9-9 | 25% |
| Vòng 7 | 12-5 | 71% | 6-8 | 14% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 6-8 | 17% |
| Vòng 5 | 9-2 | 80% | 5-5 | 20% |
| Vòng 4 | 5-1 | 75% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-0 | 100% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 3-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vllaznia Shkoder
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng KF Tirana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KF Tirana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vllaznia Shkoder
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | KS Bylis 0-1 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 04/10/25 | Vllaznia Shkoder 1-0 KS ElbasaniHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 28/09/25 | Vllaznia Shkoder 2-0 FK VoraHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 21/09/25 | Teuta Durres 1-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | B | H | 2.77 / 2.9 / 2.41 | 3-2 |
| 13/09/25 | Vllaznia Shkoder 4-1 Partizani TiranaHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 31/08/25 | KS Dinamo Tirana 3-1 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 22/08/25 | Vllaznia Shkoder 2-0 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 16/08/25 | Vllaznia Shkoder 1-2 Besa KavajeHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/08/25 | Vllaznia Shkoder 4-3 KS Perparimi KukesiHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 09/08/25 | KF Laci 2-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KF Tirana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | KF Tirana 0-0 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 03/10/25 | Partizani Tirana 0-3 KF TiranaHT 0-2 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.48 / 2.83 / 2.54 | 4-4 |
| 27/09/25 | KF Tirana 1-2 KS Dinamo TiranaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 20/09/25 | Egnatia 2-0 KF TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 13/09/25 | KF Tirana 1-1 FlamurtariHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 31/08/25 | FK Vora 3-1 KF TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 23/08/25 | KS Bylis 0-0 KF TiranaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 05/08/25 | Eordaikos 1-3 KF TiranaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/08/25 | KS Elbasani 2-1 KF TiranaHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/25 | Panserraikos 2-2 KF TiranaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Tirana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vllaznia Shkoder
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
KF Tirana
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | KF Tirana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 8.9% | 25.8% | 11.8% |
| 16-30' | 23.8% | 17.8% | 12.9% | 14.7% |
| 31-45' | 11.9% | 13.3% | 16.1% | 8.8% |
| 46-60' | 14.3% | 22.2% | 9.7% | 17.6% |
| 61-75' | 14.3% | 6.7% | 12.9% | 20.6% |
| 76-90+' | 23.8% | 24.4% | 16.1% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới | KF Tirana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.8% | 13.6% | 17.6% | 12.3% |
| 16-30' | 16.4% | 19.7% | 11.8% | 19.3% |
| 31-45' | 8.2% | 12.1% | 15.7% | 10.5% |
| 46-60' | 23.3% | 19.7% | 11.8% | 17.5% |
| 61-75' | 12.3% | 9.1% | 13.7% | 17.5% |
| 76-90+' | 24.7% | 18.2% | 21.6% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.