Bundesliga ·
VfB Stuttgart vs RB Leipzig
VfB Stuttgart
5 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
RB Leipzig
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
26/08/23German Bundesliga
RB Leipzig
5 - 1
VfB Stuttgart
B
28/01/23German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 1
VfB Stuttgart
B
07/08/22German Bundesliga
VfB Stuttgart
1 - 1
RB Leipzig
H
15/01/22German Bundesliga
VfB Stuttgart
0 - 2
RB Leipzig
B
21/08/21German Bundesliga
RB Leipzig
4 - 0
VfB Stuttgart
B
25/04/21German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 0
VfB Stuttgart
B
03/01/21German Bundesliga
VfB Stuttgart
0 - 1
RB Leipzig
B
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
0VfB Stuttgart thắng
2Hòa
9RB Leipzig thắng
| Số trận thắng | VfB Stuttgart | RB Leipzig |
|---|---|---|
| Sân nhà của VfB Stuttgart | 0 | 3 |
| Sân nhà của RB Leipzig | 0 | 6 |
Diễn biến
- 5’ X. Schlager Roughing
- 16’ M. Simakan Ngáng chân
- 25’ 1 - 0 E. Millot (pen.) Penalty
- 30’ 2 - 0 D. Undav
- 32’ 2 - 1 B. Sesko Kiến tạo: D. Raum
- 43’ C. Baumgartner Roughing
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 48’ 3 - 1 J. Leweling Kiến tạo: J. Vagnoman
- 55’ 3 - 2 L. Openda Kiến tạo: N. Seiwald
- 56’ 4 - 2 D. Undav Kiến tạo: C. Fuhrich
- 69’ W. Anton Roughing
- 75’ 5 - 2 D. Undav
- 79’ D. Raum Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 5 - 2
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
18Tổng số cú sút4
9Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài2
5Sút bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua6
553Số đường chuyền472
464Chuyền chính xác396
84%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
VfB Stuttgart
3-5-2
Thủ môn
- 33 Alexander Nubel
Hậu vệ
- 29 Anthony Rouault
- 23 Dan Axel Zagadou
- 2 Waldemar Anton
Tiền vệ
- 4 Josha Vagnoman ↓
- 8 Enzo Millot ↓
- 6 Angelo Stiller
- 27 Chris Fuhrich ↓
- 7 Maximilian Mittelstadt
Tiền đạo
- 18 Jamie Leweling ↓
- 26 Deniz Undav ↓
Dự bị
- 10 Samuele di Benedetto ↑
- Pascal Stenzel ↑
- 15 Roberto Massimo ↑
- Jovan Milosevic ↑
- 20 Leonidas Stergiou ↑
- 1 Fabian Bredlow
- 8 Genki Haraguchi
- 29 Moussa Cissé
- Raul Paula
HLV: Sebastian Hoeneb
RB Leipzig
4-2-2-2
Thủ môn
- 21 Janis Blaswich
Hậu vệ
- 22 David Raum
- 23 Castello Lukeba
- 16 Lukas Klostermann
- 2 Mohamed Simakan ↓
Tiền vệ
- 7 Dani Olmo ↓
- 14 Christoph Baumgartner ↓
Tiền vệ
- 24 Xaver Schlager ↓
- 13 Nicolas Seiwald ↓
Tiền đạo
- 30 Benjamin Sesko
- 17 Lois Openda
Dự bị
- 15 Yussuf Yurary Poulsen ↑
- 39 Benjamin Henrichs ↑
- 4 Willi Orban ↑
- 45 Elif Elmas ↑
- Kevin Kampl ↑
- 5 Bitshiabu El Chadaille
- 3 Christopher Lenz
- 25 Peter Gulacsi
- 39 Nuha Jatta
HLV: Martin Demichelis
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
