Bundesliga ·
VfL Wolfsburg vs Hertha Berlin
VfL Wolfsburg
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Hertha Berlin
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
25/01/23German Bundesliga
Hertha Berlin
0 - 5
VfL Wolfsburg
T
15/01/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 0
Hertha Berlin
H
21/08/21German Bundesliga
Hertha Berlin
1 - 2
VfL Wolfsburg
T
27/02/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 0
Hertha Berlin
T
02/11/20German Bundesliga
Hertha Berlin
1 - 1
VfL Wolfsburg
H
25/01/20German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 2
Hertha Berlin
B
25/08/19German Bundesliga
Hertha Berlin
0 - 3
VfL Wolfsburg
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10VfL Wolfsburg thắng
6Hòa
4Hertha Berlin thắng
| Số trận thắng | VfL Wolfsburg | Hertha Berlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 5 | 2 |
| Sân nhà của Hertha Berlin | 5 | 2 |
Diễn biến
- 2’ 1 - 0 J. Kaminski Kiến tạo: Y. Gerhardt
- 44’ S. Serdar Roughing
- 45+5’ J. Kenny Roughing
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 48’ M. Plattenhardt Roughing
- 55’ 1 - 1 I. Maza Kiến tạo: L. Tousart
- 68’ S. Bornauw Ngáng chân
- 68’ 1 - 2 M. Richter
- 90+1’ M. Richter Roughing
- 90+3’ J. Boetius Roughing
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
63%Kiểm soát bóng37%
20Tổng số cú sút8
8Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài1
5Sút bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
3Cứu thua7
559Số đường chuyền324
469Chuyền chính xác246
84%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
Đội hình
VfL Wolfsburg
3-5-2
Thủ môn
- 1 Koen Casteels
Hậu vệ
- 3 Sebastiaan Bornauw
- 29 Josua Guilavogui
- 5 Micky van de Ven
Tiền vệ
- 20 Bote Baku
- 22 Felix Nmecha ↓
- 27 Maximilian Arnold
- 31 Yannick Gerhardt ↓
- 16 Jakub Kaminski ↓
Tiền đạo
- 23 Jonas Older Wind ↓
- 39 Patrick Wimmer ↓
Dự bị
- 22 Omar Marmoush ↑
- 17 Dzenan Pejcinovic ↑
- 7 Luca Waldschmidt ↑
- 32 Mattias Svanberg ↑
- 40 Kevin Paredes ↑
- 12 Pavao Pervan
- 4 Bartol Franjic
- 31 Nicolas Cozza
- 2 Kilian Fischer
HLV: Tobias Strobl
Hertha Berlin
4-2-3-1
Thủ môn
- 12 Tjark Ernst
Hậu vệ
- 21 Marvin Plattenhardt ↓
- 20 Marc-Oliver Kempf
- 41 Pascal Klemens
- 16 Jonjoe Kenny
Tiền vệ
- 24 Jessic Ngankam ↓
- 8 Suat Serdar ↓
- 23 Marco Richter ↓
Tiền vệ
- 10 Jean-Paul Boetius
- 29 Lucas Tousart
Tiền đạo
- 7 Florian Niederlechner ↓
Dự bị
- 7 Derry Scherhant ↑
- 2 Julian Eitschberger ↑
- 2 Peter Pekarik ↑
- Tony Rölke ↑
- 30 Ibrahim Maza ↑
- 53 Oliver Christensen
- 2 Agustin Rogel
- 5 Joel da Silva Kiala
- Veit Stange
HLV: Pal Dardai
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…