Romania Liga I ·
UTA Arad vs Universitaea Cluj
UTA Arad
00:00
20/12/2026
Universitaea Cluj
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
UTA Arad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcio Rosa
- 3Din Alomerov
- 4Alexandru Constantin Benga
- 15Peter Ouaneh
- 2Andrei Dorobantu
- 8Alin Roman
- 5Sota Mino
- 10Marinos Tzionis
- 77Jayson Papeau
- 11Hakim Abdallah
- 9Marius Coman
Dự bị trận trước
- 22Robert Badescu
- 42Omar El Sawy
- 33Andrei Gorcea
- 14Samuel Gueulette
- 6Antoni Ivanov
- 7Ismet Sinani
- 20Denis Alberto Taroi
- 21Andrei Tolcea
Universitaea Cluj
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stefan Lefter
- 24Dino Mikanovic
- 6Iulian Cristea
- 8Dorin Codrea
- 27Alexandru Chipciu
- 18Pedro Pinho
- 94Ovidiu Alexandru Bic
- 19Issouf Macalou
- 10Dan Nistor
- 29Oucasse Mendy
- 25Alibek Aliev
Dự bị trận trước
- 23Elio Capradossi
- 2Alin Chintes
- 7Mouhamadou Drammeh
- 12Adams Friday
- 77Andrei Gheorghita
- 17Jovo Lukic
- 93Neofytos Michail
- 96Lukas Pall
- 22Florent Poulolo
- 33Jug Stanojev
- 11Marius Stefanescu
- 59Alin Techeres
Phong độ
UTA Arad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
Universitaea Cluj
5 trận gần nhất
09/10/26Romania Liga I
CFR Cluj
1 - 3
Universitaea Cluj
T
20/09/26Romania Liga I
FC Voluntari
0 - 2
Universitaea Cluj
T
14/09/26Romania Liga I
Universitaea Cluj
3 - 0
SC Otelul Galati
T
08/09/26Romania Liga I
CS Universitatea Craiova
4 - 0
Universitaea Cluj
B
02/09/26Romania Cup
Universitaea Cluj
1 - 0
Petrolul Ploiesti
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| UTA Arad BT-BB | % thắng | Universitaea Cluj BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-19 | 50% | 23-28 | 35% |
| Vòng 19 | 30-18 | 47% | 22-26 | 37% |
| Vòng 18 | 27-17 | 44% | 22-26 | 39% |
| Vòng 17 | 27-16 | 47% | 22-23 | 41% |
| Vòng 16 | 27-16 | 50% | 22-20 | 44% |
| Vòng 15 | 26-15 | 53% | 22-20 | 47% |
| Vòng 14 | 25-15 | 50% | 21-19 | 50% |
| Vòng 13 | 24-15 | 46% | 21-19 | 54% |
| Vòng 12 | 21-15 | 42% | 19-18 | 50% |
| Vòng 11 | 17-15 | 36% | 17-16 | 55% |
| Vòng 10 | 17-11 | 40% | 17-15 | 60% |
| Vòng 9 | 15-9 | 44% | 16-12 | 67% |
| Vòng 8 | 15-8 | 50% | 14-11 | 63% |
| Vòng 7 | 15-8 | 57% | 12-10 | 57% |
| Vòng 6 | 14-6 | 67% | 11-8 | 67% |
| Vòng 5 | 14-6 | 80% | 9-5 | 80% |
| Vòng 4 | 11-5 | 75% | 8-5 | 75% |
| Vòng 3 | 8-5 | 67% | 8-1 | 100% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
UTA Arad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcio Rosa | Thủ môn | |
| 22 | Robert Badescu | Hậu vệ trái | |
| 10 | Marinos Tzionis | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Din Alomerov | Hậu vệ trái | |
| 11 | Hakim Abdallah | Tiền đạo cắm | |
| 77 | Jayson Papeau | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Roland Sabau | Tiền vệ | |
| 60 | Dmytro Pospelov | Trung vệ | |
| 8 | Alin Roman | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Ismet Sinani | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Denis Alberto Taroi | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Sota Mino | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Alexandru Constantin Benga | Trung vệ | |
| 14 | Samuel Gueulette | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Marius Coman | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Antoni Ivanov | Tiền vệ trung tâm |
Universitaea Cluj
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Jovo Lukic | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ trái | |
| 19 | Issouf Macalou | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Oucasse Mendy | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Dino Mikanovic | Hậu vệ phải | |
| 8 | Dorin Codrea | Tiền vệ phòng ngự | |
| 94 | Ovidiu Alexandru Bic | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Dan Nistor | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Marius Stefanescu | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Pedro Pinho | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Stefan Lefter | Thủ môn | |
| 7 | Mouhamadou Drammeh | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Alibek Aliev | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Iulian Cristea | Trung vệ |