Hạng 3 Pháp ·
Versailles 78 vs Nimes
Versailles 78
1
Nimes
2
Diễn biến
- 10’ F. Mendy Thẻ đỏ
- 11’ Thẻ vàng
- 12’ 1 - 0 M. Baaloudj
- 17’ 2 - 0 L. Diakhaby
- 33’ B. Doukansy Thẻ vàng
- 34’ R. Labonne Thẻ đỏ
- 35’ L. Diakhaby Thẻ vàng
- 42’ 3 - 0 J. Lens
- 45+1’ J. Lens Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 62’ L. Diakhaby Thẻ vàng thứ hai
- 70’ 4 - 0 M. Baaloudj
- 78’ 5 - 0 C. Nadje
- 85’ 6 - 0 Bàn thắng
- Hết giờ · 6 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Nimes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Axel Maraval
- 34Paget M.
- 33Megier J.
- 19Nasser Djiga
- 35Sbai H.
- 76Guessouma Fofana
- 15Rafiki Said
- 22Mehdi Zerkane
- 20Leon Delpech
- 11Pagis P.
- 18Malik Tchokounte
Dự bị trận trước
- 24Mahamadou Doucoure
- 30Amjhad Nazih
- 36Ngakoutou W.
- 6Benoit Poulain
Phong độ
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Nimes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| Versailles 78 BT-BB | % thắng | Nimes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-24 | 35% | 24-28 | 25% |
| Vòng 19 | 26-21 | 37% | 21-25 | 26% |
| Vòng 18 | 23-17 | 39% | 19-21 | 28% |
| Vòng 17 | 23-17 | 41% | 18-19 | 29% |
| Vòng 16 | 21-16 | 38% | 18-17 | 31% |
| Vòng 15 | 19-15 | 33% | 15-16 | 27% |
| Vòng 14 | 18-15 | 29% | 15-14 | 29% |
| Vòng 13 | 15-14 | 23% | 15-14 | 31% |
| Vòng 12 | 14-12 | 25% | 12-12 | 25% |
| Vòng 11 | 12-10 | 27% | 11-11 | 27% |
| Vòng 10 | 12-10 | 30% | 10-10 | 30% |
| Vòng 9 | 11-9 | 33% | 9-9 | 33% |
| Vòng 8 | 9-9 | 25% | 9-7 | 38% |
| Vòng 7 | 9-8 | 29% | 7-5 | 43% |
| Vòng 6 | 7-8 | 17% | 6-4 | 50% |
| Vòng 5 | 6-7 | 20% | 5-4 | 40% |
| Vòng 4 | 3-5 | 0% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.98 0/0.5 0.89 | 1 0/0.5 0.87 |
| 0.63 0 1.31 | 0.63 0 1.31 | |
| Crown | 0.93 0/0.5 0.89 | 0.97 0/0.5 0.89 |
| Bet365 | 0.9 0/0.5 0.9 | 0.95 0/0.5 0.85 |
| 1.25 0.5 0.62 | 1.2 0.5 0.6 | |
| 0.57 0 1.35 | 0.55 0 1.3 | |
| 0.4 -0/0.5 1.85 | 1.62 0.5/1 0.42 | |
| William Hill | 0.77 0/0.5 0.97 | 0.93 0/0.5 0.86 |
| YSB | 0.95 0/0.5 0.9 | 0.99 0/0.5 0.9 |
| BetVictor | 0.87 0/0.5 0.9 | 0.91 0/0.5 0.85 |
| Mansion88 | 0.81 0/0.5 1.01 | 1 0/0.5 0.88 |
| 0.57 0 1.33 | 0.63 0 1.33 | |
| Interwetten | 1.1 0.5 0.65 | 1.2 0.5 0.6 |
| 0.5 0 1.4 | 0.55 0 1.3 | |
| 188BET | 0.94 0/0.5 0.9 | 0.98 0/0.5 0.9 |
| 12BET | 0.81 0/0.5 1.01 | 1 0/0.5 0.88 |
| 0.57 0 1.33 | 1.31 0.5 0.64 | |
| - - - | 0.63 0 1.33 | |
| - - - | 0.46 -0/0.5 1.72 | |
| Wanbet | 0.82 0/0.5 1.02 | 1.01 0/0.5 0.87 |
| 1.29 0.5 0.65 | 1.31 0.5 0.64 | |
| 18BET | 0.78 0/0.5 0.95 | 0.92 0/0.5 0.82 |
| 1.09 0.5 0.68 | 1.27 0.5 0.6 | |
| 1.5 0.5/1 0.48 | 0.57 0 1.33 | |
| Pinnacle | 0.8 0/0.5 0.98 | 0.96 0/0.5 0.89 |
| 1.15 0.5 0.73 | 1.34 0.5 0.62 | |
| 1.58 0.5/1 0.53 | 0.56 0 1.48 | |
| 0.51 0 1.62 | 1.87 0.5/1 0.44 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.88 2 0.97 | 0.97 2 0.88 |
| 1.2 2/2.5 0.68 | 1.19 2/2.5 0.69 | |
| Crown | 0.82 2 0.98 | 1.03 2 0.81 |
| Ladbrokes | 1.3 2.5 0.57 | 1.62 2.5 0.44 |
| 0.4 1.5 1.65 | 0.53 1.5 1.35 | |
| 3.25 3.5 0.2 | 4.2 3.5 0.14 | |
| 0.08 0.5 6.5 | 0.11 0.5 5 | |
| Bet365 | 0.8 2 1 | 0.97 2 0.82 |
| 0.65 1.5/2 1.2 | 0.67 1.5/2 1.05 | |
| 1.2 2/2.5 0.65 | 1.25 2/2.5 0.57 | |
| 1.5 2.5 0.5 | 0.52 1.5 1.35 | |
| William Hill | 1.3 2.5 0.57 | 1.38 2.5 0.53 |
| YSB | 0.84 2 0.99 | 1.05 2 0.82 |
| BetVictor | 0.83 2 0.95 | 0.95 2 0.83 |
| 1.13 2/2.5 0.7 | 0.7 1.5/2 1.14 | |
| 0.62 1.5/2 1.28 | 1.28 2/2.5 0.62 | |
| Mansion88 | 0.74 2 1.06 | 0.97 2 0.89 |
| 1.12 2/2.5 0.69 | 1.19 2/2.5 0.7 | |
| Interwetten | 1.4 2.5 0.5 | 1.4 2.5 0.5 |
| 0.45 1.5 1.55 | 0.45 1.5 1.55 | |
| 3.4 3.5 0.17 | 3.4 3.5 0.17 | |
| 0.1 0.5 5 | 0.1 0.5 5 | |
| 10BET | 0.7 2 0.96 | 0.85 2 0.82 |
| 0.98 2/2.5 0.68 | 0.62 1.5/2 1.12 | |
| 1.25 2.5 0.53 | 1.16 2/2.5 0.59 | |
| 0.52 1.5/2 1.27 | 0.48 1.5 1.42 | |
| 188BET | 0.83 2 0.99 | 1.04 2 0.82 |
| 12BET | 0.74 2 1.06 | 0.97 2 0.89 |
| 1.12 2/2.5 0.69 | 1.19 2/2.5 0.7 | |
| - - - | 0.69 1.5/2 1.2 | |
| - - - | 0.53 1.5 1.49 | |
| Wanbet | 0.77 2 1.05 | 1 2 0.86 |
| 1.16 2/2.5 0.72 | 0.69 1.5/2 1.2 | |
| 18BET | 0.73 2 1.02 | 0.88 2 0.88 |
| 1.03 2/2.5 0.71 | 1.16 2/2.5 0.66 | |
| 1.34 2.5 0.54 | 0.63 1.5/2 1.22 | |
| Pinnacle | 0.74 2 1.03 | 0.97 2 0.87 |
| 1.09 2/2.5 0.76 | 0.68 1.5/2 1.21 | |
| 1.4 2.5 0.58 | 1.34 2/2.5 0.61 | |
| 0.56 1.5/2 1.45 | 0.53 1.5 1.55 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 2.2 3 3.2 | 2.22 2.96 3.2 |
| Crown | 2.19 3.05 3 | 2.28 2.81 3.3 |
| Ladbrokes | 2.1 2.9 3.4 | 2.2 2.8 3.2 |
| SNAI | 2.1 2.95 3.35 | 2.1 2.95 3.35 |
| Bet365 | 2.2 2.88 3.5 | 2.3 2.75 3.4 |
| William Hill | 1.95 3.1 3.4 | 2.15 2.88 3.25 |
| YSB | 2.19 3.1 3 | 2.28 2.8 3.3 |
| BetVictor | 2.2 3 3.3 | 2.25 2.9 3.3 |
| Mansion88 | 2.01 3.1 3.4 | 2.22 2.96 3.2 |
| Interwetten | 2.15 2.95 3.45 | 2.25 2.9 3.3 |
| 10BET | 2 3.05 3.4 | 2.22 2.95 3.25 |
| 188BET | 2.19 3.05 3 | 2.28 2.81 3.3 |
| 12BET | 2.01 3.1 3.4 | 2.31 2.95 3.05 |
| Wanbet | 1.98 2.97 3.21 | 2.22 2.9 3.06 |
| 18BET | 2.1 2.95 3.6 | 2.25 2.85 3.6 |
| Pinnacle | 2.16 3.09 3.72 | 2.35 2.87 3.69 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.67 0 1.25 | 0.68 0 1.23 |
| 1.38 0/0.5 0.59 | 1.38 0/0.5 0.59 | |
| Crown | 0.66 0 1.19 | 0.66 0 1.25 |
| Bet365 | 0.65 0 1.2 | 0.68 0 1.15 |
| YSB | 0.68 0 1.2 | 0.68 0 1.26 |
| Mansion88 | 0.62 0 1.25 | 0.68 0 1.25 |
| 1.28 0/0.5 0.6 | 1.38 0/0.5 0.6 | |
| 188BET | 0.67 0 1.2 | 0.67 0 1.26 |
| 12BET | 0.62 0 1.25 | 0.69 0 1.23 |
| 1.28 0/0.5 0.6 | 1.38 0/0.5 0.6 | |
| - - - | 0.35 -0/0.5 2.12 | |
| Wanbet | 1.17 0/0.5 0.67 | 0.71 0 1.17 |
| 1.26 0/0.5 0.65 | 1.38 0/0.5 0.58 | |
| 18BET | 1.24 0/0.5 0.59 | 0.63 0 1.2 |
| 0.56 0 1.31 | 1.32 0/0.5 0.57 | |
| 1.96 0.5 0.36 | 2 0.5 0.36 | |
| Pinnacle | 1.19 0/0.5 0.56 | 0.63 0 1.32 |
| 0.52 0 1.25 | 1.38 0/0.5 0.59 | |
| 1.79 0.5 0.28 | 2.16 0.5 0.37 | |
| 0.26 -0/0.5 1.85 | 0.33 -0/0.5 2.36 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.82 0.5/1 1.03 | 0.86 0.5/1 0.99 |
| 1.36 1 0.58 | 1.36 1 0.58 | |
| Crown | 0.78 0.5/1 1.02 | 0.91 0.5/1 0.93 |
| Bet365 | 0.78 0.5/1 1.03 | 0.88 0.5/1 0.93 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.53 0.5 1.38 |
| YSB | 0.8 0.5/1 1.03 | 0.93 0.5/1 0.94 |
| Mansion88 | 0.76 0.5/1 1.04 | 0.89 0.5/1 0.97 |
| 1.26 1 0.59 | 1.37 1 0.59 | |
| Interwetten | 0.55 0.5 1.3 | 0.6 0.5 1.2 |
| 2.4 1.5 0.27 | 2.6 1.5 0.25 | |
| 188BET | 0.79 0.5/1 1.03 | 0.92 0.5/1 0.94 |
| 12BET | 0.76 0.5/1 1.04 | 0.89 0.5/1 0.97 |
| 1.26 1 0.59 | 0.6 0.5 1.35 | |
| - - - | 1.36 1 0.59 | |
| - - - | 2.12 1/1.5 0.33 | |
| Wanbet | 0.76 0.5/1 1.06 | 0.93 0.5/1 0.93 |
| 1.36 1 0.59 | 0.59 0.5 1.36 | |
| 18BET | 0.72 0.5/1 1.02 | 0.8 0.5/1 0.95 |
| 1.29 1 0.57 | 1.39 1 0.53 | |
| 0.51 0.5 1.42 | 0.53 0.5 1.4 | |
| Pinnacle | 0.71 0.5/1 1.01 | 0.87 0.5/1 0.97 |
| 1.23 1 0.53 | 0.58 0.5 1.4 | |
| 0.46 0.5 1.34 | 1.58 1 0.51 | |
| 1.83 1/1.5 0.26 | 2.29 1/1.5 0.35 |
Xu hướng Versailles 78
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 4-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 2-3 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 5-5 | 41.7% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 2-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Versailles 78 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nimes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 2-9 | 16.7% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-4-2 | 50% | 4-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 1-1 | 14.3% |
| Sân khách | 5 | 2-3-0 | 40% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nimes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Versailles 78
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/23 | Dijon 2-1 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.3 / 3.6 | 0-9 |
| 28/10/23 | Versailles 78 1-1 Fleury Merogis U.S.HT 0-0 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 20/10/23 | Versailles 78 1-1 Marignane GignacHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.8 / 3.3 / 4.15 | 9-5 |
| 11/10/23 | Chamois Niortais 1-0 Versailles 78HT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.2 / 4.05 | 0-5 |
| 07/10/23 | Versailles 78 3-2 Cholet SoHT 1-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.25 / 3.4 | 5-2 |
| 03/10/23 | Versailles 78 1-1 SochauxHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | H | H | 2.43 / 3 / 2.79 | 5-6 |
| 29/09/23 | Nancy 0-2 Versailles 78HT 0-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.05 / 2.96 | 5-4 |
| 22/09/23 | Versailles 78 0-1 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.3 / 3.3 / 2.77 | 4-1 |
| 15/09/23 | Chateauroux 0-2 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | H | 2.33 / 3.1 / 2.88 | 5-2 |
| 09/09/23 | Versailles 78 1-1 AvranchesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.4 / 3.1 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nimes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/23 | Nimes 1-3 EpinalHT 1-2 · France Ligue 3 | 1 | B | Tài | 1.62 / 3.65 / 4.75 | 4-1 |
| 20/10/23 | Nimes 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.89 / 2.91 / 2.43 | 5-0 |
| 11/10/23 | Marignane Gignac 1-1 NimesHT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | H | 3.35 / 2.88 / 2.19 | 0-2 |
| 06/10/23 | Nimes 1-0 Chamois NiortaisHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.25 / 2.89 | 2-3 |
| 29/09/23 | Cholet So 0-2 NimesHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.36 / 3.05 / 2.89 | 6-4 |
| 22/09/23 | Nimes 1-0 NancyHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.2 / 2.66 | 3-9 |
| 15/09/23 | Villefranche 1-1 NimesHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.35 / 3.4 | 6-2 |
| 08/09/23 | Nimes 2-2 ChateaurouxHT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.05 / 2.64 | 3-3 |
| 01/09/23 | Avranches 2-0 NimesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.4 / 2.86 | 9-4 |
| 25/08/23 | Nimes 1-1 Le MansHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.1 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nimes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Versailles 78
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Nimes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 8 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Nimes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 11.8% | 25% | 6.8% |
| 16-30' | 21.2% | 20.6% | 16.7% | 13.6% |
| 31-45' | 15.2% | 11.8% | 5.6% | 15.9% |
| 46-60' | 12.1% | 14.7% | 16.7% | 11.4% |
| 61-75' | 9.1% | 14.7% | 27.8% | 18.2% |
| 76-90+' | 21.2% | 26.5% | 5.6% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Nimes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.5% | 10.9% | 25.9% | 7.1% |
| 16-30' | 21% | 18.2% | 17.2% | 15.7% |
| 31-45' | 17.7% | 14.5% | 8.6% | 12.9% |
| 46-60' | 14.5% | 14.5% | 17.2% | 15.7% |
| 61-75' | 12.9% | 18.2% | 22.4% | 17.1% |
| 76-90+' | 17.7% | 23.6% | 5.2% | 22.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.