Czech Republic 2.Liga ·

Usti nad Labem vs MFK Karvina

Usti nad Labem Usti nad Labem
23:00
23/10/2026
MFK Karvina MFK Karvina

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Usti nad Labem

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

MFK Karvina

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Jakub Lapes
  • 3Yahaya Lawali
  • 99Filip Prebsl
  • 49Sahmkou Camara
  • 19Nino Milic
  • 8Jakub Kristan
  • 4Aboubacar Traore
  • 31Ousmane Conde
  • 29Jan Fiala
  • 24Jan Chytry
  • 26Lucky Ezeh

Dự bị trận trước

  • 14Emmanuel Ayaosi
  • 25Jiri Fleisman
  • 11Pavel Kacor
  • 20Kahuan Vinicius
  • 9Albert Labik
  • 34Ondrej Mrozek
  • 1Vladimir Neuman
  • 10Denny Samko
  • 44Yevgeniy Skyba
  • 28Vit Valosek

Phong độ

Usti nad Labem

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng550%
Hòa330%
Thua220%
Bàn thắng (TB/trận)171.7
Bàn thua (TB/trận)111.1

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

MFK Karvina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng770%
Hòa00%
Thua330%
Bàn thắng (TB/trận)202
Bàn thua (TB/trận)121.2

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn4 40%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Usti nad Labem
BT-BB
% thắngMFK Karvina
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-2855%26-3245%
Vòng 1935-2758%26-3147%
Vòng 1833-2756%26-2950%
Vòng 1733-2559%23-2947%
Vòng 1630-2456%22-2750%
Vòng 1526-2453%20-2553%
Vòng 1422-2450%20-2357%
Vòng 1320-2346%17-2254%
Vòng 1219-2342%15-2150%
Vòng 1118-2145%13-2045%
Vòng 1015-2140%13-1750%
Vòng 915-1844%12-1556%
Vòng 813-1738%10-1450%
Vòng 711-1629%9-1157%
Vòng 69-1517%6-1050%
Vòng 58-1220%6-660%
Vòng 48-1025%6-475%
Vòng 37-933%4-367%
Vòng 24-350%2-350%
Vòng 12-1100%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútUsti nad Labem
ghi bàn
thủng lướiMFK Karvina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%7.7%14.3%11.1%
16-30'14.3%15.4%0%11.1%
31-45'19%15.4%0%22.2%
46-60'14.3%23.1%42.9%0%
61-75'19%23.1%14.3%22.2%
76-90+'19%11.5%28.6%11.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

BXH

Usti nad Labem

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng2105-3-217-111850%
Sân nhà762-2-212-11833.3%
Sân khách143-1-05-01075%
6 trận gần nhất-63-1-210-71050%

MFK Karvina

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1107-0-320-122170%
Sân nhà144-0-09-212100%
Sân khách363-0-311-10950%
6 trận gần nhất-64-0-212-71266.7%

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕