Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
UTC Cajamarca
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 11 | Abdiel Arroyo Molinar | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Ricardo Bettocchi
- 17Luis Garro
- 2Bruno Duarte
- 5Carlos Junior Huerto Saavedra
- 35Gilmar Paredes
- 8David Dioses
- 15Joshua Cantt
- 16Arquimedes Jose Figuera
- 88Luis Arturo Arce Mina
- 9Marlon de Jesus
- 10Marcos Lliuya
Dự bị trận trước
- 29Ignacio Barrios
- 1Angelo Ademir Campos Turriarte
- 13Dylan Pave Caro Salas
- 18Santiago Galvez
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
- 7Jhosep Núñez
Sporting Cristal
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 10 | Christofer Gonzáles | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
| 12 | Renato Solis | Thủ môn | Đứt dây chằng |
|---|
| 26 | Ian Wisdom | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Diego Enriquez
- 90Cristiano da Silva Leite
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon
- 20Miguel Araujo Blanco
- 8Leandro Sosa Toranza
- 19Yoshimar Yotun
- 6Agustin Alvarez
- 23Maxloren Castro
- 16Luis Iberico
- 7Santiago.Gonzalez
- 22Michael Ryan Hoyos
Dự bị trận trước
- 96Luis Alfonso Abram Ugarelli
- 11Irven Beybe Avila Acero
- 33Cesar Bautista
- 21Catriel Cabellos
- 77Juan Cuesta
- 32Leonardo Diaz
- 27Gabriel Santana Pinto
- 18Juan González
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 28 lần gặp nhau
3UTC Cajamarca thắng
10Hòa
15Sporting Cristal thắng
| Số trận thắng | UTC Cajamarca | Sporting Cristal |
|---|
| Sân nhà của UTC Cajamarca | 3 | 6 |
|---|
| Sân nhà của Sporting Cristal | 0 | 9 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UTC Cajamarca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng UTC Cajamarca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 10-0-17 | 37% | 16-11 | 59.3% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 3-0-10 | 23.1% | 6-7 | 46.2% |
|---|
| Sân khách | 14 | 7-0-7 | 50% | 10-4 | 71.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 8-4-15 | 29.6% | 10-11 | 37% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 3-5 | 23.1% |
|---|
| Sân khách | 14 | 3-2-9 | 21.4% | 7-6 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UTC Cajamarca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sporting Cristal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 12-0-15 | 44.4% | 17-8 | 63% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 9-2 | 69.2% |
|---|
| Sân khách | 14 | 4-0-10 | 28.6% | 8-6 | 57.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 12-1-14 | 44.4% | 9-11 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 6-0-7 | 46.2% | 6-6 | 46.2% |
|---|
| Sân khách | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 3-5 | 21.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTTT66.7%
Tài/XỉuTàiHHTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sporting Cristal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước UTC Cajamarca
Kết quả0T 3H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UTC Cajamarca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sporting Cristal
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 0 · Thua 2
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sporting Cristal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
UTC Cajamarca thắng10.71%
Hòa35.71%
Sporting Cristal thắng53.57%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
UTC Cajamarca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 3 | 0 | 0 | 5 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Sporting Cristal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 | 8 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | UTC Cajamarca ghi bàn | thủng lưới | Sporting Cristal ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.8% | 18.5% | 11.1% | 0% |
|---|
| 16-45' | 5.9% | 18.5% | 11.1% | 60% |
|---|
| 46-60' | 11.8% | 11.1% | 22.2% | 20% |
|---|
| 61-75' | 29.4% | 22.2% | 22.2% | 20% |
|---|
| 76-90+' | 17.6% | 7.4% | 22.2% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
UTC Cajamarca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
66.6667.87.15.35.37.25.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Marcos Lliuya | Tiền vệ tấn công | 7.7 |
|---|
| 9 | Marlon de Jesus | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 8 | David Dioses | Tiền vệ phòng ngự | 7.2 |
|---|
| 35 | Gilmar Paredes | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 19 | Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 17 | Luis Garro | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 5 | Carlos Junior Huerto Saavedra | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 16 | Arquimedes Jose Figuera | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 2 | Bruno Duarte | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 7 | Jhosep Núñez | Tiền đạo cánh trái | 6 |
|---|
| 21 | Ricardo Bettocchi | Thủ môn | 6 |
|---|
| 88 | Luis Arturo Arce Mina | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
| 15 | Joshua Cantt | Tiền vệ phòng ngự | 5.8 |
|---|
Sporting Cristal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.87.57.26.16.56.26.77.26.46.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Maxloren Castro | Tiền đạo cánh trái | 8.3 |
|---|
| 22 | Michael Ryan Hoyos | Tiền đạo cắm | 8.2 |
|---|
| 7 | Santiago.Gonzalez | Tiền đạo cánh phải | 8.1 |
|---|
| 19 | Yoshimar Yotun | Tiền vệ trung tâm | 8.1 |
|---|
| 5 | Rafael Julian Lutiger Vidalon | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 8 | Leandro Sosa Toranza | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 16 | Luis Iberico | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 90 | Cristiano da Silva Leite | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 1 | Diego Enriquez | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 6 | Agustin Alvarez | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 96 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 20 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 6.2 |
|---|
Lịch đấu