Danish 1st Division ·
Vejle vs Aalborg
Vejle
20:00
27/02/2027
Aalborg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Vejle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nicolai Larsen
- 3Christian Sorensen
- 13Stefan Velkov
- 4Lasse Nielsen
- 25Max Jensen
- 16Tobias Bach
- 34Lundrim Hetemi
- 2Thomas Gundelund Nielsen
- 18Gustav Marcussen
- 10Mikkel Duelund
- 9Jelle Duin
Dự bị trận trước
- 20Abdoulaye Camara
- 32Bismark Edjeodji
- 19Wahid Faghir
- 7Christian Gammelgaard
- 30Nicolas Gammelgaard
- 31Kasper Thiesson Kristensen
- 8Lauritsen Tobias
- 6Mike Vestergaard
Aalborg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vincent Muller
- 5Marc Nielsen
- 24Noel Arnorsson
- 33Elison Makolli
- 23Markus Kaasa
- 17Andres Jasson
- 11Kornelius Hansen
- 8Alexander Hapnes
- 7Jubril Adedeji
- 25Frederik Borsting
- 19Nwadike Uche Bryan Seo
Dự bị trận trước
- 26Marcus Bonde
- 40Bertil Gronkjaer
- 44Benjamin Jorgensen
- 14Mathias Kubel
- 18Andreas Maarup
- 28Valdemar Moller
- 15Cornelius Axel Olsson
- 39Skovgaard
- 30William Thomsen
Phong độ
Vejle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Aalborg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Vejle BT-BB | % thắng | Aalborg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-37 | 10% | 29-33 | 35% |
| Vòng 19 | 25-34 | 11% | 28-31 | 37% |
| Vòng 18 | 23-31 | 11% | 28-27 | 39% |
| Vòng 17 | 23-29 | 12% | 25-24 | 41% |
| Vòng 16 | 20-26 | 13% | 25-23 | 44% |
| Vòng 15 | 19-24 | 13% | 25-22 | 47% |
| Vòng 14 | 18-23 | 14% | 24-21 | 50% |
| Vòng 13 | 17-22 | 15% | 19-19 | 46% |
| Vòng 12 | 16-21 | 17% | 18-19 | 42% |
| Vòng 11 | 14-19 | 18% | 15-18 | 36% |
| Vòng 10 | 13-15 | 20% | 12-16 | 30% |
| Vòng 9 | 12-13 | 22% | 11-15 | 33% |
| Vòng 8 | 12-10 | 25% | 10-14 | 38% |
| Vòng 7 | 12-9 | 29% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 10-9 | 17% | 8-10 | 50% |
| Vòng 5 | 9-9 | 0% | 8-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-6 | 0% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 0% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Vejle
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Christian Sorensen | Hậu vệ trái | |
| 34 | Lundrim Hetemi | Tiền vệ | |
| 16 | Tobias Bach | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Lasse Nielsen | Trung vệ | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Gustav Marcussen | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Thomas Gundelund Nielsen | Hậu vệ phải | |
| 32 | Bismark Edjeodji | Tiền đạo | |
| 23 | Johan Karlsson | Hậu vệ phải | |
| 1 | Nicolai Larsen | Thủ môn | |
| 11 | Lucas From | Tiền vệ phải | |
| 6 | Mike Vestergaard | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Abdoulaye Camara | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Hjalte Christensen | Hậu vệ | |
| 10 | Mikkel Duelund | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Wahid Faghir | Tiền đạo |
Aalborg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Noel Arnorsson | Trung vệ | |
| 23 | Markus Kaasa | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | William Thomsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Jubril Adedeji | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Mathias Kubel | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Valdemar Moller | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Philip Sondergaard | Trung vệ | |
| 16 | Tibo Persyn | Hậu vệ | |
| 17 | Andres Jasson | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Frederik Borsting | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Elison Makolli | Trung vệ | |
| 22 | Rody de Boer | Thủ môn |