V League ·
Viettel FC vs Thanh Hoa
Viettel FC
19:15
08/11/2026
Thanh Hoa
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Viettel FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Van Viet Nguyen
- 97Trieu Viet Hung
- 12Tuan Tai Phan
- 2Kyle Colonna
- 18Dinh Viet Tu
- 5André Luiz
- 14Paulinho Curua
- 16Pham Trung Hieu
- 66Damian Vu Thanh
- 13Rimario Gordon
- 9Lucas Ribamar Lopes dos Santos Bibiano
Dự bị trận trước
- 1Lawrence Caruso
- 20Dao Van Nam
- 8Nguyen Huu thang
- 95Juninho Brandao
- 11Khuat Van Khang
- 89Quoc Nhat Nam Le
- 17Nguyen Duc Hoang Minh
- 88Van Trieu Nguyen
- 33Phi Minh Long
- 6Tran Danh Trung
Thanh Hoa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Van Tung Nguyen
- 16Dinh Huyen Nguyen
- 29Ngoc Ha Doan
- 58Manh Truong Duc
- 35Di Mateo Lovric
- 10Le Van Thang
- 14Truong Thanh Nam
- 25Nguyen Thanh Diep
- 77Odilzhon Abdurakhmanov
- 89Nguyen Trong Phu
- 98Matheus Martins
Dự bị trận trước
- 39Doan Tuan Canh
- 9Saliou Guindo
- 75Van Hoan Le
- 5Luc Xuan Hung
- 8Duc Hoang Ngo
- 7Ba Tien Nguyen
- 90Duc Tung Nguyen
- 21Ngoc Quy Tran
- 23Tuyen Quang Vu
Phong độ
Viettel FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
Thanh Hoa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Viettel FC BT-BB | % thắng | Thanh Hoa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-17 | 55% | 22-29 | 25% |
| Vòng 19 | 26-15 | 58% | 22-28 | 26% |
| Vòng 18 | 24-14 | 56% | 21-27 | 28% |
| Vòng 17 | 23-10 | 59% | 19-25 | 29% |
| Vòng 16 | 22-10 | 56% | 17-24 | 25% |
| Vòng 15 | 21-10 | 53% | 16-21 | 27% |
| Vòng 14 | 18-9 | 50% | 13-18 | 29% |
| Vòng 13 | 17-9 | 46% | 13-17 | 31% |
| Vòng 12 | 16-8 | 50% | 13-16 | 33% |
| Vòng 11 | 15-8 | 45% | 9-16 | 27% |
| Vòng 10 | 14-8 | 40% | 9-15 | 30% |
| Vòng 9 | 11-5 | 44% | 8-14 | 33% |
| Vòng 8 | 10-4 | 50% | 7-14 | 25% |
| Vòng 7 | 8-4 | 43% | 6-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-4 | 33% | 5-13 | 17% |
| Vòng 5 | 5-3 | 40% | 5-11 | 20% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 4-10 | 25% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 4-8 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Viettel FC ghi bàn | thủng lưới | Thanh Hoa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 50% | 12.5% | 20% |
| 31-45' | 33.3% | 0% | 37.5% | 30% |
| 46-75' | 33.3% | 0% | 0% | 10% |
| 76-90+' | 33.3% | 0% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Viettel FC ghi bàn | thủng lưới | Thanh Hoa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.5% | 8% | 11.1% | 14.6% |
| 16-30' | 7.7% | 16% | 3.7% | 9.8% |
| 31-45' | 12.8% | 24% | 22.2% | 22% |
| 46-60' | 17.9% | 16% | 18.5% | 17.1% |
| 61-75' | 20.5% | 16% | 22.2% | 19.5% |
| 76-90+' | 15.4% | 4% | 14.8% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.