Bundesliga ·
VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
FSV Mainz 05
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
13/01/24German Bundesliga
FSV Mainz 05
1 - 1
VfL Wolfsburg
H
30/04/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
3 - 0
FSV Mainz 05
T
05/11/22German Bundesliga
FSV Mainz 05
0 - 3
VfL Wolfsburg
T
23/04/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
5 - 0
FSV Mainz 05
T
04/12/21German Bundesliga
FSV Mainz 05
3 - 0
VfL Wolfsburg
B
22/05/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 3
FSV Mainz 05
B
20/01/21German Bundesliga
FSV Mainz 05
0 - 2
VfL Wolfsburg
T
24/02/20German Bundesliga
VfL Wolfsburg
4 - 0
FSV Mainz 05
T
28/09/19German Bundesliga
FSV Mainz 05
0 - 1
VfL Wolfsburg
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9VfL Wolfsburg thắng
8Hòa
3FSV Mainz 05 thắng
| Số trận thắng | VfL Wolfsburg | FSV Mainz 05 |
|---|---|---|
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 6 | 1 |
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 3 | 2 |
Diễn biến
- 12’ Lee Jae-Sung Roughing
- 18’ 1 - 0 K. Paredes Kiến tạo: J. Kaminski
- 24’ 1 - 1 B. Gruda Kiến tạo: N. Amiri
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 52’ P. Wimmer Ngáng chân
- 54’ A. Hanche-Olsen Thẻ vàng
- 71’ L. Majer Ngáng chân
- 71’ 1 - 2 S. van den Berg
- 85’ 1 - 3 J. Burkardt Kiến tạo: B. Gruda
- 89’ D. Kohr Roughing
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
14Tổng số cú sút12
3Sút trúng đích6
11Sút ra ngoài6
1Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
483Số đường chuyền269
371Chuyền chính xác174
77%Tỷ lệ chuyền chính xác65%
Đội hình
VfL Wolfsburg
3-4-3
Thủ môn
- 1 Koen Casteels
Hậu vệ
- 4 Maxence Lacroix
- 3 Sebastiaan Bornauw
- 5 Cedric Zesiger
Tiền vệ
- 2 Kilian Fischer
- 19 Lovro Majer
- 27 Maximilian Arnold
- 16 Jakub Kaminski
Tiền đạo
- 20 Bote Baku ↓
- 23 Jonas Older Wind ↓
- 40 Kevin Paredes ↓
Dự bị
- 20 Patrick Wimmer ↑
- 18 Vaclav Cerny ↑
- 91 Kevin Behrens ↑
- 38 Bennit Broger ↑
- 12 Pavao Pervan
- 4 Moritz Jenz
- Niklas Klinger
- 2 Anders Ronne Borset
HLV: Tobias Strobl
FSV Mainz 05
3-4-2-1
Thủ môn
- 27 Robin Zentner
Hậu vệ
- 25 Andreas Hanche-Olsen
- 3 Sepp Van Den Berg
- 31 Dominik Kohr
Tiền vệ
- 7 Lee Jae Sung ↓
- 43 Brajan Gruda ↓
Tiền vệ
- 2 Phillipp Mwene
- 18 Nadiem Amiri ↓
- 8 Leandro Barreiro Martins
- 30 Silvan Widmer ↓
Tiền đạo
- 29 Jonathan Michael Burkardt ↓
Dự bị
- 19 Anthony Caci ↑
- Josua Guilavogui ↑
- 19 Ludovic Ajorque ↑
- 5 Marco Richter ↑
- 5 Tom Krauss ↑
- 33 Daniel Batz
- 21 Danny Vieira da Costa
- 44 Nelson Weiper
- 6 Edimilson Fernandes
HLV: Urs Fischer
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
