Iceland Division 1 ·
Vestri vs Grindavik
Vestri
1
Grindavik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Vestri
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marvin Darri Steinarsson
- 15Gudmundur Arnar Svavarsson
- 3Edson Rogerio Gomes de Moraes Junior
- 12Thibang Sindile Theophilus Phete
- 22Elmar Atli Gardarsson
- 45Gudmundur Pall Einarsson
- 17Gunnar Jonas Hauksson
- 14Birkir Eydal
- 11Johannes Selven
- 23Breki Hermannsson
- 10Thordur Gunnar Hafthorsson
Dự bị trận trước
- 77Sergine Fall
- 27Albin Morfelt
- 7Jacob Stensson
- 18Marinó Steinar Hagbarðsson
- 19Emmanuel Agyemang Duah
- 33Benedikt Johann Snaedal
- 4Fatai Gbadamosi
- 6Ibrahima Balde
- 13Albert Johannsson
Grindavik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Vestri | Grindavik |
|---|---|---|
| Sân nhà của Vestri | 1 | 4 |
| Sân nhà của Grindavik | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Grindavik 4-3 VestriHT 3-1 · Iceland League Cup | 0.5/1 | B | Tài | 3.95 / 4.35 / 1.5 | 1-3 |
| 24/02/24 | Grindavik 1-0 VestriHT 1-0 · Iceland League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.73 / 3.8 / 2.04 | 5-4 |
| 02/08/23 | Grindavik 1-1 VestriHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.55 / 2.35 | 2-3 |
| 27/05/23 | Vestri 0-2 GrindavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.61 / 3.7 / 2.24 | --- |
| 12/03/23 | Vestri 0-2 GrindavikHT 0-1 · Iceland League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.77 / 4 / 1.96 | 1-4 |
| 27/08/22 | Grindavik 2-2 VestriHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.9 / 2.86 | 10-5 |
| 25/06/22 | Vestri 2-1 GrindavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.12 / 3.8 / 2.75 | 8-3 |
| 06/08/21 | Grindavik 1-2 VestriHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.7 / 2.65 | 3-6 |
| 30/05/21 | Vestri 2-3 GrindavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.59 / 3.9 / 2.18 | 2-5 |
| 29/08/20 | Grindavik 2-1 VestriHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | H | 1.71 / 3.9 / 3.85 | 7-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vestri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Vestri
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
Grindavik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Vestri BT-BB | % thắng | Grindavik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-41 | 20% | 29-50 | 30% |
| Vòng 19 | 15-39 | 21% | 23-48 | 26% |
| Vòng 18 | 15-37 | 22% | 21-47 | 22% |
| Vòng 17 | 15-35 | 24% | 20-46 | 24% |
| Vòng 16 | 15-35 | 25% | 18-42 | 25% |
| Vòng 15 | 15-34 | 27% | 17-36 | 27% |
| Vòng 14 | 13-34 | 21% | 16-31 | 29% |
| Vòng 13 | 12-33 | 23% | 15-27 | 31% |
| Vòng 12 | 9-31 | 17% | 12-25 | 25% |
| Vòng 11 | 8-29 | 18% | 12-23 | 27% |
| Vòng 10 | 7-29 | 10% | 11-21 | 30% |
| Vòng 9 | 6-25 | 11% | 11-19 | 33% |
| Vòng 8 | 5-24 | 13% | 8-17 | 25% |
| Vòng 7 | 4-20 | 14% | 8-13 | 29% |
| Vòng 6 | 4-16 | 17% | 5-10 | 33% |
| Vòng 5 | 4-11 | 20% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-10 | 25% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-9 | 33% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Vestri
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Vestri 1-0 Leiknir ReykjavikHT 0-0 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | Vikingur Reykjavik 4-0 VestriHT 2-0 · Iceland Super Cup | 2/2.5 | B | H | 1.13 / 7.2 / 10.5 | 10-4 |
| 17/03/26 | Stjarnan Gardabaer 2-2 VestriHT 1-2 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/02/26 | Fram Reykjavik 5-2 VestriHT 1-2 · Iceland League Cup | 1 | B | Tài | 1.51 / 4.55 / 4.25 | 6-0 |
| 18/02/26 | HK Kopavogs 3-2 VestriHT 1-1 · Iceland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.37 / 4.95 / 5.2 | 9-9 |
| 14/02/26 | Vestri 2-3 KeflavikHT 1-2 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | KFR Aegir 1-2 VestriHT 0-1 · Iceland League Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 4.35 / 4.75 / 1.47 | 2-4 |
| 31/01/26 | HK Kopavogs 4-2 VestriHT 2-1 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 25/10/25 | Vestri 1-5 KR ReykjavikHT 0-2 · Iceland Premier Division | 0.5/1 | B | Tài | 3.4 / 3.9 / 1.82 | 2-8 |
| 19/10/25 | Afturelding 1-1 VestriHT 0-0 · Iceland Premier Division | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.75 / 3.2 | 6-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vestri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Grindavik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Grindavik 0-0 KeflavikHT 0-0 · Iceland Cup | 1 | T | Xỉu | 4.45 / 4.7 / 1.51 | 6-6 |
| 28/03/26 | Ellidi 0-2 GrindavikHT 0-0 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 07/03/26 | KA Akureyri 0-0 GrindavikHT 0-0 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/02/26 | IR Reykjavik 3-2 GrindavikHT 1-1 · Iceland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.41 / 5.1 / 4.6 | 7-9 |
| 13/02/26 | UMF Njardvik 2-2 GrindavikHT 2-1 · Iceland League Cup | 1.5/2 | T | Tài | 1.2 / 6.1 / 8.1 | 3-4 |
| 07/02/26 | KR Reykjavik 6-1 GrindavikHT 3-0 · Iceland League Cup | 2.5 | B | Tài | 1.11 / 7.9 / 10.5 | 10-5 |
| 31/01/26 | Vikingur Reykjavik 2-0 GrindavikHT 1-0 · Iceland League Cup | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.04 / 12 / 18.5 | 8-0 |
| 13/09/25 | UMF Njardvik 3-0 GrindavikHT 3-0 · Iceland Division 1 | 2.5 | B | Xỉu | 1.11 / 8.4 / 12.5 | 12-5 |
| 06/09/25 | Grindavik 3-1 IR ReykjavikHT 2-1 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | Tài | 5.2 / 4.75 / 1.43 | 2-10 |
| 30/08/25 | Volsungur husavik 2-0 GrindavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2 / 4.25 / 2.74 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grindavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Vestri
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Grindavik
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Vestri ghi bàn | thủng lưới | Grindavik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 11.4% | 14.5% | 12% |
| 16-30' | 18.5% | 13.6% | 5.5% | 22.7% |
| 31-45' | 25.9% | 18.2% | 16.4% | 22.7% |
| 46-60' | 14.8% | 15.9% | 18.2% | 10.7% |
| 61-75' | 11.1% | 15.9% | 27.3% | 13.3% |
| 76-90+' | 7.4% | 25% | 14.5% | 12% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Vestri ghi bàn | thủng lưới | Grindavik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 10.5% | 12.6% | 10.4% |
| 16-30' | 23.1% | 13.2% | 5.7% | 18.3% |
| 31-45' | 25% | 15.8% | 14.9% | 20% |
| 46-60' | 13.5% | 14.5% | 18.4% | 13.9% |
| 61-75' | 11.5% | 21.1% | 23% | 12.2% |
| 76-90+' | 11.5% | 21.1% | 18.4% | 16.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.