Japanese Super Cup ·

Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce

Vissel Kobe Vissel Kobe
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce

Đối đầu

Diễn biến

  1. 12’ 0 - 1 T. Arslan Kiến tạo: S. Nakano
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  3. 59’ T. Yamakawa Thẻ vàng
  4. 70’ 0 - 2 H. Araki Kiến tạo: D. Suga
  5. 78’ M. Saito Thẻ vàng
  6. 87’ T. Iwanami Thẻ vàng
  7. Hết giờ · 0 - 2

Thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
8Tổng số cú sút20
5Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài14
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
350Số đường chuyền498

Đội hình

Vissel Kobe 4-1-2-3
Thủ môn
  • 21 Shota Arai
Hậu vệ
  • 44 Mitsuki Hidaka ↓
  • 4 Tetsushi Yamakawa
  • 31 Takuya Iwanami
  • 22 Haruka Motoyama ↓
Tiền vệ
  • 5 Mitsuki Saito
Tiền vệ
  • 30 Kakeru Yamauchi
  • 35 Niina Tominaga
Tiền đạo
  • 2 Nanasei Iino ↓
  • 13 Daiju Sasaki ↓
  • 20 Yuta Koike ↓
Dự bị
  • 15 Yuki Honda
  • 25 Yuya Kuwasaki ↑
  • 1 Daiya Maekawa
  • 11 Yoshinori Muto ↑
  • 6 Takahiro Ogihara
  • 10 Yuya Osako ↑
  • 24 Gotoku Sakai ↑
  • 3 Matheus Thuler
  • 16 Koya Yuruki ↑

HLV: Michael Skibbe

Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Keisuke Osako
Hậu vệ
  • 19 Sho Sasaki
  • 4 Hayato Araki
  • 33 Tsukasa Shiotani
Tiền vệ
  • 30 Tolgay Arslan ↓
  • 51 Mutsuki Kato ↓
Tiền vệ
  • 24 Shunki Higashi ↓
  • 35 Yotaro Nakajima
  • 14 Satoshi Tanaka ↓
  • 15 Shuto Nakano ↓
Tiền đạo
  • 9 Germain Ryo
Dự bị
  • 5 Naoto Arai ↑
  • 18 Shion Inoue
  • 6 Hayao Kawabe ↑
  • 32 Sota Koshimichi ↑
  • 51 Makoto Mitsuta
  • 30 Sota Nakamura ↑
  • 18 Daiki Suga ↑
  • 21 Yudai Tanaka
  • 3 Taichi Yamasaki

HLV: Bartosch Gaul

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…