Norway Eliteserien ·

Viking vs Valerenga

Viking Viking
5 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Valerenga Valerenga

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5Viking thắng
5Hòa
10Valerenga thắng
Số trận thắngVikingValerenga
Sân nhà của Viking16
Sân nhà của Valerenga44

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Viking 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Arild Ostbo
Hậu vệ
  • 18 Sondre Bjorshol
  • 6 Gianni Stensness
  • 4 Martin Roseth
  • 23 Kristoffer Haugen
Tiền vệ
  • 19 Kristoffer Askildsen
  • 8 Joe Bell
  • 26 Simen Kvia-Egeskog
Tiền đạo
  • 10 Zlatko Tripic
  • 20 Peter Buch Christiansen
  • 17 Edvin Austbo
Dự bị
  • 18 Ruben Kristensen Alte
  • 21 Anders Baertelsen
  • 14 Veton Berisha
  • Jakob Segadal Hansen
  • 2 Herman Johan Haugen
  • 5 Henrik Heggheim
  • 13 Kristoffer Klaesson
  • 11 Hilmir Rafn Mikaelsson
  • 7 Sander Svendsen

HLV: Morten Jensen

Valerenga 4-3-3
Thủ môn
  • 16 Oscar Hedvall
Hậu vệ
  • 6 Vegar Eggen Hedenstad
  • 37 Ivan Nasberg
  • 4 Aaron Kiil Olsen
  • 3 Hakon Sjatil
Tiền vệ
  • 15 Elias Kristoffersen Hagen
  • 55 Sebastian Jarl
  • 10 Carl Lange
Tiền đạo
  • 11 Elias Sorensen
  • 17 Mathias Grundetjern
  • 24 Petter Strand
Dự bị
  • 18 Even Forcha
  • Promise Meliga
  • 29 Onyebuchi Obasi
  • 5 Noah Pallas
  • Stian Thorstensen
  • 1 Jacob Storevik
  • 5 Kevin Tshiembe

HLV: Johannes Moesgaard

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận Viking vs Valerenga diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Viking vs Valerenga thuộc Norway Eliteserien diễn ra lúc 23:00, Chủ Nhật 30/11/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Viking vs Valerenga là bao nhiêu?
Chung cuộc Viking 5 - 1 Valerenga (hiệp 1: 3 - 0).
Trận Viking vs Valerenga diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Viking Stadion.
Lịch sử đối đầu giữa Viking và Valerenga thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Viking thắng 5, hòa 5, Valerenga thắng 10.