Hạng 3 Pháp ·
Villefranche vs Orleans US 45
Villefranche
Orleans US 45
Diễn biến
- 35’ 1 - 0 C. M'Buyi
- 45’ C. M'Buyi Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 75’ N. Saint-Ruf Thẻ vàng
- 78’ O. Sidibe Thẻ vàng
- 86’ 2 - 0 D. Mai Kiến tạo: M. Louzif
- 90+2’ 3 - 0 M. Louzif
- 90+3’ M. Louzif Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Villefranche
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Orleans US 45
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 0Charly Jan
- 5Mamadou Sylla
- 44Sidney Obissa
- 23Esteban Mouton
- 0Marvin Baudry
- 23Johann Obiang
- 0Jordan Morel
- 19Youness Aouladzian
- 0Florent Sanchez Da Silva
- 10Fahd El Khoumisti
- 10Guillaume Khous
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Villefranche | Orleans US 45 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Villefranche | 2 | 1 |
| Sân nhà của Orleans US 45 | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/23 | Villefranche 1-2 Orleans US 45HT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.94 / 3.1 | 5-4 |
| 30/09/22 | Orleans US 45 1-1 VillefrancheHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.72 / 2.95 / 2.54 | 3-6 |
| 05/03/22 | Orleans US 45 1-2 VillefrancheHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 2.99 / 2.25 | 2-4 |
| 24/09/21 | Villefranche 1-0 Orleans US 45HT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.05 / 3.3 | 5-1 |
| 28/04/21 | Orleans US 45 1-3 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 2.94 / 2.38 | 3-5 |
| 04/12/20 | Villefranche 1-0 Orleans US 45HT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 2.82 / 2.97 | 0-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Villefranche. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Villefranche
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
Orleans US 45
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| Villefranche BT-BB | % thắng | Orleans US 45 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-18 | 60% | 18-27 | 25% |
| Vòng 19 | 35-18 | 58% | 17-25 | 26% |
| Vòng 18 | 35-17 | 61% | 17-25 | 28% |
| Vòng 17 | 35-17 | 65% | 15-24 | 24% |
| Vòng 16 | 30-16 | 63% | 14-20 | 25% |
| Vòng 15 | 25-15 | 60% | 13-20 | 20% |
| Vòng 14 | 24-15 | 57% | 12-20 | 14% |
| Vòng 13 | 21-15 | 54% | 12-19 | 15% |
| Vòng 12 | 19-12 | 58% | 11-16 | 17% |
| Vòng 11 | 17-11 | 55% | 10-14 | 18% |
| Vòng 10 | 15-10 | 50% | 10-13 | 20% |
| Vòng 9 | 12-9 | 44% | 8-13 | 11% |
| Vòng 8 | 9-9 | 38% | 8-11 | 13% |
| Vòng 7 | 8-7 | 43% | 7-10 | 14% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 5-9 | 0% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 5-8 | 0% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 4-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.83 0/0.5 1.01 | 0.78 0/0.5 1.06 |
| 1.13 0.5 0.72 | 1.11 0.5 0.74 | |
| Crown | 0.81 0/0.5 1.01 | 0.86 0/0.5 1 |
| Bet365 | 0.9 0/0.5 0.9 | 0.77 0/0.5 1.02 |
| 1.05 0.5 0.75 | 0.97 0.5 0.72 | |
| 0.5 0 1.5 | 1.3 0.5/1 0.55 | |
| 0.37 -0/0.5 2 | 0.47 0 1.47 | |
| William Hill | 0.9 0/0.5 0.84 | 0.83 0/0.5 0.91 |
| YSB | 0.83 0/0.5 1.02 | 0.85 0/0.5 1.04 |
| Mansion88 | 0.91 0/0.5 0.91 | 0.78 0/0.5 1.06 |
| 1.11 0.5 0.72 | 1.11 0.5 0.74 | |
| 188BET | 0.82 0/0.5 1.02 | 0.87 0/0.5 1.01 |
| 12BET | 0.91 0/0.5 0.91 | 0.78 0/0.5 1.06 |
| 1.11 0.5 0.72 | 1.11 0.5 0.74 | |
| Wanbet | 0.92 0/0.5 0.92 | 0.82 0/0.5 1.06 |
| 1.16 0.5 0.74 | 1.08 0.5 0.8 | |
| 18BET | 0.9 0/0.5 0.9 | 0.85 0/0.5 0.95 |
| 1.25 0.5 0.65 | 1.15 0.5 0.7 | |
| 0.6 0 1.35 | 1.55 0.5/1 0.5 | |
| Pinnacle | 0.96 0.5 0.81 | 0.81 0/0.5 1.07 |
| 0.69 0/0.5 1.11 | 1.09 0.5 0.77 | |
| 1.27 0.5/1 0.6 | 1.47 0.5/1 0.57 | |
| 0.43 0 1.71 | 0.5 0 1.65 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.11 1 0.72 | 0.87 2/2.5 0.95 |
| 0.62 0.5/1 1.25 | 1.12 2.5 0.71 | |
| Crown | 0.87 2/2.5 0.93 | 0.82 2/2.5 1.02 |
| Ladbrokes | 1.15 2.5 0.61 | 1.05 2.5 0.7 |
| 0.36 1.5 1.87 | 0.33 1.5 2 | |
| 2.9 3.5 0.22 | 2.6 3.5 0.25 | |
| 0.07 0.5 7.5 | 0.06 0.5 7.5 | |
| Bet365 | 0.78 2/2.5 1.03 | 0.82 2/2.5 0.97 |
| 0.57 2 1.35 | 1 2.5 0.7 | |
| 1.07 2.5 0.72 | 0.55 2 1.3 | |
| 1.37 2.5/3 0.55 | 1.3 2.5/3 0.55 | |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.1 2.5 0.67 |
| YSB | 0.89 2/2.5 0.94 | 0.84 2/2.5 1.03 |
| Mansion88 | 0.9 2/2.5 0.9 | 0.87 2/2.5 0.95 |
| 1.09 2.5 0.71 | 1.12 2.5 0.71 | |
| 10BET | 0.81 2/2.5 0.82 | 0.78 2/2.5 0.89 |
| 1.06 2.5 0.63 | 1.02 2.5 0.68 | |
| 0.56 2 1.18 | 0.54 2 1.28 | |
| 1.37 2.5/3 0.47 | 1.33 2.5/3 0.52 | |
| 188BET | 0.88 2/2.5 0.94 | 0.83 2/2.5 1.03 |
| 12BET | 0.9 2/2.5 0.9 | 0.87 2/2.5 0.95 |
| 1.09 2.5 0.71 | 1.12 2.5 0.71 | |
| Wanbet | 0.91 2/2.5 0.91 | 0.88 2/2.5 0.98 |
| 1.12 2.5 0.75 | 1.17 2.5 0.71 | |
| 18BET | 0.9 2/2.5 0.9 | 0.85 2/2.5 0.95 |
| 1.15 2.5 0.7 | 1.05 2.5 0.75 | |
| 0.6 2 1.35 | 0.6 2 1.35 | |
| Pinnacle | 0.96 2.5 0.8 | 0.86 2/2.5 0.98 |
| 0.71 2/2.5 1.05 | 1.12 2.5 0.74 | |
| 1.23 2.5/3 0.61 | 0.58 2 1.42 | |
| 0.48 2 1.55 | 1.46 2.5/3 0.56 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 2.13 3.25 3.1 | 2.11 3.25 3.15 |
| Crown | 2.06 3.2 3.1 | 2.08 3.3 3.15 |
| Ladbrokes | 2.15 3 3.2 | 2.05 3.1 3.3 |
| SNAI | 1.92 3.3 3.6 | 1.92 3.3 3.6 |
| Bet365 | 2.15 3.1 3.1 | 2 3.1 3.4 |
| William Hill | 2.1 3.2 3.1 | 2 3.25 3.3 |
| YSB | 2.06 3.2 3.1 | 2.08 3.3 3.2 |
| Mansion88 | 2.03 3.3 3.3 | 2.11 3.25 3.15 |
| 10BET | 2.13 2.95 3.15 | 2.09 3.25 3.2 |
| 188BET | 2.06 3.2 3.1 | 2.11 3.3 3.1 |
| 12BET | 2.03 3.3 3.3 | 2.11 3.25 3.15 |
| Wanbet | 2.05 3.02 2.9 | 2.04 3.25 3.29 |
| 18BET | 2.25 3.25 3.4 | 2.15 3.4 3.4 |
| Pinnacle | 1.96 3.44 3.67 | 2.1 3.37 3.67 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.23 0/0.5 0.65 | 1.23 0/0.5 0.65 |
| 0.6 0 1.31 | 0.6 0 1.31 | |
| Crown | 1.17 0/0.5 0.67 | 1.2 0/0.5 0.69 |
| Bet365 | 0.68 0 1.15 | 1.15 0/0.5 0.68 |
| YSB | 1.2 0/0.5 0.68 | 1.22 0/0.5 0.7 |
| Mansion88 | 1.2 0/0.5 0.65 | 1.23 0/0.5 0.65 |
| 0.58 0 1.31 | 0.6 0 1.31 | |
| 188BET | 1.19 0/0.5 0.68 | 1.25 0/0.5 0.68 |
| 12BET | 1.2 0/0.5 0.65 | 1.23 0/0.5 0.65 |
| 0.58 0 1.31 | 0.6 0 1.31 | |
| Wanbet | 1.09 0/0.5 0.73 | 1.21 0/0.5 0.68 |
| 0.65 0 1.26 | 0.6 0 1.35 | |
| 18BET | 0.65 0 1.25 | 1.25 0/0.5 0.65 |
| 1.35 0/0.5 0.6 | 0.65 0 1.25 | |
| 1.95 0.5 0.4 | 1.75 0.5 0.45 | |
| Pinnacle | 1.07 0/0.5 0.72 | 1.19 0/0.5 0.7 |
| 0.5 0 1.47 | 0.56 0 1.45 | |
| 1.61 0.5 0.46 | 1.78 0.5 0.45 | |
| 0.3 -0/0.5 2.35 | 0.33 -0/0.5 2.39 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 1.05 1 0.75 | 1.03 1 0.81 |
| Bet365 | 1 1 0.8 | 1.05 1 0.75 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.4 0.5 1.75 |
| YSB | 1.07 1 0.76 | 1.05 1 0.82 |
| Mansion88 | 1.08 1 0.72 | 1.07 1 0.75 |
| 0.6 0.5/1 1.25 | 0.62 0.5/1 1.25 | |
| 188BET | 1.06 1 0.76 | 1.04 1 0.82 |
| 12BET | 1.08 1 0.72 | 1.07 1 0.75 |
| 0.6 0.5/1 1.25 | 0.62 0.5/1 1.25 | |
| Wanbet | 0.95 1 0.87 | 1.14 1 0.73 |
| 0.66 0.5/1 1.25 | 0.68 0.5/1 1.21 | |
| 18BET | 0.7 0.5/1 1.15 | 1.05 1 0.75 |
| 1.15 1 0.7 | 0.65 0.5/1 1.25 | |
| 0.5 0.5 1.55 | 1.75 1/1.5 0.45 | |
| Pinnacle | 0.91 1 0.85 | 1.06 1 0.79 |
| 0.54 0.5/1 1.37 | 0.63 0.5/1 1.3 | |
| 1.44 1/1.5 0.51 | 1.65 1/1.5 0.49 | |
| 0.38 0.5 1.88 | 0.44 0.5 1.81 |
Xu hướng Villefranche
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 3-0 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-0 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Villefranche trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Orleans US 45
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-5-0 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 1-3-0 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-2-0 | 0% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orleans US 45 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Villefranche
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/23 | Versailles 78 0-1 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.3 / 2.77 | 4-1 |
| 15/09/23 | Villefranche 1-1 NimesHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.35 / 3.4 | 6-2 |
| 08/09/23 | Dijon 2-0 VillefrancheHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.35 / 2.93 | 7-4 |
| 01/09/23 | Villefranche 2-1 Marignane GignacHT 1-1 · France Ligue 3 | 1 | H | Tài | 1.55 / 3.85 / 5 | 3-2 |
| 25/08/23 | Chamois Niortais 1-1 VillefrancheHT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.75 / 3.35 / 2.29 | --- |
| 18/08/23 | Villefranche 2-1 Cholet SoHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.3 / 2.86 | 6-6 |
| 11/08/23 | Nancy 1-1 VillefrancheHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.25 / 3.15 | 3-8 |
| 04/08/23 | Villefranche 1-2 Evian Thonon GaillardHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 28/07/23 | Villefranche 3-0 MaconHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | H | 1.41 / 4.35 / 5.5 | 6-0 |
| 25/07/23 | Villefranche 3-1 AndrezieuxHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.46 / 4.25 / 5 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Villefranche. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Orleans US 45
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/23 | Orleans US 45 2-2 ChateaurouxHT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.92 / 3.15 | 1-3 |
| 15/09/23 | Avranches 1-1 Orleans US 45HT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.38 / 3.45 / 2.56 | --- |
| 11/09/23 | Orleans US 45 1-3 Le MansHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.46 / 3.05 / 2.74 | 6-4 |
| 01/09/23 | FC Rouen 2-1 Orleans US 45HT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.2 / 3.15 | 4-6 |
| 25/08/23 | Orleans US 45 0-1 MartiguesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.27 / 3.1 / 2.95 | 5-2 |
| 11/08/23 | Orleans US 45 1-0 GOAL FCHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.3 / 2.89 | 3-3 |
| 04/08/23 | Orleans US 45 1-1 St Pryve St HilaireHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/23 | Orleans US 45 1-1 UNFPHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/23 | AJ Auxerre 2-0 Orleans US 45HT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.35 / 6.2 | 3-5 |
| 21/07/23 | Chateauroux 0-2 Orleans US 45HT 0-2 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.61 / 3.3 / 2.31 | 7-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orleans US 45. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Villefranche
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Orleans US 45
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Villefranche ghi bàn | thủng lưới | Orleans US 45 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.2% | 24.2% | 9.4% | 12.8% |
| 16-30' | 15.4% | 21.2% | 18.8% | 17.9% |
| 31-45' | 13.5% | 12.1% | 28.1% | 5.1% |
| 46-60' | 13.5% | 15.2% | 15.6% | 23.1% |
| 61-75' | 11.5% | 9.1% | 21.9% | 15.4% |
| 76-90+' | 21.2% | 18.2% | 6.3% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Villefranche ghi bàn | thủng lưới | Orleans US 45 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.8% | 17.2% | 10.9% | 8.1% |
| 16-30' | 13.7% | 22.4% | 18.2% | 16.1% |
| 31-45' | 16.4% | 15.5% | 27.3% | 11.3% |
| 46-60' | 16.4% | 17.2% | 14.5% | 21% |
| 61-75' | 11% | 8.6% | 16.4% | 17.7% |
| 76-90+' | 21.9% | 19% | 12.7% | 24.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.