Brasil Campeonato do Nordeste Primeira ·
Vitoria BA vs Fortaleza
Vitoria BA
Fortaleza
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vitoria BA
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo
- 2Emanuel Britez
- 25Carlos de Menezes Júnior
- 36Luan Candido
- 83Jamerson Santos de Jesus
- 6Leandro Emmanuel Martinez
- 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho
- 8Tomas Pochettino
- 95Caique de Jesus Goncalves
- 12Diego Tarzia
- 9Alex Bruno
Dự bị trận trước
- 98Matheus Silva Duarte,Matheusinho
- 10Matheusinho
- 33Erick de Arruda Serafim
- 91Rene Sousa
- 15Walace Souza Silva
- 71Yuri Sena Batista
- 26Edenilson Santos Nascimento Filho
- 13Ramon Ramos Lima
- 11Osvaldo Lourenco Filho
- 88Ze Vitor
- 23Fabricio Santos
- 79Renato Kayser De Souza
Fortaleza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joao Ricardo
- 18Gabriel Fuentes
- 6Tomas Cardona
- 3Lucas Gazal
- 22Mailton dos Santos de Sa
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini
- 75Rodriguinho
- 9Juan Miritello
- 31Welliton Silva de Azevedo Matheus
Dự bị trận trước
- 4Luan de Freitas Molarinho Chagas
- 10Lucas de Figueiredo Crispim
- 19Luquinhas
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos
- 13Mauricio
- 17Nathan Uiliam Fogaca
- 23Neris
- 28Paulo Ricardo de Souza Babilonia
- 77Paulo Baya
- 37Ryan Gustavo de Lima
- 25Vinicius Silvestre Costa
- 11Vitinho
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vitoria BA | Fortaleza |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vitoria BA | 3 | 1 |
| Sân nhà của Fortaleza | 3 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Fortaleza 2-0 Vitoria BAHT 1-0 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 1.82 / 3.5 / 4.05 | 4-2 |
| 16/04/25 | Vitoria BA 2-1 FortalezaHT 1-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.33 / 2.9 / 3.3 | 5-5 |
| 19/02/25 | Fortaleza 1-2 Vitoria BAHT 1-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.1 / 4.65 | 6-7 |
| 01/12/24 | Vitoria BA 2-0 FortalezaHT 2-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.05 / 3.35 | 7-8 |
| 17/07/24 | Fortaleza 3-1 Vitoria BAHT 2-0 · Brazil Serie A | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 3.7 / 5 | 1-6 |
| 23/03/24 | Fortaleza 0-1 Vitoria BAHT 0-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.55 / 4.9 | 4-3 |
| 12/05/22 | Vitoria BA 0-1 FortalezaHT 0-0 · Copa do Brasil | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.15 / 1.97 | 2-4 |
| 20/04/22 | Fortaleza 3-0 Vitoria BAHT 2-0 · Copa do Brasil | 1 | B | Tài | 1.39 / 3.85 / 5.8 | 8-2 |
| 25/01/20 | Vitoria BA 0-0 FortalezaHT 0-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.85 / 2.99 / 2.3 | 2-2 |
| 08/04/19 | Fortaleza 4-0 Vitoria BAHT 2-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | B | Tài | 1.62 / 3.2 / 4.5 | 6-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitoria BA. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vitoria BA
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 6 | 35.3% |
| Hòa | 4 | 23.5% |
| Thua | 7 | 41.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 21 | 1.24 |
| Bàn thua (TB/trận) | 25 | 1.47 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 37.93% |
Fortaleza
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Vitoria BA BT-BB | % thắng | Fortaleza BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-29 | 55% | 32-23 | 65% |
| Vòng 19 | 38-27 | 53% | 29-20 | 68% |
| Vòng 18 | 38-24 | 56% | 26-18 | 67% |
| Vòng 17 | 37-23 | 59% | 25-18 | 65% |
| Vòng 16 | 33-22 | 56% | 24-18 | 63% |
| Vòng 15 | 31-22 | 53% | 22-17 | 60% |
| Vòng 14 | 28-21 | 50% | 20-13 | 64% |
| Vòng 13 | 28-21 | 54% | 16-10 | 62% |
| Vòng 12 | 27-19 | 58% | 15-10 | 58% |
| Vòng 11 | 26-16 | 64% | 14-10 | 55% |
| Vòng 10 | 24-14 | 70% | 13-10 | 50% |
| Vòng 9 | 20-13 | 67% | 11-9 | 44% |
| Vòng 8 | 19-13 | 63% | 11-7 | 50% |
| Vòng 7 | 17-11 | 71% | 10-6 | 57% |
| Vòng 6 | 15-11 | 67% | 8-5 | 50% |
| Vòng 5 | 15-9 | 80% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 9-7 | 75% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 7-7 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vitoria BA
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-1-7 | 52.9% | 7-9 | 41.2% |
| Sân nhà | 8 | 6-1-1 | 75% | 2-5 | 25% |
| Sân khách | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 7-3 | 41.2% |
| Sân nhà | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 3-2 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 4-1 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vitoria BA trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Fortaleza
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 4-1 | 80% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-4-3 | 36.4% | 5-5 | 45.5% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 6 | 1-4-1 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fortaleza trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vitoria BA
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Santos 3-1 Vitoria BAHT 1-0 · Brazil Serie A | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.8 / 4.9 | 1-5 |
| 27/05/26 | ABC RN 3-4 Vitoria BAHT 2-1 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | T | Tài | 3.5 / 2.97 / 2.1 | 8-2 |
| 23/05/26 | Vitoria BA 2-0 Internacional RSHT 1-0 · Brazil Serie A | 0 | T | Xỉu | 2.83 / 3.1 / 2.47 | 4-6 |
| 20/05/26 | Vitoria BA 6-2 ABC RNHT 2-2 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 1 | T | Tài | 1.44 / 3.9 / 6.6 | 3-2 |
| 17/05/26 | Bragantino 2-0 Vitoria BAHT 1-0 · Brazil Serie A | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.1 / 4.95 | 7-6 |
| 14/05/26 | Vitoria BA 2-0 FlamengoHT 1-0 · Copa do Brasil | 0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.2 / 2.05 | 1-8 |
| 09/05/26 | Fluminense RJ 2-2 Vitoria BAHT 1-0 · Brazil Serie A | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.1 / 5.6 | 6-3 |
| 06/05/26 | Vitoria BA 1-0 CearaHT 0-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.4 / 4.2 | 9-4 |
| 02/05/26 | Vitoria BA 4-1 Coritiba PRHT 2-1 · Brazil Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.1 / 3.3 | 2-4 |
| 29/04/26 | Confianca SE 2-2 Vitoria BAHT 1-2 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | B | Tài | 3.55 / 2.9 / 2.02 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vitoria BA. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Fortaleza
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Athletic Club MG 1-0 FortalezaHT 0-0 · Brazil Serie B | 0 | B | Xỉu | 2.56 / 2.96 / 2.84 | 8-7 |
| 27/05/26 | Sport Club do Recife 0-2 FortalezaHT 0-1 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3 / 2.24 | 4-7 |
| 23/05/26 | Fortaleza 3-0 Londrina PRHT 1-0 · Brazil Serie B | 1 | T | Tài | 1.57 / 3.9 / 5.3 | 5-1 |
| 20/05/26 | Fortaleza 1-2 Sport Club do RecifeHT 0-1 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.25 / 3.35 | 3-2 |
| 17/05/26 | Ceara 2-1 FortalezaHT 0-1 · Brazil Serie B | 0 | B | Tài | 2.69 / 2.84 / 2.81 | 3-2 |
| 14/05/26 | CRB AL 0-0 FortalezaHT 0-0 · Copa do Brasil | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 2.94 / 2.95 | 3-8 |
| 10/05/26 | Avai FC 0-0 FortalezaHT 0-0 · Brazil Serie B | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.15 / 2.88 | 5-4 |
| 07/05/26 | Confianca SE 1-2 FortalezaHT 0-2 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 2.84 / 2.32 | 2-6 |
| 02/05/26 | Fortaleza 4-1 GoiasHT 0-1 · Brazil Serie B | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 3.25 / 5.1 | 3-3 |
| 29/04/26 | Fortaleza 2-0 Sport Club do RecifeHT 0-0 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.2 / 3.6 | 7-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fortaleza. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vitoria BA
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Fortaleza
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vitoria BA ghi bàn | thủng lưới | Fortaleza ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 16.7% | 13.8% | 20.4% |
| 16-30' | 18.8% | 6.7% | 17.2% | 11.1% |
| 31-45' | 31.3% | 20% | 20.7% | 18.5% |
| 46-60' | 12.5% | 20% | 13.8% | 14.8% |
| 61-75' | 25% | 10% | 27.6% | 13% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 3.4% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Vitoria BA
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Rene Sousa | Tiền đạo | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Tiền đạo | |
| 88 | Ze Vitor | Tiền vệ | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ | |
| 6 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ | |
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Tiền đạo | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo | |
| 7 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền đạo | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Hậu vệ | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ | |
| 12 | Diego Tarzia | Tiền đạo | |
| 77 | Neris | Hậu vệ | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ | |
| 22 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | |
| 2 | Claudio Coelho Salvatico | Hậu vệ phải |
Fortaleza
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Vitoria BA
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 17 | 6-4-7 | 21-25 | 22 | 35.3% |
| Sân nhà | 4 | 8 | 6-1-1 | 14-3 | 19 | 75% |
| Sân khách | 19 | 9 | 0-3-6 | 7-22 | 3 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 10-11 | 7 | 33.3% |