Welsh Premier League ·
UWIC Inter Cardiff vs Connahs Quay Nomads FC
UWIC Inter Cardiff
02:45
19/12/2026
Connahs Quay Nomads FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
UWIC Inter Cardiff
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Ewan Griffiths
- 3Joel Edwards
- 2Liam Walshe
- 33Toby Raison
- 20Harri John
- 8Dixon Kabongo
- 17Jasper Payne
- 16Chris Craven
- 21Barney Soady
- 11Adam Roscrow
- 19Lifumpa Mwandwe
Dự bị trận trước
- 14Jake Morris
- 29Harrison Matthews
- 22Jonah Williams
- 26Oliver Good
- 13Sam Seager
- 37Max Sweetman
- 28Josh Stephens
- 55Joe Ford
Connahs Quay Nomads FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Chris Renshaw
- 11Michael Stone
- 6Dan Cowan
- 16Frankie Deane
- 3Shane Flynn
- 22Joseph Ferguson
- 4James Jones
- 23Abdi Sharif
- 20Iwan Murray
- 12Harry Franklin
- 8Callum West
Dự bị trận trước
- 18Max Woodcock
- 7Darren Stephenson
- 99Hussein Mehasseb
- 5Alex Hughes
- 27Freddie Redshaw
- 68Danielius Liepa
- 21Marco Fregapane
- 37Jack Waterhouse
- 34Conor Partridge
Phong độ
UWIC Inter Cardiff
5 trận gần nhất
10/10/26Welsh Premier League
UWIC Inter Cardiff
1 - 3
Trefelin
B
03/10/26Welsh Premier League
Llandudno
0 - 1
UWIC Inter Cardiff
T
30/09/26Welsh Premier League
UWIC Inter Cardiff
1 - 0
Haverfordwest County
T
26/09/26Welsh Premier League
UWIC Inter Cardiff
2 - 2
Caernarfon
H
19/09/26Welsh Premier League
Connahs Quay Nomads FC
1 - 0
UWIC Inter Cardiff
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 30.77% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
Connahs Quay Nomads FC
5 trận gần nhất
10/10/26Welsh Premier League
Briton Ferry Athletic
1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
T
03/10/26Welsh Premier League
Connahs Quay Nomads FC
1 - 0
Penybont FC
T
26/09/26Welsh Premier League
Barry Town United
1 - 4
Connahs Quay Nomads FC
T
19/09/26Welsh Premier League
Connahs Quay Nomads FC
1 - 0
UWIC Inter Cardiff
T
16/09/26Welsh Premier League
Connahs Quay Nomads FC
3 - 0
Airbus UK Broughton
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 46.15% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 30.77% |
| Hòa | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| UWIC Inter Cardiff BT-BB | % thắng | Connahs Quay Nomads FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-26 | 25% | 32-24 | 40% |
| Vòng 19 | 24-22 | 26% | 30-23 | 37% |
| Vòng 18 | 22-20 | 28% | 26-21 | 33% |
| Vòng 17 | 22-19 | 29% | 24-21 | 29% |
| Vòng 16 | 22-19 | 31% | 21-20 | 25% |
| Vòng 15 | 21-18 | 33% | 18-19 | 20% |
| Vòng 14 | 21-16 | 36% | 16-17 | 21% |
| Vòng 13 | 20-15 | 38% | 14-15 | 23% |
| Vòng 12 | 19-14 | 42% | 13-14 | 25% |
| Vòng 11 | 18-13 | 45% | 13-14 | 27% |
| Vòng 10 | 18-12 | 50% | 13-13 | 30% |
| Vòng 9 | 18-10 | 56% | 12-11 | 33% |
| Vòng 8 | 16-9 | 50% | 8-9 | 25% |
| Vòng 7 | 14-8 | 43% | 6-8 | 14% |
| Vòng 6 | 13-5 | 50% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 11-3 | 60% | 4-5 | 20% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | UWIC Inter Cardiff ghi bàn | thủng lưới | Connahs Quay Nomads FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 11.1% | 16.7% | 12.5% |
| 16-30' | 9.1% | 33.3% | 12.5% | 25% |
| 31-45' | 13.6% | 11.1% | 12.5% | 12.5% |
| 46-60' | 18.2% | 11.1% | 20.8% | 12.5% |
| 61-75' | 4.5% | 11.1% | 8.3% | 12.5% |
| 76-90+' | 27.3% | 22.2% | 29.2% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
UWIC Inter Cardiff
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Connahs Quay Nomads FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.