Hạng 3 Pháp ·
Versailles 78 vs Dijon
Versailles 78
Dijon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Versailles 78 | Dijon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Versailles 78 | 2 | 2 |
| Sân nhà của Dijon | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/25 | Versailles 78 2-3 DijonHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.42 / 3 / 2.79 | 5-7 |
| 22/11/24 | Dijon 2-0 Versailles 78HT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | H | 2.24 / 3.15 / 2.99 | 3-11 |
| 05/04/24 | Versailles 78 2-0 DijonHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | H | 2.33 / 2.84 / 3.15 | 1-11 |
| 03/11/23 | Dijon 2-1 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.3 / 3.6 | 0-9 |
| 07/01/12 | Versailles 78 1-5 DijonHT 0-2 · France Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/12/09 | Versailles 78 1-0 DijonHT 0-0 · France Cup | 1 | T | Xỉu | 8 / 4 / 1.38 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Versailles 78 BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-15 | 50% | 33-21 | 45% |
| Vòng 19 | 24-12 | 53% | 30-19 | 42% |
| Vòng 18 | 24-11 | 56% | 28-19 | 39% |
| Vòng 17 | 21-11 | 53% | 26-18 | 35% |
| Vòng 16 | 18-10 | 50% | 23-15 | 38% |
| Vòng 15 | 18-8 | 53% | 23-12 | 40% |
| Vòng 14 | 17-7 | 57% | 22-10 | 43% |
| Vòng 13 | 15-6 | 54% | 22-10 | 46% |
| Vòng 12 | 15-6 | 58% | 20-8 | 50% |
| Vòng 11 | 15-6 | 64% | 18-7 | 45% |
| Vòng 10 | 14-6 | 60% | 18-7 | 50% |
| Vòng 9 | 13-6 | 56% | 15-6 | 44% |
| Vòng 8 | 11-5 | 50% | 13-5 | 38% |
| Vòng 7 | 9-5 | 43% | 12-4 | 43% |
| Vòng 6 | 5-5 | 33% | 12-4 | 50% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 8-2 | 40% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 8-2 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 8-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Versailles 78
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-2-1 | 66.7% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 4-0 | 100% |
| Sân khách | 5 | 3-2-0 | 60% | 0-5 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 6-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-0 | 75% |
| Sân khách | 5 | 4-1-0 | 80% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Versailles 78 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 4 | 0-3-1 | 0% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Versailles 78
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Ivry 1-0 Versailles 78HT 1-0 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 07/10/25 | Versailles 78 2-1 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.7 / 5.1 | 3-1 |
| 03/10/25 | Bourg Peronnas 0-1 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.05 / 1.93 | 1-6 |
| 26/09/25 | Versailles 78 1-2 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.3 / 4.4 | 6-0 |
| 19/09/25 | Aubagne 1-1 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.9 / 3.2 / 2.25 | 7-2 |
| 12/09/25 | Versailles 78 4-0 ConcarneauHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 1.96 / 3.25 / 3.55 | 6-1 |
| 22/08/25 | Caen 0-2 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.3 / 3.2 | 9-3 |
| 15/08/25 | Versailles 78 2-1 Paris 13 AtleticoHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.46 / 2.89 / 2.86 | 6-4 |
| 08/08/25 | Stade Briochin 0-1 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 3.05 / 2.7 | 6-8 |
| 01/08/25 | Creteil 0-1 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Aubagne 1-1 DijonHT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.05 / 2.08 | 4-2 |
| 26/09/25 | Dijon 3-0 ConcarneauHT 1-0 · France Ligue 3 | 1 | T | Tài | 1.52 / 3.8 / 5.6 | 2-3 |
| 12/09/25 | Dijon 0-0 VillefrancheHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.48 / 3.85 / 6.1 | 6-2 |
| 05/09/25 | Caen 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.45 / 3.25 / 2.61 | 3-3 |
| 29/08/25 | Dijon 4-2 Paris 13 AtleticoHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 3.2 / 4.1 | 1-7 |
| 22/08/25 | Stade Briochin 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 3.45 / 3.15 / 2.03 | 5-11 |
| 15/08/25 | Dijon 1-1 FC RouenHT 1-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.25 / 3.45 | 3-4 |
| 08/08/25 | Orleans US 45 1-2 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.1 / 2.79 | 4-7 |
| 01/08/25 | Dijon 3-1 BiesheimHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 25/07/25 | Troyes 0-0 DijonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Versailles 78
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 16% | 10.3% | 12.5% |
| 16-30' | 23.7% | 12% | 10.3% | 25% |
| 31-45' | 10.5% | 24% | 30.8% | 21.9% |
| 46-60' | 18.4% | 16% | 23.1% | 6.3% |
| 61-75' | 15.8% | 20% | 10.3% | 9.4% |
| 76-90+' | 21.1% | 12% | 12.8% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.7% | 16.7% | 10.6% | 10.4% |
| 16-30' | 25.8% | 11.1% | 10.6% | 22.9% |
| 31-45' | 12.9% | 18.5% | 22.7% | 20.8% |
| 46-60' | 16.1% | 16.7% | 22.7% | 12.5% |
| 61-75' | 14.5% | 24.1% | 16.7% | 12.5% |
| 76-90+' | 19.4% | 9.3% | 13.6% | 20.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.