Hạng nhất Pháp ·
USL Dunkerque vs Sochaux
USL Dunkerque
01:00
01/05/2027
Sochaux
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
USL Dunkerque
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 73Moha
- 27Allan Linguet
- 26Opa Sangante
- 22Victor Mayela
- 24Lenny Vallier
- 6Jordan Morel
- 18Thena Massock
- 7Khalil Ayari
- 9Gaetan Robail
- 11Egor Prutsev
- 19Souleymane Keita
Dự bị trận trước
- 30Abner Felipe Souza de Almeida
- 25Franck Atoen
- 17Pape Malick Dieng
- 21Lenny Dziki Loussilaho
- 4Bram Lagae
- 94Enzo Mayilla
- 33Noah Nemorin
- 16Maxence Prevot
- 2Ousmane Toure
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Mehdi Jeannin
- 17Benjaloud Youssouf
- 14Mathieu Peybernes
- 26Elie N'Gatta
- 42Dylan Tavares
- 21Bakary Diawara
- 19Victor Lobry
- 11Louicius Don Deedson
- 24Yohan Demoncy
- 7Benjamin Gomel
- 91Mathis Clairicia
Dự bị trận trước
- 97Saad Agouzoul
- 5Samy Baghdadi
- 9Kapitbafan Djoco
- 10Boubacar Fofana
- 3Dalangunypole Gomis
- 15Jonathan Mexique
- 77Landry Nomel
- 30Alexandre Pierre
- 4Arthur Vitelli
Phong độ
USL Dunkerque
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| USL Dunkerque BT-BB | % thắng | Sochaux BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-35 | 25% | 19-23 | 30% |
| Vòng 19 | 26-34 | 26% | 17-23 | 26% |
| Vòng 18 | 25-29 | 28% | 17-22 | 28% |
| Vòng 17 | 24-28 | 29% | 15-20 | 29% |
| Vòng 16 | 23-26 | 31% | 15-20 | 31% |
| Vòng 15 | 23-24 | 33% | 13-19 | 27% |
| Vòng 14 | 17-22 | 29% | 12-18 | 29% |
| Vòng 13 | 17-21 | 31% | 11-16 | 31% |
| Vòng 12 | 15-18 | 33% | 9-14 | 33% |
| Vòng 11 | 15-16 | 36% | 7-13 | 27% |
| Vòng 10 | 13-16 | 30% | 6-13 | 20% |
| Vòng 9 | 11-15 | 22% | 5-9 | 22% |
| Vòng 8 | 10-12 | 25% | 5-6 | 25% |
| Vòng 7 | 10-12 | 29% | 4-5 | 29% |
| Vòng 6 | 6-10 | 17% | 4-2 | 33% |
| Vòng 5 | 3-7 | 20% | 4-2 | 40% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 3-2 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
USL Dunkerque
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 73 | Moha | ||
| 27 | Allan Linguet | Hậu vệ phải | |
| 10 | Adrien Lebeau | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Abner Felipe Souza de Almeida | Hậu vệ trái | |
| 9 | Gaetan Robail | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Jordan Morel | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ trái | |
| 26 | Opa Sangante | Trung vệ | |
| 2 | Ousmane Toure | Trung vệ | |
| 7 | Khalil Ayari | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | |
| 93 | Alex Daho | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Arthylio Nade | ||
| 18 | Thena Massock | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Souleymane Keita | Tiền đạo cánh trái |
Sochaux
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Landry Nomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 40 | Mehdi Jeannin | Thủ môn | |
| 9 | Kapitbafan Djoco | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Elie N'Gatta | Trung vệ | |
| 7 | Benjamin Gomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Mathieu Peybernes | Trung vệ | |
| 3 | Dalangunypole Gomis | Trung vệ | |
| 24 | Yohan Demoncy | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Bakary Diawara | Tiền vệ | |
| 97 | Saad Agouzoul | Trung vệ | |
| 5 | Samy Baghdadi | Hộ công | |
| 4 | Arthur Vitelli | Trung vệ | |
| 91 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Louicius Don Deedson | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Julien Masson | Tiền vệ phòng ngự |