Bulgaria Second League ·
Vihren Sandanski vs Etar
Vihren Sandanski
Etar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vihren Sandanski
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vihren Sandanski | Etar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vihren Sandanski | 2 | 0 |
| Sân nhà của Etar | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Vihren Sandanski 2-2 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 28/09/25 | Etar 3-3 Vihren SandanskiHT 2-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 23/04/11 | Vihren Sandanski 3-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/10/10 | Vihren Sandanski 1-1 EtarHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/10 | Etar 1-0 Vihren SandanskiHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/10 | Vihren Sandanski 5-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vihren Sandanski. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vihren Sandanski
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
So sánh theo vòng
| Vihren Sandanski BT-BB | % thắng | Etar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-18 | 55% | 43-36 | 55% |
| Vòng 19 | 29-17 | 53% | 43-32 | 58% |
| Vòng 18 | 27-15 | 56% | 40-32 | 56% |
| Vòng 17 | 24-14 | 53% | 38-31 | 53% |
| Vòng 16 | 23-14 | 50% | 38-27 | 56% |
| Vòng 15 | 23-12 | 53% | 35-26 | 53% |
| Vòng 14 | 23-11 | 57% | 33-24 | 57% |
| Vòng 13 | 21-9 | 62% | 33-24 | 62% |
| Vòng 12 | 21-8 | 67% | 29-22 | 58% |
| Vòng 11 | 17-7 | 64% | 26-20 | 55% |
| Vòng 10 | 13-7 | 60% | 25-19 | 60% |
| Vòng 9 | 11-6 | 56% | 25-18 | 67% |
| Vòng 8 | 11-6 | 63% | 24-18 | 63% |
| Vòng 7 | 8-6 | 57% | 24-17 | 71% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 24-11 | 83% |
| Vòng 5 | 8-3 | 80% | 20-4 | 100% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 18-3 | 100% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 15-2 | 100% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vihren Sandanski
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-1 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vihren Sandanski trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vihren Sandanski
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vihren Sandanski. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2-1 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-12 |
| 15/08/26 | Etar 1-1 Rilski sportistHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 07/08/26 | Etar 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.35 / 3.05 | 3-1 |
| 03/08/26 | Etar 2-1 Yantra GabrovoHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0 | T | Tài | 2.29 / 3.3 / 2.42 | 8-4 |
| 25/07/26 | PFC Nesebar 1-5 EtarHT 1-3 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-9 |
| 18/07/26 | Etar 8-0 FC SevlievoHT 5-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 11/07/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas 1-3 EtarHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 03/07/26 | Botev Plovdiv 1-2 EtarHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad 7-4 EtarHT 5-2 · International Club Friendly | 2 | B | Tài | 1.22 / 5.3 / 6.9 | 3-3 |
| 23/06/26 | Levski Sofia 6-0 EtarHT 5-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Tài | 1.19 / 5.2 / 8.3 | 7-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vihren Sandanski
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vihren Sandanski ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 21.7% | 7.1% | 9.5% |
| 16-30' | 20% | 17.4% | 21.4% | 14.3% |
| 31-45' | 13.3% | 17.4% | 7.1% | 19% |
| 46-60' | 16.7% | 17.4% | 21.4% | 28.6% |
| 61-75' | 20% | 4.3% | 14.3% | 23.8% |
| 76-90+' | 10% | 21.7% | 28.6% | 4.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.