Peru Liga 1 ·
Universitario De Deportes vs FBC Melgar
Universitario De Deportes
FBC Melgar
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Universitario De Deportes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Diego Romero
- 4Anderson Santamaria
- 3Williams Riveros
- 2Cain Jair Fara
- 23Jorge Murrugarra
- 24Andy Jorman Polo Andrade
- 17Jairo Concha
- 39Piero Quispe
- 33Cesar Inga
- 30Lisandro Alzugaray
- 20Alex Valera
Dự bị trận trước
- 29Aldo Sebastian Corzo
- 8Hector Fertoli
- 21Jordan Guivin
- 70Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
- 18Gianluca Lapadula
- 28Adrian Quiroz
- 15Juan Manuel Requena
- 77Bryan Reyna
- 25Miguel Vargas
FBC Melgar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Jorge Cabezudo
- 27Nelson Cabanillas
- 3Leonel Hernan Gonzalez
- 23Juan Escobar
- 33Matias Lazo
- 45Matías Zegarra
- 25Kevin Andres Minda Ruales
- 26Marcos Portillo
- 7Cristian Ariel Bordacahar
- 9Bernardo Cuesta
- 11Johnny Víctor Vidales Lature
Dự bị trận trước
- 12Carlos Enrique Caceda Ollaguez
- 16Jefferson Caceres
- 80Jhamir D Arrigo
- 5Alec Deneumostier
- 8Lautaro Guzman
- 90Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
- 66Horacio Orzan
- 10Nicolas Quagliata
- 77Franco Zanelatto Tellez
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Universitario De Deportes | FBC Melgar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Universitario De Deportes | 6 | 3 |
| Sân nhà của FBC Melgar | 5 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | FBC Melgar 2-1 Universitario De DeportesHT 2-1 · Peru Liga 1 | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.15 / 2.55 | 1-2 |
| 20/01/26 | Universitario De Deportes 3-1 FBC MelgarHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/09/25 | FBC Melgar 1-2 Universitario De DeportesHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 2.96 / 3.5 | 2-4 |
| 13/04/25 | Universitario De Deportes 4-1 FBC MelgarHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.1 / 4 | 7-1 |
| 31/07/24 | FBC Melgar 1-0 Universitario De DeportesHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.05 / 3.45 | 5-2 |
| 17/02/24 | Universitario De Deportes 2-0 FBC MelgarHT 0-0 · Peru Liga 1 | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 3.75 / 5.2 | 1-4 |
| 06/08/23 | FBC Melgar 0-1 Universitario De DeportesHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.66 / 3.35 / 4.5 | 3-1 |
| 05/03/23 | Universitario De Deportes 1-0 FBC MelgarHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.1 / 3.55 | 4-2 |
| 16/10/22 | Universitario De Deportes 1-1 FBC MelgarHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.1 / 2.69 | 7-2 |
| 29/05/22 | FBC Melgar 2-0 Universitario De DeportesHT 1-0 · Peru Liga 1 | 1 | B | Xỉu | 1.32 / 4.75 / 7.6 | 8-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Universitario De Deportes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Universitario De Deportes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
FBC Melgar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
So sánh theo vòng
| Universitario De Deportes BT-BB | % thắng | FBC Melgar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-23 | 50% | 34-20 | 50% |
| Vòng 19 | 28-21 | 47% | 33-17 | 53% |
| Vòng 18 | 24-20 | 44% | 30-16 | 50% |
| Vòng 17 | 23-18 | 47% | 28-15 | 47% |
| Vòng 16 | 23-18 | 50% | 28-14 | 50% |
| Vòng 15 | 23-17 | 53% | 26-14 | 47% |
| Vòng 14 | 23-17 | 57% | 25-13 | 50% |
| Vòng 13 | 23-17 | 62% | 21-12 | 46% |
| Vòng 12 | 23-17 | 67% | 20-11 | 50% |
| Vòng 11 | 21-16 | 64% | 17-10 | 45% |
| Vòng 10 | 19-16 | 60% | 16-9 | 50% |
| Vòng 9 | 17-15 | 56% | 13-8 | 44% |
| Vòng 8 | 15-14 | 50% | 11-7 | 38% |
| Vòng 7 | 15-12 | 57% | 11-7 | 43% |
| Vòng 6 | 14-11 | 67% | 9-3 | 50% |
| Vòng 5 | 11-9 | 60% | 6-3 | 40% |
| Vòng 4 | 8-9 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 33% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-5 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Universitario De Deportes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-1-16 | 37% | 16-11 | 59.3% |
| Sân nhà | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 7-6 | 53.8% |
| Sân khách | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 9-5 | 64.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-2-15 | 37% | 8-15 | 29.6% |
| Sân nhà | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 1-11 | 7.7% |
| Sân khách | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 7-4 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Universitario De Deportes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FBC Melgar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13-1-13 | 48.1% | 15-12 | 55.6% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 9-5 | 64.3% |
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 6-7 | 46.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-3-9 | 55.6% | 10-11 | 37% |
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 6-6 | 42.9% |
| Sân khách | 13 | 8-3-2 | 61.5% | 4-5 | 30.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FBC Melgar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Universitario De Deportes
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Universitario De Deportes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FBC Melgar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | FBC Melgar 1-1 Sport BoysHT 1-1 · Peru Liga 1 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.55 / 6.7 | 12-3 |
| 11/09/26 | Cusco FC 0-1 FBC MelgarHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.5 / 2.9 | 9-5 |
| 06/09/26 | FBC Melgar 3-0 AD TarmaHT 1-0 · Peru Liga 1 | 1.5 | T | H | 1.31 / 5 / 7.2 | 8-2 |
| 01/09/26 | Atletico Grau 1-0 FBC MelgarHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0 | B | Xỉu | 2.78 / 3.1 / 2.4 | 0-4 |
| 23/08/26 | FBC Melgar 1-1 Alianza LimaHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0.5 | B | H | 2.07 / 2.93 / 3.4 | 3-2 |
| 15/08/26 | Los Chankas 0-3 FBC MelgarHT 0-2 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.45 / 2.05 | 7-3 |
| 09/08/26 | FBC Melgar 2-4 FC CajamarcaHT 1-1 · Peru Liga 1 | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.7 / 10.5 | 10-4 |
| 02/08/26 | UCV Moquegua 0-0 FBC MelgarHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 3.4 / 1.76 | 3-5 |
| 25/07/26 | FBC Melgar 2-1 Sporting CristalHT 1-0 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 3.7 / 3.95 | 5-2 |
| 17/07/26 | Cienciano 1-3 FBC MelgarHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.5 / 3.2 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FBC Melgar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Universitario De Deportes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FBC Melgar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Universitario De Deportes ghi bàn | thủng lưới | FBC Melgar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 8.3% | 5.9% |
| 16-30' | 23.5% | 16.7% | 12.5% | 5.9% |
| 31-45' | 5.9% | 33.3% | 25% | 23.5% |
| 46-60' | 17.6% | 0% | 20.8% | 17.6% |
| 61-75' | 17.6% | 16.7% | 12.5% | 17.6% |
| 76-90+' | 23.5% | 16.7% | 16.7% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Universitario De Deportes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Anderson Santamaria | Trung vệ | |
| 28 | Adrian Quiroz | Tiền vệ trung tâm | |
| 77 | Bryan Reyna | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Alex Valera | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Cesar Inga | Hậu vệ trái | |
| 17 | Jairo Concha | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Jorge Murrugarra | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Jordan Guivin | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Lisandro Alzugaray | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Diego Romero | Thủ môn | |
| 70 | Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | Hậu vệ trái | |
| 2 | Cain Jair Fara | Trung vệ | |
| 3 | Williams Riveros | Trung vệ | |
| 39 | Piero Quispe | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Andy Jorman Polo Andrade | Tiền vệ phải |
FBC Melgar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Matias Lazo | Trung vệ | |
| 11 | Johnny Víctor Vidales Lature | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Leonel Hernan Gonzalez | Trung vệ | |
| 66 | Horacio Orzan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Bernardo Cuesta | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Nicolas Quagliata | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Cristian Ariel Bordacahar | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Marcos Portillo | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Jefferson Caceres | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Lautaro Guzman | Tiền đạo cánh phải | |
| 45 | Matías Zegarra | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Juan Escobar | Trung vệ | |
| 27 | Nelson Cabanillas | Hậu vệ trái | |
| 25 | Kevin Andres Minda Ruales | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Jorge Cabezudo | Thủ môn |