GHQT Cấp CLB ·
Vihren Sandanski vs CSKA Sofia B
Vihren Sandanski
CSKA Sofia B
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vihren Sandanski
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
CSKA Sofia B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vihren Sandanski | CSKA Sofia B |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vihren Sandanski | 0 | 0 |
| Sân nhà của CSKA Sofia B | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | CSKA Sofia B 2-0 Vihren SandanskiHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vihren Sandanski. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vihren Sandanski
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
CSKA Sofia B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 31.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Vihren Sandanski BT-BB | % thắng | CSKA Sofia B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-25 | 55% | 32-22 | 45% |
| Vòng 19 | 36-24 | 53% | 32-17 | 47% |
| Vòng 18 | 34-23 | 50% | 31-15 | 50% |
| Vòng 17 | 33-23 | 47% | 30-11 | 53% |
| Vòng 16 | 33-21 | 50% | 28-11 | 50% |
| Vòng 15 | 32-21 | 47% | 28-9 | 53% |
| Vòng 14 | 32-21 | 50% | 26-9 | 50% |
| Vòng 13 | 30-21 | 46% | 25-7 | 54% |
| Vòng 12 | 28-20 | 42% | 24-6 | 58% |
| Vòng 11 | 26-17 | 45% | 23-5 | 64% |
| Vòng 10 | 23-15 | 40% | 19-4 | 60% |
| Vòng 9 | 20-12 | 44% | 18-3 | 67% |
| Vòng 8 | 18-12 | 38% | 12-3 | 63% |
| Vòng 7 | 17-10 | 43% | 10-2 | 57% |
| Vòng 6 | 16-8 | 50% | 9-2 | 50% |
| Vòng 5 | 11-7 | 40% | 6-2 | 40% |
| Vòng 4 | 11-5 | 50% | 6-1 | 50% |
| Vòng 3 | 11-5 | 67% | 5-0 | 67% |
| Vòng 2 | 9-2 | 100% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vihren Sandanski
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-1-1 | 75% | 4-4 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 3-1-0 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vihren Sandanski trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng CSKA Sofia B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 7-5 | 58.3% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 4-1 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 2-0 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Sofia B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Vihren Sandanski
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Spartak Pleven 2-3 Vihren SandanskiHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 4.9 / 3.5 / 1.59 | 6-4 |
| 29/11/25 | Vihren Sandanski 6-0 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 4-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.53 / 3.5 / 4.7 | 7-3 |
| 16/11/25 | Minyor Pernik 3-2 Vihren SandanskiHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 09/11/25 | Vihren Sandanski 0-0 Yantra GabrovoHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 31/10/25 | Fratria 2-0 Vihren SandanskiHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.15 / 2.8 | 3-4 |
| 25/10/25 | Vihren Sandanski 5-1 FC SevlievoHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 18/10/25 | Sportist Svoge 2-1 Vihren SandanskiHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 11/10/25 | FC Tundzha 1915 2-1 Vihren SandanskiHT 1-0 · Buigarian Cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 06/10/25 | Vihren Sandanski 2-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.75 / 4.55 | 7-0 |
| 28/09/25 | Etar 3-3 Vihren SandanskiHT 2-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vihren Sandanski. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSKA Sofia B
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Minyor Pernik 0-1 CSKA Sofia BHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-10 |
| 07/12/25 | CSKA Sofia B 0-0 Ludogorets Razgrad IIHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 3.75 / 4.5 | 5-2 |
| 30/11/25 | CSKA Sofia B 4-0 Spartak PlevenHT 1-0 · Bulgaria Second League | 1.5 | T | Tài | 1.26 / 4.55 / 7.3 | 5-3 |
| 23/11/25 | CSKA Sofia B 1-1 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 07/11/25 | CSKA Sofia B 0-1 Minyor PernikHT 0-1 · Bulgaria Second League | 1 | B | Xỉu | 1.43 / 4.1 / 5.6 | 8-4 |
| 03/11/25 | Yantra Gabrovo 0-3 CSKA Sofia BHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.15 / 3.4 | 8-3 |
| 24/10/25 | CSKA Sofia B 1-0 FratriaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0 | T | Xỉu | 2.53 / 3 / 2.35 | 4-15 |
| 20/10/25 | FC Sevlievo 1-2 CSKA Sofia BHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.35 / 1.8 | 3-3 |
| 03/10/25 | CSKA Sofia B 6-0 Sportist SvogeHT 3-0 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Tài | 1.31 / 3.85 / 4.5 | 3-9 |
| 28/09/25 | Marek Dupnitza 1-1 CSKA Sofia BHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vihren Sandanski
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CSKA Sofia B
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vihren Sandanski ghi bàn | thủng lưới | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.2% | 16.1% | 18.9% | 18.8% |
| 16-30' | 16.2% | 12.9% | 5.4% | 6.3% |
| 31-45' | 16.2% | 19.4% | 16.2% | 21.9% |
| 46-60' | 16.2% | 16.1% | 18.9% | 9.4% |
| 61-75' | 16.2% | 9.7% | 16.2% | 37.5% |
| 76-90+' | 18.9% | 22.6% | 21.6% | 6.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vihren Sandanski ghi bàn | thủng lưới | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 14.3% | 15.2% | 16.3% |
| 16-30' | 15.8% | 17.1% | 9.1% | 8.2% |
| 31-45' | 15.8% | 17.1% | 22.7% | 20.4% |
| 46-60' | 15.8% | 14.3% | 13.6% | 18.4% |
| 61-75' | 15.8% | 14.3% | 15.2% | 28.6% |
| 76-90+' | 18.4% | 20% | 18.2% | 8.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.