Bulgaria Second League ·
Vihren Sandanski vs Marek Dupnitza
Vihren Sandanski
20:00
23/10/2026
Marek Dupnitza
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Vihren Sandanski
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Marek Dupnitza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Konstantin Kostadinov
- 18Rosen Yordanov
- 35Martin Kavdanski
- 6Ivan Arsov
- 19Aleksandar Veselinski
- 77Milen Ivanov
- 16Martin Atanasov
- 7Hristiyan Dzhadzharov
- 44Hristo Kaymakanski
- 14Aleksandar Bliznakov
- 27Ivan Kolev
Dự bị trận trước
- 32Aleksandar Bashliev
- 10Nikolay Ganchev
- 17Teodor Ivanov
- 33Daniel Kirilov
- 12Plamen Mladenov
- 55Slavi Nakov
- 99Dobromir Pancharevski
- 5Daniel Stoyanov
- 8Valeri Yordanov
Phong độ
Vihren Sandanski
5 trận gần nhất
09/10/26Bulgaria Second League
Yantra Gabrovo
1 - 0
Vihren Sandanski
B
03/10/26Buigarian Cup
Botev Novi Pazar
1 - 4
Vihren Sandanski
T
27/09/26Bulgaria Second League
Vihren Sandanski
2 - 0
PFC Nesebar
T
21/09/26Bulgaria Second League
Sportist Svoge
3 - 2
Vihren Sandanski
B
13/09/26Bulgaria Second League
Vihren Sandanski
2 - 0
FC Dobrudzha
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Marek Dupnitza
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Marek Dupnitza
3 - 2
Beroe Stara Zagora
T
04/10/26Buigarian Cup
Troyan
0 - 4
Marek Dupnitza
T
26/09/26Bulgaria Second League
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
0 - 0
Marek Dupnitza
H
20/09/26Bulgaria Second League
Marek Dupnitza
1 - 3
Rilski sportist
B
13/09/26Bulgaria Second League
Marek Dupnitza
3 - 0
Pirin Blagoevgrad
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Vihren Sandanski BT-BB | % thắng | Marek Dupnitza BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-18 | 55% | 18-20 | 40% |
| Vòng 19 | 29-17 | 53% | 17-19 | 42% |
| Vòng 18 | 27-15 | 56% | 16-17 | 44% |
| Vòng 17 | 24-14 | 53% | 15-16 | 47% |
| Vòng 16 | 23-14 | 50% | 14-16 | 44% |
| Vòng 15 | 23-12 | 53% | 14-16 | 47% |
| Vòng 14 | 23-11 | 57% | 13-16 | 43% |
| Vòng 13 | 21-9 | 62% | 12-16 | 38% |
| Vòng 12 | 21-8 | 67% | 12-16 | 42% |
| Vòng 11 | 17-7 | 64% | 10-15 | 36% |
| Vòng 10 | 13-7 | 60% | 10-15 | 40% |
| Vòng 9 | 11-6 | 56% | 7-15 | 33% |
| Vòng 8 | 11-6 | 63% | 6-14 | 38% |
| Vòng 7 | 8-6 | 57% | 5-14 | 29% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 5-11 | 33% |
| Vòng 5 | 8-3 | 80% | 5-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 4-3 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Vihren Sandanski ghi bàn | thủng lưới | Marek Dupnitza ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 15.8% | 7.7% | 33.3% |
| 16-30' | 21.7% | 15.8% | 15.4% | 13.3% |
| 31-45' | 8.7% | 21.1% | 30.8% | 0% |
| 46-60' | 21.7% | 21.1% | 15.4% | 13.3% |
| 61-75' | 21.7% | 5.3% | 7.7% | 13.3% |
| 76-90+' | 8.7% | 21.1% | 15.4% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.