Bundesliga ·

VfL Wolfsburg vs Hamburger SV

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Hamburger SV Hamburger SV

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

VfL Wolfsburg 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Kamil Grabara
Hậu vệ
  • 18 Jonas Adjetey
  • 15 Moritz Jenz
  • 4 Konstantinos Koulierakis
Tiền vệ
  • 41 Jan Burger
  • 31 Yannick Gerhardt
  • 5 Vinicius de Souza Costa
  • 6 Jeanuel Belocian
Tiền vệ
  • 19 Jesper Lindstrom
  • 24 Christian Eriksen
Tiền đạo
  • 17 Dzenan Pejcinovic
Dự bị
  • 9 Mohamed Amoura
  • 14 Lovro Majer
  • 14 Adam Daghim
  • 14 Maximilian Arnold
  • 26 Kento Shiogai
  • 20 Sael Kumbedi
  • 27 Marius Muller
  • 3 Vavro Denis
  • 14 Pharell Hensel

HLV: Tobias Strobl

Hamburger SV 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Daniel Heuer Fernandes
Hậu vệ
  • 25 Jordan Torunarigha
  • 44 Luka Vuskovic
  • 8 Daniel Elfadli
Tiền vệ
  • 7 Jean-Luc Dompe
  • 27 Philip Otele
Tiền vệ
  • 28 Miro Muheim
  • 21 Nicolai Remberg
  • 6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga
  • 2 William Mikelbrencis
Tiền đạo
  • 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer
Dự bị
  • 15 Yussuf Yurary Poulsen
  • 17 Warmed Omari
  • 12 Giorgi Gocholeishvili
  • 42 Damion Downs
  • 20 Fabio Vieira
  • 20 Otto Stange
  • 19 Robert-Nesta Glatzel
  • 19 Fabio Balde
  • 12 Sander Tangvik

HLV: Merlin Polzin

Lực lượng

VfL Wolfsburg

Vắng mặt (9)

SốCầu thủVị tríLý do
32Mattias SvanbergTiền vệ trung tâmVa chạm nhẹ
21Joakim MaehleHậu vệ tráiChấn thương vai
13Rogerio Oliveira da SilvaHậu vệ tráiChấn thương cơ
39Patrick WimmerTiền đạo cánh phảiChấn thương cơ
40Kevin ParedesTiền vệ tráiChấn thương cơ
2Kilian FischerHậu vệ phảiChấn thương gân kheo
33Cleiton Santana dos SantosTrung vệChấn thương mắt cá
8Bence DardaiTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng
27Maximilian ArnoldTiền vệ trung tâmChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Jakub Zielinski
  • 21Joakim Maehle
  • 33Cleiton Santana dos Santos
  • 6Hauke Wahl
  • 26Sael Kumbedi
  • 31Yannick Gerhardt
  • 5Vinicius de Souza Costa
  • 20Muhammed Damar
  • 11Fabian Reese
  • 19Robert-Nesta Glatzel
  • 17Alexander Bernhardsson

Dự bị trận trước

  • 18Jonas Adjetey
  • 22Mathys Angely
  • 27Maximilian Arnold
  • 23Alessio Besio
  • 8Bence Dardai
  • 2Kilian Fischer
  • 14Pharell Hensel
  • 12Pavao Pervan
  • 7Kento Shiogai

Hamburger SV

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
18Bakery JattaTiền vệ phảiChấn thương cơ
28Miro MuheimHậu vệ tráiTreo giò
24Nicolas CapaldoTrung vệChấn thương cơ
11Albert GronbaekTiền vệ tấn côngChấn thương gân kheo
38Alexander Rossing-LelesiitTiền đạo cánh tráiChấn thương dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Daniel Heuer Fernandes
  • 17Warmed Omari
  • 23Jordan Torunarigha
  • 24Nicolas Capaldo
  • 3David Moller Wolfe
  • 21Nicolai Remberg
  • 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga
  • 7Zakaria El Ouahdi
  • 11Albert Gronbaek
  • 20Fabio Vieira
  • 9Teremas Moffi

Dự bị trận trước

  • 5Martin Adeline
  • 27Patson Daka
  • 18Bakery Jatta
  • 37Louis Lemke
  • 4Bilal Nadir
  • 43Shafiq Nandja
  • 15Yussuf Yurary Poulsen
  • 19Otto Stange
  • 12Sander Tangvik

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

9VfL Wolfsburg thắng
8Hòa
3Hamburger SV thắng
Số trận thắngVfL WolfsburgHamburger SV
Sân nhà của VfL Wolfsburg42
Sân nhà của Hamburger SV51

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
25/10/25Hamburger SV 0-1 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.21 / 3.75 / 3.111-1
06/10/21VfL Wolfsburg 4-1 Hamburger SVHT 3-0 · International Club Friendly0/0.5TTài2.29 / 3.25 / 2.654-7
05/09/19VfL Wolfsburg 1-1 Hamburger SVHT 0-0 · International Club Friendly0.5/1BXỉu1.79 / 3.9 / 3.36-4
28/04/18VfL Wolfsburg 1-3 Hamburger SVHT 0-2 · German Bundesliga0/0.5BTài2.31 / 3.3 / 3.252-6
09/12/17Hamburger SV 0-0 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga0HXỉu2.66 / 3.3 / 2.756-2
20/05/17Hamburger SV 2-1 VfL WolfsburgHT 1-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.33 / 3.5 / 3.052-8
21/01/17VfL Wolfsburg 1-0 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga0.5TXỉu2.01 / 3.45 / 3.95-3
07/05/16Hamburger SV 0-1 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga0TXỉu2.46 / 3.45 / 2.95-4
12/12/15VfL Wolfsburg 1-1 Hamburger SVHT 0-1 · German Bundesliga1BXỉu1.59 / 4.3 / 5.610-4
11/04/15Hamburger SV 0-2 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga0.5/1TXỉu5 / 3.9 / 1.73-5

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Hamburger SV

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng626.1%
Hòa834.8%
Thua939.1%
Bàn thắng (TB/trận)261.13
Bàn thua (TB/trận)341.48

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 5.88%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20.59%
Hòa11 32.35%
Thua cách biệt 1 bàn8 23.53%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

So sánh theo vòng

VfL Wolfsburg
BT-BB
% thắngHamburger SV
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-4520%26-2830%
Vòng 1926-4221%26-2732%
Vòng 1825-4217%25-2728%
Vòng 1725-4118%24-2329%
Vòng 1623-3819%23-2231%
Vòng 1522-3620%17-1927%
Vòng 1421-3321%17-1829%
Vòng 1320-3223%15-1723%
Vòng 1217-3117%15-1725%
Vòng 1114-309%12-1518%
Vòng 1011-2610%11-1120%
Vòng 910-2511%10-1022%
Vòng 89-1713%9-825%
Vòng 77-160%9-829%
Vòng 66-150%9-833%
Vòng 55-120%7-640%
Vòng 45-110%5-625%
Vòng 34-90%2-40%
Vòng 22-70%1-30%
Vòng 10-40%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng VfL Wolfsburg

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng248-0-1633.3%14-758.3%
Sân nhà122-0-1016.7%7-358.3%
Sân khách126-0-650%7-458.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuHTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng249-4-1137.5%10-1441.7%
Sân nhà123-2-725%6-650%
Sân khách126-2-450%4-833.3%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Wolfsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Hamburger SV

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2413-2-954.2%9-1337.5%
Sân nhà137-2-453.8%5-638.5%
Sân khách116-0-554.5%4-736.4%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2412-4-850%7-1629.2%
Sân nhà138-2-361.5%5-838.5%
Sân khách114-2-536.4%2-818.2%
6 trận gần nhất · kèoTTTBTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hamburger SV trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước VfL Wolfsburg

Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/03/26VfB Stuttgart 4-0 VfL WolfsburgHT 3-0 · German Bundesliga1.5BTài1.41 / 5.6 / 6.57-3
21/02/26VfL Wolfsburg 2-3 AugsburgHT 1-0 · German Bundesliga0/0.5BTài2.21 / 3.4 / 2.994-10
15/02/26RB Leipzig 2-2 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga1TTài1.52 / 4.8 / 5.66-2
07/02/26VfL Wolfsburg 1-2 Borussia DortmundHT 0-1 · German Bundesliga0.5/1BH4.55 / 4.3 / 1.714-8
30/01/26FC Koln 1-0 VfL WolfsburgHT 1-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.11 / 3.75 / 3.33-4
24/01/26FSV Mainz 05 3-1 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.31 / 3.4 / 3.1515-1
17/01/26VfL Wolfsburg 1-1 HeidenheimerHT 0-1 · German Bundesliga0.5/1BXỉu1.67 / 4.05 / 5.19-6
14/01/26VfL Wolfsburg 2-1 St. PauliHT 1-1 · German Bundesliga0.5TTài1.85 / 3.45 / 4.77-4
11/01/26Bayern Munchen 8-1 VfL WolfsburgHT 2-1 · German Bundesliga2.5BTài1.13 / 9.8 / 17.56-2
06/01/26VfL Wolfsburg 1-1 Estrela da AmadoraHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / -5-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Wolfsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Hamburger SV

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/03/26Hamburger SV 1-2 RB LeipzigHT 1-1 · German Bundesliga0.5BH4 / 4 / 1.844-9
20/02/26FSV Mainz 05 1-1 Hamburger SVHT 1-0 · German Bundesliga0.5TXỉu2.04 / 3.5 / 3.757-2
14/02/26Hamburger SV 3-2 Union BerlinHT 2-1 · German Bundesliga0/0.5TTài2.33 / 3.25 / 3.36-3
07/02/26Heidenheimer 0-2 Hamburger SVHT 0-1 · German Bundesliga0TXỉu3 / 3.45 / 2.410-8
31/01/26Hamburger SV 2-2 Bayern MunchenHT 1-1 · German Bundesliga1.5/2TTài8.6 / 6.3 / 1.33-9
23/01/26St. Pauli 0-0 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga0HXỉu2.88 / 2.94 / 2.815-4
17/01/26Hamburger SV 0-0 Borussia MonchengladbachHT 0-0 · German Bundesliga0HXỉu2.44 / 3.45 / 2.92-5
10/01/26SC Freiburg 2-1 Hamburger SVHT 0-0 · German Bundesliga0.5/1BTài1.79 / 3.7 / 4.70-3
20/12/25Hamburger SV 1-1 Eintracht FrankfurtHT 1-1 · German Bundesliga0HXỉu2.44 / 3.45 / 2.95-5
13/12/25TSG Hoffenheim 4-1 Hamburger SVHT 2-0 · German Bundesliga0.5/1BTài1.72 / 4.2 / 4.53-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hamburger SV. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

VfL Wolfsburg thắng45%
Hòa40%
Hamburger SV thắng15%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

VfL Wolfsburg

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng5104501617
Sân nhà24330811
Sân khách3612086

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng313232019
Sân nhà111112014
Sân khách202120005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4541215533
Sân nhà2220214222
Sân khách2321001311

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4520203210
Sân nhà2210202010
Sân khách2310001200

Hamburger SV

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng984211016
Sân nhà43321910
Sân khách5510016

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng500074116
Sân nhà400042102
Sân khách100032014

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2212323425
Sân nhà2212203214
Sân khách0000120211

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1212220302
Sân nhà1212100101
Sân khách0000120201

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútVfL Wolfsburg
ghi bàn
thủng lướiHamburger SV
ghi bàn
thủng lưới
1-15'22.7%13%15.8%16%
16-30'9.1%13%5.3%16%
31-45'9.1%13%10.5%12%
46-60'9.1%17.4%21.1%24%
61-75'27.3%13%21.1%20%
76-90+'18.2%17.4%10.5%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútVfL Wolfsburg
ghi bàn
thủng lướiHamburger SV
ghi bàn
thủng lưới
1-15'21.4%11.1%15%18.5%
16-30'4.8%11.1%5%16.7%
31-45'4.8%14.8%18.3%18.5%
46-60'19%20.4%13.3%14.8%
61-75'23.8%20.4%18.3%13%
76-90+'23.8%16.7%18.3%11.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

VfL Wolfsburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.826.466.856.186.337.676.646.715.146.48

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Hamburger SV

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.45điểm trung bình
6.097.316.245.768.016.767.286.526.536.31

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Nicolai RembergTiền vệ phòng ngự7.5
8Daniel ElfadliTrung vệ7
44Luka VuskovicTrung vệ6.9
20Fabio VieiraTiền vệ tấn công6.6
2William MikelbrencisHậu vệ phải6.6
17Warmed OmariTrung vệ6.5
49Otto StangeTiền đạo cắm6.5
16Giorgi GocholeishviliHậu vệ phải6.4
6Albert-Mboyo Sambi LokongaTiền vệ trung tâm6.3
19Damion DownsTiền đạo cắm6.3
7Jean-Luc DompeTiền đạo cánh trái6.2
14Rayan PhilippeTiền đạo cánh phải6.1
1Daniel Heuer FernandesThủ môn6.1
11Ransford Yeboah KonigsdorfferTiền đạo cắm6.1
18Bakery JattaTiền đạo cánh phải6.1
25Jordan TorunarighaTrung vệ6

BXH

Thứ hạng hai đội

Hamburger SV

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng11236-8-926-342626.1%
Sân nhà10125-4-319-151941.7%
Sân khách16111-4-67-1979.1%
6 trận gần nhất-62-3-19-7933.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕