Germany Cup ·

VfL Wolfsburg vs Holstein Kiel

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 1
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Holstein Kiel Holstein Kiel

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài7
4Sút bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi14
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
462Số đường chuyền448
388Chuyền chính xác380
84%Tỷ lệ chuyền chính xác85%

Đội hình

VfL Wolfsburg 4-2-3-1
Thủ môn
  • 29 Marius Muller
Hậu vệ
  • 26 Sael Kumbedi
  • 14 Jenson Seelt
  • 4 Konstantinos Koulierakis
  • 25 Aaron Zehnter ↓
Tiền vệ
  • 5 Vinicius de Souza Costa ↓
  • 27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
  • 7 Andreas Skov Olsen ↓
  • 24 Christian Eriksen
  • 9 Mohamed Amoura
Tiền đạo
  • 17 Dzenan Pejcinovic ↓
Dự bị
  • 4 Mathys Angely
  • 14 Adam Daghim ↑
  • 8 Bence Dardai ↑
  • 31 Yannick Gerhardt
  • 21 Joakim Maehle ↑
  • 14 Lovro Majer
  • 12 Pavao Pervan
  • 32 Mattias Svanberg
  • 20 Patrick Wimmer ↑

HLV: Tobias Strobl

Holstein Kiel 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Timon Moritz Weiner
Hậu vệ
  • 3 Marco Komenda
  • 5 Carl Johansson
  • 26 David Zec
Tiền vệ
  • 10 Jonas Torrissen Therkelsen
  • 11 Alexander Bernhardsson ↓
Tiền vệ
  • 47 John Tolkin
  • 24 Magnus Knudsen ↓
  • 22 Stefan Schwab ↓
  • 23 Lasse Rosenboom ↓
Tiền đạo
  • 20 Adrian Kapralik ↓
Dự bị
  • 19 Phil Harres ↑
  • 5 Marko Ivezic ↑
  • 43 Louis Koster ↑
  • 32 Jonas Krumrey
  • Marcus Muller
  • 13 Ivan Nekic ↑
  • 29 Niklas Niehoff
  • 2 Frederik Roslyng
  • 18 Robert Wagner ↑

HLV: Marcel Rapp

Lực lượng

VfL Wolfsburg

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
13RogerioHậu vệ tráiMuscular problems
19Jesper LindstromTiền đạo cánh phảiChấn thương
40Kevin ParedesTiền vệ tráiChấn thương bàn chân
2Kilian FischerHậu vệ phảiChấn thương mắt cá

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Jakub Zielinski
  • 21Joakim Maehle
  • 22Mathys Angely
  • 6Hauke Wahl
  • 2Kilian Fischer
  • 37Elvis Rexhbecaj
  • 5Vinicius de Souza Costa
  • 27Maximilian Arnold
  • 11Fabian Reese
  • 19Robert-Nesta Glatzel
  • 17Alexander Bernhardsson

Dự bị trận trước

  • 7Kento Shiogai
  • 20Muhammed Damar
  • 32Mattias Svanberg
  • 23Alessio Besio
  • 31Yannick Gerhardt
  • 12Pavao Pervan
  • 33Cleiton Santana dos Santos
  • 18Jonas Adjetey
  • 14Pharell Hensel

Holstein Kiel

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
16Andu Yobel KelatiTiền đạo cánh tráiChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Timon Moritz Weiner
  • 47John Tolkin
  • 26David Zec
  • 13Ivan Nekic
  • 32Hiroki Sekine
  • 10Jonas Torrissen Therkelsen
  • 15Kasper Davidsen
  • 28Jonas Meffert
  • 8Guillermo Balzi
  • 20Adrian Kapralik
  • 19Phil Harres

Dự bị trận trước

  • 40Leon Parduzi
  • 11Gyan de Regt
  • 30Tayar Tasdelen
  • 31Marcel Engelhardt
  • 41Lio Rothenhagen
  • 5Noah Madsen
  • 3Niko Takahashi
  • 43Till Wiese
  • 44Mark Richter Monserrat

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 8 lần gặp nhau

5VfL Wolfsburg thắng
2Hòa
1Holstein Kiel thắng
Số trận thắngVfL WolfsburgHolstein Kiel
Sân nhà của VfL Wolfsburg31
Sân nhà của Holstein Kiel20

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận8

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

VfL Wolfsburg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng225%
Hòa225%
Thua450%
Bàn thắng (TB/trận)91.13
Bàn thua (TB/trận)131.63

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.76%
Thắng cách biệt 1 bàn3 8.82%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn12 35.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

Holstein Kiel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

So sánh theo vòng

VfL Wolfsburg
BT-BB
% thắngHolstein Kiel
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-3625%25-2140%
Vòng 1927-3426%22-2037%
Vòng 1827-3328%21-1839%
Vòng 1727-2929%21-1541%
Vòng 1625-2731%19-1438%
Vòng 1524-2727%19-1440%
Vòng 1420-2421%15-1336%
Vòng 1320-2323%14-1331%
Vòng 1220-1925%13-1133%
Vòng 1119-1727%13-936%
Vòng 1018-1530%11-930%
Vòng 99-1522%9-922%
Vòng 86-1413%8-725%
Vòng 75-1314%7-629%
Vòng 62-1017%6-617%
Vòng 52-920%3-60%
Vòng 42-825%3-50%
Vòng 31-533%2-40%
Vòng 21-350%2-20%
Vòng 11-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng VfL Wolfsburg

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng83-0-537.5%3-437.5%
Sân nhà40-0-40%1-225%
Sân khách43-0-175%2-250%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng82-1-525%2-625%
Sân nhà41-0-325%1-325%
Sân khách41-1-225%1-325%
6 trận gần nhất · kèoBBBBBT16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Wolfsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Holstein Kiel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng103-2-530%2-720%
Sân nhà51-1-320%2-340%
Sân khách52-1-240%0-40%
6 trận gần nhất · kèoTTBHHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng105-1-450%2-520%
Sân nhà52-1-240%2-340%
Sân khách53-0-260%0-20%
6 trận gần nhất · kèoTTTHBB50%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước VfL Wolfsburg

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 3 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Holstein Kiel

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

VfL Wolfsburg thắng62.5%
Hòa25%
Holstein Kiel thắng12.5%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

VfL Wolfsburg

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000136
Sân nhà0000000
Sân khách0000136

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà000000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0201001131
Sân nhà0000000000
Sân khách0201001131

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Holstein Kiel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010011
Sân nhà0000000
Sân khách0010011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà000000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0010000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0010000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútVfL Wolfsburg
ghi bàn
thủng lướiHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lưới
1-15'22.2%11.1%7.9%10%
16-30'2.8%13.3%21.1%12.5%
31-45'5.6%13.3%18.4%20%
46-60'11.1%22.2%10.5%22.5%
61-75'27.8%22.2%7.9%15%
76-90+'27.8%13.3%18.4%5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútVfL Wolfsburg
ghi bàn
thủng lướiHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.5%10.4%9.7%11.9%
16-30'10.1%14.3%18.1%16.7%
31-45'7.6%16.9%20.8%20.2%
46-60'12.7%16.9%9.7%20.2%
61-75'21.5%22.1%8.3%11.9%
76-90+'26.6%14.3%16.7%9.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

VfL Wolfsburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.79điểm trung bình
8.936.56.187.276.66.416.76.176.67.91

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Kamil GrabaraThủ môn8.9
4Konstantinos KoulierakisHậu vệ7.5
11Adam DaghimTiền đạo7.4
14Jenson SeeltHậu vệ7.2
27Maximilian ArnoldTiền vệ7.1
26Sael KumbediHậu vệ6.7
9Mohamed AmouraTiền đạo6.6
5Vinicius de Souza CostaTiền vệ6.5
24Christian EriksenTiền vệ6.5
25Aaron ZehnterTiền vệ6.5
39Patrick WimmerTiền vệ6.5
21Joakim MaehleHậu vệ6.4
8Bence DardaiTiền vệ6.4
23Jonas Older WindTiền đạo6.3
7Andreas Skov OlsenTiền vệ6.2
32Mattias SvanbergTiền vệ5.9

Holstein Kiel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
6.76.86.778.18.56.67.56.47

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Alexander BernhardssonTiền đạo8.2
6Marko IvezicHậu vệ7.8
45Louis KosterTiền đạo7.3
3Marco KomendaHậu vệ7.1
20Adrian KapralikTiền đạo7
29Niklas NiehoffTiền đạo7
24Magnus KnudsenTiền vệ6.9
47John TolkinTiền vệ6.7
21Jonas KrumreyThủ môn6.7
10Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ6.7
25Marcus MullerTiền đạo6.7
5Carl JohanssonHậu vệ6.6
22Stefan SchwabTiền vệ6.5
23Lasse RosenboomTiền vệ6.5
19Phil HarresTiền đạo6.4
15Kasper DavidsenTiền vệ6.1

BXH

VfL Wolfsburg

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1282-2-49-13825%
Sân nhà1640-2-24-820%
Sân khách942-0-25-5650%
6 trận gần nhất-61-1-45-11416.7%

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕