U20 World Cup ·

USA U20 vs New Caledonia U20

USA U20 USA U20
9 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 7 - 0
New Caledonia U20 New Caledonia U20

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

78%Kiểm soát bóng22%
29Tổng số cú sút4
13Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài2
7Sút bị chặn0
14Phạt góc1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
666Số đường chuyền196
599Chuyền chính xác129
90%Tỷ lệ chuyền chính xác66%

Đội hình

USA U20 4-3-3
Thủ môn
  • 12 Adam Beaudry
Hậu vệ
  • 17 Francis Westfield
  • 4 Joshua Wynder
  • 16 Ethan Kohler
  • 3 Nolan Norris ↓
Tiền vệ
  • 8 Benjamin Cremaschi ↓
  • 6 Brooklyn Raines ↓
  • 10 Niko Tsakiris ↓
Tiền đạo
  • 7 Cole Campbell
  • 9 Marcos Zambrano
  • 20 Zavier Gozo ↓
Dự bị
  • 27 Reed Baker Whiting
  • 18 Luca Bombino ↑
  • 20 Luke Brennan
  • 24 Noah Cobb
  • 16 Matthew Corcoran ↑
  • 18 Duran Ferree
  • 14 Taha Habroune ↑
  • 25 Peyton Miller ↑
  • 15 Pedro Soma ↑
New Caledonia U20 4-4-2
Thủ môn
  • 1 Noa Muller
Hậu vệ
  • 8 Anthony Levy
  • 3 Djoan Nahiet
  • 5 Kandjo Teanyouen
  • 6 Joseph Hnaissilin ↓
Tiền vệ
  • 13 Damien Ujicas
  • 12 Jythrim Upa ↓
  • 17 Patrick Ouka ↓
  • 10 Wapae Simane ↓
Tiền đạo
  • 9 Louis Brunet ↓
  • 20 Timotei Zeter
Dự bị
  • 2 Tamume Ajapuhnya
  • 18 Evans Vakie ↑
  • 15 Yann Wahaga ↑
  • 21 Emmanuel Wahnapo
  • 19 Yazid Wajoka ↑
  • 16 Gale Wathiepel
  • 11 Kemejie Wawalahae ↑
  • 7 Kapone Xulue ↑

Lực lượng

USA U20

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Adam Beaudry
  • 3Nolan Norris
  • 4Joshua Wynder
  • 16Ethan Kohler
  • 17Francis Westfield
  • 10Niko Tsakiris
  • 6Brooklyn Raines
  • 8Benjamin Cremaschi
  • 7Cole Campbell
  • 20Zavier Gozo
  • 19Matthew Corcoran

Dự bị trận trước

  • 2Reed Baker Whiting
  • 1Gavin Beavers
  • 18Luca Bombino
  • 11Luke Brennan
  • 5Noah Cobb
  • 21Duran Ferree
  • 14Taha Habroune
  • 13Peyton Miller
  • 15Pedro Soma
  • 9Marcos Zambrano

New Caledonia U20

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Noa Muller
  • 15Yann Wahaga
  • 5Kandjo Teanyouen
  • 4Wadria Hanye
  • 18Evans Vakie
  • 6Joseph Hnaissilin
  • 11Kemejie Wawalahae
  • 14Nolhann Alebate
  • 17Patrick Ouka
  • 7Kapone Xulue
  • 9Louis Brunet

Dự bị trận trước

  • 2Tamume Ajapuhnya
  • 8Anthony Levy
  • 3Djoan Nahiet
  • 10Wapae Simane
  • 13Damien Ujicas
  • 12Jythrim Upa
  • 21Emmanuel Wahnapo
  • 19Yazid Wajoka
  • 16Gale Wathiepel
  • 20Timotei Zeter

Phong độ

New Caledonia U20

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

So sánh theo vòng

USA U20
BT-BB
% thắngNew Caledonia U20
BT-BB
% thắng
Vòng 2042-1365%0-0-
Vòng 1940-1363%0-0-
Vòng 1836-1361%0-0-
Vòng 1736-1165%0-0-
Vòng 1627-1163%0-0-
Vòng 1523-1160%0-0-
Vòng 1422-1157%0-0-
Vòng 1321-1154%0-0-
Vòng 1219-1050%0-0-
Vòng 1118-955%0-0-
Vòng 1015-950%0-0-
Vòng 914-756%0-0-
Vòng 811-750%0-0-
Vòng 79-643%0-0-
Vòng 69-350%0-0-
Vòng 56-340%0-0-
Vòng 45-250%0-0-
Vòng 35-167%0-0-
Vòng 24-150%0-0-
Vòng 10-00%0-0-

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước USA U20

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo USA U20. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước New Caledonia U20

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia U20. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

USA U20

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

New Caledonia U20

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000
Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕