German Bundesliga 2 ·
VfL Wolfsburg vs Nurnberg
VfL Wolfsburg
19:30
03/03/2027
Nurnberg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
VfL Wolfsburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kamil Grabara
- 6Jeanuel Belocian
- 3Vavro Denis
- 4Konstantinos Koulierakis
- 26Sael Kumbedi
- 32Mattias Svanberg
- 5Vinicius de Souza Costa
- 24Christian Eriksen
- 21Joakim Maehle
- 11Adam Daghim
- 17Dzenan Pejcinovic
Dự bị trận trước
- 40Kevin Paredes
- 19Jesper Lindstrom
- 23Jonas Older Wind
- 7Kento Shiogai
- 9Mohamed Amoura
- 12Pavao Pervan
- 15Moritz Jenz
- 18Jonas Adjetey
- 31Yannick Gerhardt
Nurnberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jan Reichert
- 8Henri Koudossou
- 4Fabio Gruber
- 24Luka Lochoshvili
- 21Berkay Yilmaz
- 5Tom Baack
- 20Javier Fernandez
- 10Julian Justvan
- 25Finn Ole Becker
- 18Rafael Lubach
- 23Mohamed Ali Zoma
Dự bị trận trước
- 22Rabby Inzingoula
- 41Eric Porstner
- 39Piet Scobel
- 16Marko Soldic
- 26Christian Mathenia
- 32Tim Janisch
- 33Adriano Grimaldi
- 36Kristian Mandic
- 37Noah Le Bret
Phong độ
VfL Wolfsburg
5 trận gần nhất
01/10/26International Club Friendly
VfL Wolfsburg
4 - 1
Havelse
T
19/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
5 - 1
Darmstadt
T
13/09/26German Bundesliga 2
St. Pauli
1 - 0
VfL Wolfsburg
B
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Nurnberg
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Nurnberg
3 - 1
Ingolstadt
T
19/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 1
Nurnberg
T
12/09/26German Bundesliga 2
Nurnberg
2 - 1
Hannover 96
T
05/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
2 - 2
Nurnberg
H
30/08/26German Bundesliga 2
Nurnberg
4 - 1
Arminia Bielefeld
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| VfL Wolfsburg BT-BB | % thắng | Nurnberg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-33 | 25% | 48-25 | 45% |
| Vòng 19 | 31-31 | 26% | 47-23 | 47% |
| Vòng 18 | 29-29 | 28% | 42-22 | 44% |
| Vòng 17 | 27-26 | 29% | 41-21 | 47% |
| Vòng 16 | 27-22 | 31% | 40-19 | 50% |
| Vòng 15 | 26-20 | 33% | 40-18 | 53% |
| Vòng 14 | 25-19 | 36% | 37-16 | 50% |
| Vòng 13 | 25-18 | 38% | 34-16 | 46% |
| Vòng 12 | 22-12 | 42% | 33-15 | 50% |
| Vòng 11 | 21-10 | 45% | 33-13 | 55% |
| Vòng 10 | 19-9 | 40% | 32-12 | 60% |
| Vòng 9 | 19-9 | 44% | 31-12 | 56% |
| Vòng 8 | 18-8 | 50% | 30-11 | 63% |
| Vòng 7 | 18-7 | 57% | 27-11 | 57% |
| Vòng 6 | 15-6 | 50% | 24-8 | 67% |
| Vòng 5 | 15-6 | 60% | 22-6 | 80% |
| Vòng 4 | 14-5 | 75% | 12-6 | 75% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
VfL Wolfsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Alexander Bernhardsson | ||
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Muhammed Damar | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Trung vệ | |
| 6 | Hauke Wahl | Trung vệ | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Jakub Zielinski | Thủ môn | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ phải | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ trái | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Bence Dardai | Tiền vệ tấn công |
Nurnberg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Javier Fernandez | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Hộ công | |
| 20 | Fynn Otto | Trung vệ | |
| 4 | Alexis Kalogeropoulos | ||
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ phải | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trung tâm | |
| 41 | Eric Porstner | Hậu vệ trái | |
| 19 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Kristian Mandic | Trung vệ |