Russian National Football League ·
Ural Sverdlovsk Oblast vs Veles
Ural Sverdlovsk Oblast
Veles
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ural Sverdlovsk Oblast
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 46 | Artem Mamin | Trung vệ | Collarbone fracture |
| 44 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ trái | Chấn thương gân kheo |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 0 | Goncalo Miguel | Hậu vệ phải | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 57Alexander Selikhov
- 46Artem Mamin
- 2Silvije Begic
- 16Italo Fernandes Assis Goncalves
- 44Vladislav Malkevich
- 6Fanil Sungatulin
- 21Dmytro Ivanisenia
- 97Ilya Ishkov
- 22Leonardo Cordeiro De Lima Silva
- 14Yuri Zheleznov
- 10Martin Sekulic
Dự bị trận trước
- 19Yegor Bogomolskiy
- 24Igor Egor Filipenko
- 5Timur Ayupov
- 34Timofey Margasov
- 4Matvey Bardachev
- 86Ivan Kuznetsov
- 11Vladislav Karapuzov
- 37Vitaliy Bondarevsky
- 90Tigran Arabachyan
- 18Nikita Morozov
- 20Evgeni Markov
Veles
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ural Sverdlovsk Oblast | Veles |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ural Sverdlovsk Oblast | 0 | 0 |
| Sân nhà của Veles | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/20 | Veles 1-3 Ural Sverdlovsk OblastHT 0-0 · Russia Cup | 0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.25 / 1.92 | 4-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ural Sverdlovsk Oblast. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ural Sverdlovsk Oblast
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 38.46% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Veles
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 14 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 50% |
| Hòa | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Ural Sverdlovsk Oblast BT-BB | % thắng | Veles BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-20 | 40% | 25-20 | 35% |
| Vòng 19 | 26-20 | 37% | 22-20 | 32% |
| Vòng 18 | 25-18 | 39% | 20-19 | 28% |
| Vòng 17 | 25-17 | 41% | 20-19 | 29% |
| Vòng 16 | 25-16 | 44% | 20-17 | 31% |
| Vòng 15 | 24-15 | 47% | 19-16 | 33% |
| Vòng 14 | 22-15 | 43% | 19-16 | 36% |
| Vòng 13 | 20-11 | 46% | 18-15 | 38% |
| Vòng 12 | 19-8 | 50% | 16-15 | 33% |
| Vòng 11 | 14-8 | 45% | 14-15 | 27% |
| Vòng 10 | 14-8 | 50% | 10-14 | 20% |
| Vòng 9 | 11-8 | 44% | 8-13 | 11% |
| Vòng 8 | 9-8 | 38% | 8-10 | 13% |
| Vòng 7 | 7-7 | 29% | 5-7 | 14% |
| Vòng 6 | 7-6 | 33% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 5-6 | 20% | 5-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ural Sverdlovsk Oblast
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 5-6 | 41.7% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3-1-8 | 25% | 2-8 | 16.7% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 2-4 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ural Sverdlovsk Oblast trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Veles
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 6-5 | 46.2% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 1-3 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4-3-6 | 30.8% | 6-5 | 46.2% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-2 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Veles trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ural Sverdlovsk Oblast
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ural Sverdlovsk Oblast. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Veles
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Veles 1-2 Volga UlyanovskHT 0-2 · Russian National Football League | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.15 / 2.72 | 6-4 |
| 17/09/26 | Torpedo Moscow 1-1 VelesHT 0-0 · Russian National Football League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 3.4 / 4.45 | 5-3 |
| 14/09/26 | Veles 1-2 FK SochiHT 1-0 · Russian National Football League | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.15 / 2.07 | 3-6 |
| 09/09/26 | FC Murom 1-0 VelesHT 0-0 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 05/09/26 | FC Ufa 1-1 VelesHT 1-1 · Russian National Football League | 0/0.5 | T | H | 2.4 / 2.9 / 2.94 | 3-3 |
| 29/08/26 | Tekstilshchik Ivanovo 0-1 VelesHT 0-0 · Russian National Football League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.82 / 3.2 / 2.32 | 1-5 |
| 24/08/26 | Veles 2-0 Arsenal TulaHT 1-0 · Russian National Football League | 0 | T | Xỉu | 2.63 / 3.2 / 2.46 | 2-4 |
| 19/08/26 | Veles 3-2 FK Nizhny NovgorodHT 0-1 · Russian National Football League | 0.5/1 | T | Tài | 3.95 / 3.3 / 1.78 | 2-7 |
| 14/08/26 | SKA Khabarovsk 2-0 VelesHT 1-0 · Russian National Football League | 0 | B | H | 2.43 / 2.94 / 2.71 | 5-4 |
| 09/08/26 | Veles 2-1 FK LeningradetsHT 0-0 · Russian National Football League | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 2.89 / 3.65 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Veles. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ural Sverdlovsk Oblast
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 3 | 0 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Veles
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 8 | 3 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 10 |
| Sân khách | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ural Sverdlovsk Oblast ghi bàn | thủng lưới | Veles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 26.7% | 7.7% | 3.7% | 8% |
| 16-30' | 20% | 7.7% | 29.6% | 4% |
| 31-45' | 26.7% | 30.8% | 7.4% | 24% |
| 46-60' | 0% | 38.5% | 7.4% | 8% |
| 61-75' | 13.3% | 0% | 33.3% | 28% |
| 76-90+' | 13.3% | 15.4% | 14.8% | 28% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.