Romania Liga I ·
UTA Arad vs Rapid Bucuresti
UTA Arad
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Rapid Bucuresti
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
29/02/24Romania Liga I
Rapid Bucuresti
4 - 1
UTA Arad
B
21/10/23Romania Liga I
UTA Arad
2 - 2
Rapid Bucuresti
H
19/12/22Romania Liga I
UTA Arad
1 - 1
Rapid Bucuresti
H
21/08/22Romania Liga I
Rapid Bucuresti
1 - 0
UTA Arad
B
10/04/22Romania Liga I
UTA Arad
0 - 2
Rapid Bucuresti
B
30/01/22Romania Liga I
Rapid Bucuresti
1 - 1
UTA Arad
H
11/09/21Romania Liga I
UTA Arad
2 - 2
Rapid Bucuresti
H
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
3UTA Arad thắng
4Hòa
6Rapid Bucuresti thắng
| Số trận thắng | UTA Arad | Rapid Bucuresti |
|---|---|---|
| Sân nhà của UTA Arad | 2 | 2 |
| Sân nhà của Rapid Bucuresti | 1 | 4 |
Diễn biến
- 23’ 0 - 1 C. Braun Kiến tạo: A. Rrahmani
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 60’ 1 - 1 G. Cimpanu
- 89’ E. Johana Omondi VAR
- 90’ E. Johana Omondi Thẻ vàng
- 90+3’ O. El Sawy Thẻ vàng
- 90+3’ L. Halaf Thẻ vàng
- 90+4’ P. Iacob Thẻ vàng
- 90+6’ J. Pedro Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
17Tổng số cú sút15
6Sút trúng đích6
11Sút ra ngoài9
5Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
408Số đường chuyền408
Đội hình
UTA Arad
4-3-3
Thủ môn
- 1 Robert Popa
Hậu vệ
- 2 Diogo Miguel Costa Rodrigues
- 15 Ibrahima Conte
- 4 Alexandru Constantin Benga
- 29 Razvan Trif
Tiền vệ
- 21 Cristian Petrisor Mihai
- 30 Benjamin Van Durmen
- 19 Valentin Ionut Costache ↓
Tiền đạo
- 24 Eric Johana Omondi
- 7 Andrei Dumiter ↓
- 10 Andrej Fabry ↓
Dự bị
- 9 George Alexandru Cimpanu ↑
- Raoul Cristea ↑
- Andrei Alexandru David
- 92 Ahmet Ekmekci
- 9 Imoh Ezekiel
- 16 Loai Halaf ↑
- 1 Dejan Iliev
- 5 Darius Iurasciuc
- Joao Pedro Almeida Machado ↑
- Cornel Emilian Rapa ↑
HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
Rapid Bucuresti
4-4-2
Thủ môn
- 16 Mihai Aioani
Hậu vệ
- 24 Andrei Borza ↓
- 6 Paul Iacob
- 36 Filip Blazek
- 47 Christopher Braun
Tiền vệ
- 96 Jayson Papeau
- 4 Mattias Kait
- 26 Razvan Oaida ↓
- 23 Cristian Manea
Tiền đạo
- 8 Florent Hasani ↓
- 9 Albion Rrahmani ↓
Dự bị
- 22 Robert Badescu
- 9 Borisav Burmaz ↑
- 42 Omar El Sawy ↑
- 80 Xian Emmers ↑
- 29 Gabriel Gheorghe
- 21 Cristian Ignat
- 90 Timotej Jambor ↑
- 19 Claudiu Micovschi ↑
- 10 Claudiu Petrila
- Cristian Sapunaru
- 9 Alexandru Stan
- 99 George Ungureanu
HLV: Daniel Gabriel Pancu
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
