Asian Games ·

Uzbekistan U23 vs Indonesia U23

Uzbekistan U23 Uzbekistan U23
0 - 0
Kết thúc hiệp phụ
Hiệp 1: 0 - 0
Indonesia U23 Indonesia U23 1

Diễn biến

  1. 23’ I. Ibrokhimov Thẻ vàng
  2. 23’ R. Sananta Thẻ vàng
  3. 33’ U. Khoshimov Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  5. 54’ A. B. Kaffa Thẻ vàng
  6. 90+4’ H. Samir Thẻ vàng
  7. 90+5’ K. Norchaev Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 0 - 0
  9. 92’ 1 - 0 S. Esanov
  10. 113’ H. Samir Thẻ vàng thứ hai
  11. 119’ R. Ridho Thẻ vàng
  12. 120+1’ 2 - 0 S. Esanov
  13. Hết hiệp phụ · 2 - 0

Thống kê

62%Kiểm soát bóng38%
22Tổng số cú sút4
10Sút trúng đích3
12Sút ra ngoài1
7Phạt góc4
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Uzbekistan U23

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Vladimir Nazarov
  • 2Saidazamat Mirsaidov
  • 13Zafarmurod Abdirahmatov
  • 3Abdukodir Khusanov
  • 5Mukhammadkodir Khamraliev
  • 18Abdurauf Buriev
  • 15Umarali Rakhmonaliev
  • 8Ruslanbek Jiyanov
  • 19Ibrohim Ibragimov
  • 20Alisher Odilov
  • 9Khusayin Norchaev

Dự bị trận trước

  • 21Bekhruz Askarov
  • 7Abbosbek Fayzullayev
  • 10Jasur Jaloliddinov
  • 17Diyor Kholmatov
  • 1Abduvakhid Nematov
  • 16Asadbek Rakhimjonov
  • 14Eldor Shomurodov

Indonesia U23

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 1 lần gặp nhau

0Uzbekistan U23 thắng
1Hòa
0Indonesia U23 thắng
Số trận thắngUzbekistan U23Indonesia U23
Sân nhà của Uzbekistan U2300
Sân nhà của Indonesia U2300

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 1 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận1
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
03/05/18Indonesia U23 0-0 Uzbekistan U23HT 0-0 · International Friendly---- / - / -3-4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Uzbekistan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

So sánh theo vòng

Uzbekistan U23
BT-BB
% thắngIndonesia U23
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-1663%17-1240%
Vòng 1934-1663%17-1240%
Vòng 1831-1661%17-1240%
Vòng 1725-1659%17-1240%
Vòng 1624-1656%17-1240%
Vòng 1521-1653%17-1240%
Vòng 1418-1357%17-1240%
Vòng 1318-1262%17-1240%
Vòng 1218-1067%17-1240%
Vòng 1118-1073%17-1240%
Vòng 1017-1070%17-1240%
Vòng 915-1067%13-1233%
Vòng 814-975%12-1038%
Vòng 79-671%9-1029%
Vòng 69-683%6-917%
Vòng 59-3100%4-720%
Vòng 48-3100%4-525%
Vòng 35-2100%2-233%
Vòng 23-1100%0-20%
Vòng 12-1100%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.72 1.5 0.980.76 1.5 0.94
1.02 1.5/2 0.680.96 1.5/2 0.74
Crown0.81 1.5 0.890.86 1.5/2 0.96
1.03 1.5/2 0.790.75 1.5 1.07
William Hill0.85 1.5 0.850.95 1.5/2 0.81
YSB0.83 1.5 1.030.88 1.5/2 0.98
1.05 1.5/2 0.810.73 1.5 1.14
BetVictor0.75 1.5 0.950.95 2 0.83
0.98 1.5/2 0.750.7 1.5/2 1.05
0.55 1/1.5 1.281.18 2/2.5 0.62
Mansion880.98 1.5 0.780.76 1.5 1.08
0.98 1.5/2 0.781.01 1.5/2 0.83
188BET0.82 1.5 0.90.83 1.5/2 1.01
1.04 1.5/2 0.80.77 1.5 1.07
12BET0.98 1.5 0.780.78 1.5 1.06
0.98 1.5/2 0.781.01 1.5/2 0.83
Wanbet0.97 1.5 0.810.86 1.5/2 0.96
1.12 1.5/2 0.710.66 1.5 1.19
18BET0.84 1.5 0.940.84 1.5 0.94
1 1.5/2 0.791 1.5/2 0.79
0.62 1/1.5 1.280.62 1/1.5 1.28
Pinnacle1.01 1.5/2 0.810.96 2 0.85
0.78 1.5 1.020.71 1.5/2 1.1
0.56 1/1.5 1.351.23 2/2.5 0.64
1.37 2 0.570.56 1.5 1.34
Nhà cái #480.68 1/1.5 1.140.92 1.5/2 0.88

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.67 2.5 0.930.67 2.5 0.93
0.87 2.5/3 0.730.87 2.5/3 0.73
Crown0.84 2.5/3 0.860.82 2.5/3 0.98
0.76 2.5 1.041.07 3 0.73
William Hill0.7 2.5 1.050.67 2.5 1.1
YSB1.02 2.5/3 0.820.84 2.5/3 1
0.78 2.5 1.061.09 3 0.75
BetVictor0.91 2.5/3 0.80.95 3 0.78
0.73 2.5 10.75 2.5/3 1.05
1.23 3 0.61.18 3/3.5 0.62
Mansion880.88 2.5/3 0.880.88 2.5/3 0.94
1.01 2.5/3 0.750.66 2.5 1.19
Interwetten0.75 2.5 0.950.6 2.5 1.2
1.55 3.5 0.451.55 3.5 0.45
10BET0.96 2.5/3 0.760.62 2.5 1.15
0.75 2.5 0.961.03 3 0.7
0.56 2/2.5 1.280.62 2.5 1.15
1.3 3 0.551.3 3/3.5 0.55
188BET0.85 2.5/3 0.870.83 2.5/3 0.99
0.77 2.5 1.051.08 3 0.74
12BET0.88 2.5/3 0.880.93 2.5/3 0.89
1.01 2.5/3 0.750.66 2.5 1.19
Wanbet0.99 2.5/3 0.770.92 2.5/3 0.88
0.75 2.5 1.051.07 3 0.73
18BET0.95 2.5/3 0.830.95 2.5/3 0.83
0.69 2.5 1.150.69 2.5 1.15
1.34 3 0.581.34 3 0.58
Pinnacle0.91 2.5/3 0.910.97 3 0.83
0.71 2.5 1.120.73 2.5/3 1.07
1.2 3 0.661.23 3/3.5 0.64
1.47 3/3.5 0.510.58 2.5 1.3
Nhà cái #480.7 2.5 1.020.62 2.5 1.15
0.9 2.5/3 0.80.8 2.5/3 0.9
1.75 3.5 0.391.48 3.5 0.47

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot1.25 5.9 6.51.25 5.9 6.5
Crown1.23 4.8 7.81.18 5.6 10.5
William Hill1.25 5 101.13 6.5 15
YSB1.22 5.1 9.61.18 5.6 10.5
BetVictor1.22 4.8 10.51.14 6 13
Mansion881.24 4.95 91.25 5.6 7.2
Interwetten1.25 5.5 101.25 5.75 10
10BET1.22 4.8 191.25 5.8 11
188BET1.23 4.8 7.81.18 5.6 10.5
12BET1.25 4.9 8.71.27 5.3 7.3
Wanbet1.28 4.23 7.21.19 5.1 11.4
18BET1.29 5.25 9.51.29 5.25 9.5
Pinnacle1.25 5.63 10.671.18 6.58 13.92
Nhà cái #481.22 4.9 9.51.15 5.6 12.5

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.55 0.5 1.10.55 0.5 1.1
Crown0.71 0.5 0.990.92 0.5/1 0.9
0.73 0.5 1.090.7 0.5 1.13
YSB1.05 0.5/1 0.810.94 0.5/1 0.92
0.75 0.5 1.120.69 0.5 1.2
Mansion880.6 0.5 1.190.94 0.5/1 0.9
0.98 0.5/1 0.780.74 0.5 1.11
188BET0.72 0.5 10.93 0.5/1 0.91
0.74 0.5 1.110.71 0.5 1.14
12BET0.6 0.5 1.190.94 0.5/1 0.9
0.98 0.5/1 0.780.72 0.5 1.13
Wanbet0.61 0.5 1.20.93 0.5/1 0.89
1.08 0.5/1 0.740.7 0.5 1.13
18BET0.99 0.5/1 0.780.99 0.5/1 0.78
0.68 0.5 1.130.68 0.5 1.13
1.79 1 0.421.79 1 0.42
Pinnacle1.04 0.5/1 0.790.83 0.5/1 0.97
0.72 0.5 1.110.58 0.5 1.33
1.76 1 0.441.33 1 0.58
0.41 0/0.5 1.791.84 1/1.5 0.39

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.67 1 0.930.67 1 0.93
Crown1 1/1.5 0.71.03 1/1.5 0.77
1.13 1/1.5 0.680.65 1 1.17
William Hill0.3 0.5 2.40.33 0.5 2.25
YSB0.73 1 1.121.05 1/1.5 0.79
1.15 1/1.5 0.70.63 1 1.26
Mansion880.76 1 11.02 1/1.5 0.8
1.2 1/1.5 0.590.71 1 1.12
188BET1.01 1/1.5 0.711.04 1/1.5 0.78
1.14 1/1.5 0.690.62 1 1.25
12BET0.76 1 11 1/1.5 0.82
1.2 1/1.5 0.590.65 1 1.2
Wanbet0.76 1 11.09 1/1.5 0.71
1.14 1/1.5 0.670.65 1 1.17
18BET0.77 1 1.010.77 1 1.01
1.14 1/1.5 0.681.14 1/1.5 0.68
1.57 1.5 0.481.57 1.5 0.48
Pinnacle1.16 1/1.5 0.711 1/1.5 0.81
0.69 1 1.150.58 1 1.34
1.58 1.5 0.51.38 1.5 0.56
0.44 0.5/1 1.680.38 0.5/1 1.89
Nhà cái #481.55 1.5 0.451.35 1.5 0.52
1.15 1/1.5 0.621.01 1/1.5 0.71
4.8 2.5 0.093.9 2.5 0.13

Kèo trận trước Uzbekistan U23

Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Uzbekistan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Indonesia U23

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Indonesia U23. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Uzbekistan U23 thắng77.73%
Hòa16.99%
Indonesia U23 thắng5.28%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Uzbekistan U23

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0110003
Sân nhà0010002
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100100
Sân nhà000000100
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000300
Sân nhà0000000200
Sân khách0000000100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000200
Sân nhà0000000100
Sân khách0000000100

Indonesia U23

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2010002
Sân nhà0010002
Sân khách2000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000101001
Sân nhà000100000
Sân khách000001001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001001
Sân nhà0000001001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000001000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútUzbekistan U23
ghi bàn
thủng lướiIndonesia U23
ghi bàn
thủng lưới
1-45'12.5%8.3%0%50%
46-60'12.5%8.3%50%50%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútUzbekistan U23
ghi bàn
thủng lướiIndonesia U23
ghi bàn
thủng lưới
1-45'12.5%8.3%0%50%
46-60'12.5%8.3%50%50%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕