Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
84%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
Đội hình
VfL Wolfsburg
4-2-3-1
Hậu vệ
-
26
Sael Kumbedi
-
14
Jenson Seelt
-
4
Konstantinos Koulierakis
-
25
Aaron Zehnter
↓
Tiền vệ
-
5
Vinicius de Souza Costa
↓
-
27
Maximilian Arnold
Tiền vệ
-
7
Andreas Skov Olsen
↓
-
24
Christian Eriksen
-
9
Mohamed Amoura
Dự bị
-
4
Mathys Angely
-
14
Adam Daghim
↑
-
8
Bence Dardai
↑
-
31
Yannick Gerhardt
-
21
Joakim Maehle
↑
-
14
Lovro Majer
-
12
Pavao Pervan
-
32
Mattias Svanberg
-
20
Patrick Wimmer
↑
HLV: Tobias Strobl
Holstein Kiel
3-4-2-1
Hậu vệ
-
3
Marco Komenda
-
5
Carl Johansson
-
26
David Zec
Tiền vệ
-
10
Jonas Torrissen Therkelsen
-
11
Alexander Bernhardsson
↓
Tiền vệ
-
47
John Tolkin
-
24
Magnus Knudsen
↓
-
22
Stefan Schwab
↓
-
23
Lasse Rosenboom
↓
Dự bị
-
19
Phil Harres
↑
-
5
Marko Ivezic
↑
-
43
Louis Koster
↑
-
32
Jonas Krumrey
-
Marcus Muller
-
13
Ivan Nekic
↑
-
29
Niklas Niehoff
-
2
Frederik Roslyng
-
18
Robert Wagner
↑
HLV: Marcel Rapp
Lực lượng
VfL Wolfsburg
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 13 | Rogerio | Hậu vệ trái | Muscular problems |
|---|
| 19 | Jesper Lindstrom | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Jakub Zielinski
- 21Joakim Maehle
- 22Mathys Angely
- 6Hauke Wahl
- 2Kilian Fischer
- 37Elvis Rexhbecaj
- 5Vinicius de Souza Costa
- 27Maximilian Arnold
- 11Fabian Reese
- 19Robert-Nesta Glatzel
- 17Alexander Bernhardsson
Dự bị trận trước
- 7Kento Shiogai
- 20Muhammed Damar
- 32Mattias Svanberg
- 23Alessio Besio
- 31Yannick Gerhardt
- 12Pavao Pervan
- 33Cleiton Santana dos Santos
- 18Jonas Adjetey
- 14Pharell Hensel
Holstein Kiel
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 16 | Andu Yobel Kelati | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 47John Tolkin
- 26David Zec
- 13Ivan Nekic
- 32Hiroki Sekine
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 15Kasper Davidsen
- 28Jonas Meffert
- 8Guillermo Balzi
- 20Adrian Kapralik
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 40Leon Parduzi
- 11Gyan de Regt
- 30Tayar Tasdelen
- 31Marcel Engelhardt
- 41Lio Rothenhagen
- 5Noah Madsen
- 3Niko Takahashi
- 43Till Wiese
- 44Mark Richter Monserrat
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
5VfL Wolfsburg thắng
2Hòa
1Holstein Kiel thắng
| Số trận thắng | VfL Wolfsburg | Holstein Kiel |
|---|
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Holstein Kiel | 2 | 0 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận8
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng VfL Wolfsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 1-2 | 25% |
|---|
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiHXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 2-1-5 | 25% | 2-6 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBBT16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Wolfsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 3-2-5 | 30% | 2-7 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 0-4 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBHHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 2-5 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 0-2 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTHBB50%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước VfL Wolfsburg
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 3 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Holstein Kiel
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
VfL Wolfsburg thắng62.5%
Hòa25%
Holstein Kiel thắng12.5%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
VfL Wolfsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 22.2% | 11.1% | 7.9% | 10% |
|---|
| 16-30' | 2.8% | 13.3% | 21.1% | 12.5% |
|---|
| 31-45' | 5.6% | 13.3% | 18.4% | 20% |
|---|
| 46-60' | 11.1% | 22.2% | 10.5% | 22.5% |
|---|
| 61-75' | 27.8% | 22.2% | 7.9% | 15% |
|---|
| 76-90+' | 27.8% | 13.3% | 18.4% | 5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.5% | 10.4% | 9.7% | 11.9% |
|---|
| 16-30' | 10.1% | 14.3% | 18.1% | 16.7% |
|---|
| 31-45' | 7.6% | 16.9% | 20.8% | 20.2% |
|---|
| 46-60' | 12.7% | 16.9% | 9.7% | 20.2% |
|---|
| 61-75' | 21.5% | 22.1% | 8.3% | 11.9% |
|---|
| 76-90+' | 26.6% | 14.3% | 16.7% | 9.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
VfL Wolfsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.79điểm trung bình
8.936.56.187.276.66.416.76.176.67.91
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 8.9 |
|---|
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Hậu vệ | 7.5 |
|---|
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 14 | Jenson Seelt | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ | 7.1 |
|---|
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 8 | Bence Dardai | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 7 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ | 6.2 |
|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ | 5.9 |
|---|
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
6.76.86.778.18.56.67.56.47
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo | 8.2 |
|---|
| 6 | Marko Ivezic | Hậu vệ | 7.8 |
|---|
| 45 | Louis Koster | Tiền đạo | 7.3 |
|---|
| 3 | Marco Komenda | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo | 7 |
|---|
| 29 | Niklas Niehoff | Tiền đạo | 7 |
|---|
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ | 6.9 |
|---|
| 47 | John Tolkin | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 5 | Carl Johansson | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 23 | Lasse Rosenboom | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
BXH
VfL Wolfsburg
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 12 | 8 | 2-2-4 | 9-13 | 8 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 4 | 0-2-2 | 4-8 | 2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 9 | 4 | 2-0-2 | 5-5 | 6 | 50% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-1-4 | 5-11 | 4 | 16.7% |
|---|
Lịch đấu