Bundesliga ·
VfL Wolfsburg vs Hamburger SV
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Kamil Grabara
- 18 Jonas Adjetey
- 15 Moritz Jenz
- 4 Konstantinos Koulierakis
- 41 Jan Burger
- 31 Yannick Gerhardt
- 5 Vinicius de Souza Costa
- 6 Jeanuel Belocian
- 19 Jesper Lindstrom
- 24 Christian Eriksen
- 17 Dzenan Pejcinovic
- 9 Mohamed Amoura
- 14 Lovro Majer
- 14 Adam Daghim
- 14 Maximilian Arnold
- 26 Kento Shiogai
- 20 Sael Kumbedi
- 27 Marius Muller
- 3 Vavro Denis
- 14 Pharell Hensel
HLV: Tobias Strobl
- 1 Daniel Heuer Fernandes
- 25 Jordan Torunarigha
- 44 Luka Vuskovic
- 8 Daniel Elfadli
- 7 Jean-Luc Dompe
- 27 Philip Otele
- 28 Miro Muheim
- 21 Nicolai Remberg
- 6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga
- 2 William Mikelbrencis
- 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15 Yussuf Yurary Poulsen
- 17 Warmed Omari
- 12 Giorgi Gocholeishvili
- 42 Damion Downs
- 20 Fabio Vieira
- 20 Otto Stange
- 19 Robert-Nesta Glatzel
- 19 Fabio Balde
- 12 Sander Tangvik
HLV: Merlin Polzin
Lực lượng
VfL Wolfsburg
Vắng mặt (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trung tâm | Va chạm nhẹ |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ trái | Chấn thương vai |
| 13 | Rogerio Oliveira da Silva | Hậu vệ trái | Chấn thương cơ |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương cơ |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | Chấn thương cơ |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ phải | Chấn thương gân kheo |
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
| 8 | Bence Dardai | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Jakub Zielinski
- 21Joakim Maehle
- 33Cleiton Santana dos Santos
- 6Hauke Wahl
- 26Sael Kumbedi
- 31Yannick Gerhardt
- 5Vinicius de Souza Costa
- 20Muhammed Damar
- 11Fabian Reese
- 19Robert-Nesta Glatzel
- 17Alexander Bernhardsson
Dự bị trận trước
- 18Jonas Adjetey
- 22Mathys Angely
- 27Maximilian Arnold
- 23Alessio Besio
- 8Bence Dardai
- 2Kilian Fischer
- 14Pharell Hensel
- 12Pavao Pervan
- 7Kento Shiogai
Hamburger SV
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ phải | Chấn thương cơ |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ trái | Treo giò |
| 24 | Nicolas Capaldo | Trung vệ | Chấn thương cơ |
| 11 | Albert Gronbaek | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gân kheo |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Daniel Heuer Fernandes
- 17Warmed Omari
- 23Jordan Torunarigha
- 24Nicolas Capaldo
- 3David Moller Wolfe
- 21Nicolai Remberg
- 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga
- 7Zakaria El Ouahdi
- 11Albert Gronbaek
- 20Fabio Vieira
- 9Teremas Moffi
Dự bị trận trước
- 5Martin Adeline
- 27Patson Daka
- 18Bakery Jatta
- 37Louis Lemke
- 4Bilal Nadir
- 43Shafiq Nandja
- 15Yussuf Yurary Poulsen
- 19Otto Stange
- 12Sander Tangvik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | VfL Wolfsburg | Hamburger SV |
|---|---|---|
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 4 | 2 |
| Sân nhà của Hamburger SV | 5 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Hamburger SV 0-1 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.75 / 3.1 | 11-1 |
| 06/10/21 | VfL Wolfsburg 4-1 Hamburger SVHT 3-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.65 | 4-7 |
| 05/09/19 | VfL Wolfsburg 1-1 Hamburger SVHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.79 / 3.9 / 3.3 | 6-4 |
| 28/04/18 | VfL Wolfsburg 1-3 Hamburger SVHT 0-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.3 / 3.25 | 2-6 |
| 09/12/17 | Hamburger SV 0-0 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.66 / 3.3 / 2.75 | 6-2 |
| 20/05/17 | Hamburger SV 2-1 VfL WolfsburgHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.5 / 3.05 | 2-8 |
| 21/01/17 | VfL Wolfsburg 1-0 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.45 / 3.9 | 5-3 |
| 07/05/16 | Hamburger SV 0-1 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | T | Xỉu | 2.46 / 3.45 / 2.9 | 5-4 |
| 12/12/15 | VfL Wolfsburg 1-1 Hamburger SVHT 0-1 · German Bundesliga | 1 | B | Xỉu | 1.59 / 4.3 / 5.6 | 10-4 |
| 11/04/15 | Hamburger SV 0-2 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 5 / 3.9 / 1.7 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
VfL Wolfsburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Hamburger SV
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 6 | 26.1% |
| Hòa | 8 | 34.8% |
| Thua | 9 | 39.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 26 | 1.13 |
| Bàn thua (TB/trận) | 34 | 1.48 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| VfL Wolfsburg BT-BB | % thắng | Hamburger SV BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-45 | 20% | 26-28 | 30% |
| Vòng 19 | 26-42 | 21% | 26-27 | 32% |
| Vòng 18 | 25-42 | 17% | 25-27 | 28% |
| Vòng 17 | 25-41 | 18% | 24-23 | 29% |
| Vòng 16 | 23-38 | 19% | 23-22 | 31% |
| Vòng 15 | 22-36 | 20% | 17-19 | 27% |
| Vòng 14 | 21-33 | 21% | 17-18 | 29% |
| Vòng 13 | 20-32 | 23% | 15-17 | 23% |
| Vòng 12 | 17-31 | 17% | 15-17 | 25% |
| Vòng 11 | 14-30 | 9% | 12-15 | 18% |
| Vòng 10 | 11-26 | 10% | 11-11 | 20% |
| Vòng 9 | 10-25 | 11% | 10-10 | 22% |
| Vòng 8 | 9-17 | 13% | 9-8 | 25% |
| Vòng 7 | 7-16 | 0% | 9-8 | 29% |
| Vòng 6 | 6-15 | 0% | 9-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-12 | 0% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 5-11 | 0% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-9 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-7 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng VfL Wolfsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-0-16 | 33.3% | 14-7 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 2-0-10 | 16.7% | 7-3 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 7-4 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-4-11 | 37.5% | 10-14 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 3-2-7 | 25% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Wolfsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hamburger SV
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-2-9 | 54.2% | 9-13 | 37.5% |
| Sân nhà | 13 | 7-2-4 | 53.8% | 5-6 | 38.5% |
| Sân khách | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-4-8 | 50% | 7-16 | 29.2% |
| Sân nhà | 13 | 8-2-3 | 61.5% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 2-8 | 18.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hamburger SV trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước VfL Wolfsburg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | VfB Stuttgart 4-0 VfL WolfsburgHT 3-0 · German Bundesliga | 1.5 | B | Tài | 1.41 / 5.6 / 6.5 | 7-3 |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg 2-3 AugsburgHT 1-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.4 / 2.99 | 4-10 |
| 15/02/26 | RB Leipzig 2-2 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.8 / 5.6 | 6-2 |
| 07/02/26 | VfL Wolfsburg 1-2 Borussia DortmundHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | H | 4.55 / 4.3 / 1.71 | 4-8 |
| 30/01/26 | FC Koln 1-0 VfL WolfsburgHT 1-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.75 / 3.3 | 3-4 |
| 24/01/26 | FSV Mainz 05 3-1 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.4 / 3.15 | 15-1 |
| 17/01/26 | VfL Wolfsburg 1-1 HeidenheimerHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.67 / 4.05 / 5.1 | 9-6 |
| 14/01/26 | VfL Wolfsburg 2-1 St. PauliHT 1-1 · German Bundesliga | 0.5 | T | Tài | 1.85 / 3.45 / 4.7 | 7-4 |
| 11/01/26 | Bayern Munchen 8-1 VfL WolfsburgHT 2-1 · German Bundesliga | 2.5 | B | Tài | 1.13 / 9.8 / 17.5 | 6-2 |
| 06/01/26 | VfL Wolfsburg 1-1 Estrela da AmadoraHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hamburger SV
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Hamburger SV 1-2 RB LeipzigHT 1-1 · German Bundesliga | 0.5 | B | H | 4 / 4 / 1.84 | 4-9 |
| 20/02/26 | FSV Mainz 05 1-1 Hamburger SVHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.5 / 3.75 | 7-2 |
| 14/02/26 | Hamburger SV 3-2 Union BerlinHT 2-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.33 / 3.25 / 3.3 | 6-3 |
| 07/02/26 | Heidenheimer 0-2 Hamburger SVHT 0-1 · German Bundesliga | 0 | T | Xỉu | 3 / 3.45 / 2.4 | 10-8 |
| 31/01/26 | Hamburger SV 2-2 Bayern MunchenHT 1-1 · German Bundesliga | 1.5/2 | T | Tài | 8.6 / 6.3 / 1.3 | 3-9 |
| 23/01/26 | St. Pauli 0-0 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.88 / 2.94 / 2.81 | 5-4 |
| 17/01/26 | Hamburger SV 0-0 Borussia MonchengladbachHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.45 / 2.9 | 2-5 |
| 10/01/26 | SC Freiburg 2-1 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.7 / 4.7 | 0-3 |
| 20/12/25 | Hamburger SV 1-1 Eintracht FrankfurtHT 1-1 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.45 / 2.9 | 5-5 |
| 13/12/25 | TSG Hoffenheim 4-1 Hamburger SVHT 2-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 4.2 / 4.5 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hamburger SV. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
VfL Wolfsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 10 | 4 | 5 | 0 | 16 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 3 | 0 | 8 | 11 |
| Sân khách | 3 | 6 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Hamburger SV
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 4 | 2 | 1 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3 | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Sân khách | 5 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới | Hamburger SV ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.7% | 13% | 15.8% | 16% |
| 16-30' | 9.1% | 13% | 5.3% | 16% |
| 31-45' | 9.1% | 13% | 10.5% | 12% |
| 46-60' | 9.1% | 17.4% | 21.1% | 24% |
| 61-75' | 27.3% | 13% | 21.1% | 20% |
| 76-90+' | 18.2% | 17.4% | 10.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | VfL Wolfsburg ghi bàn | thủng lưới | Hamburger SV ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 11.1% | 15% | 18.5% |
| 16-30' | 4.8% | 11.1% | 5% | 16.7% |
| 31-45' | 4.8% | 14.8% | 18.3% | 18.5% |
| 46-60' | 19% | 20.4% | 13.3% | 14.8% |
| 61-75' | 23.8% | 20.4% | 18.3% | 13% |
| 76-90+' | 23.8% | 16.7% | 18.3% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
VfL Wolfsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Hamburger SV
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ phải | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ phải | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Rayan Philippe | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Hamburger SV
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 23 | 6-8-9 | 26-34 | 26 | 26.1% |
| Sân nhà | 10 | 12 | 5-4-3 | 19-15 | 19 | 41.7% |
| Sân khách | 16 | 11 | 1-4-6 | 7-19 | 7 | 9.1% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-3-1 | 9-7 | 9 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng