Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Union Berlin
3-5-2
Hậu vệ
-
5
Danilho Doekhi
-
14
Leopold Querfeld
-
34
Stanley NSoki
Tiền vệ
-
19
Janik Haberer
-
13
Andras Schafer
-
8
Khedira Rani
-
6
Aljoscha Kemlein
-
39
Derrick Kohn
Tiền đạo
-
10
Ilyas Ansah
-
23
Andrej Ilic
Dự bị
-
28
Christopher Trimmel
-
21
Tim Skarke
-
7
Oliver Burke
-
10
Woo-Yeong Jeong
-
18
Josip Juranovic
-
21
Alex Kral
-
31
Matheo Raab
-
29
Livan Burcu
-
David Preu
HLV: Mauro Lustrinelli
Werder Bremen
4-3-3
Hậu vệ
-
2
Olivier Deman
-
32
Marco Friedl
-
4
Niklas Stark
-
3
Yukinari Sugawara
Tiền vệ
-
18
Cameron Puertas
-
14
Senne Lynen
-
6
Jens Stage
Tiền đạo
-
20
Romano Schmid
-
9
Keke Topp
-
17
Marco Grull
Dự bị
-
22
Julian Malatini
-
24
Patrice Covic
-
32
Leonardo Bittencourt
-
11
Justin Njinmah
-
33
Isaac Schmidt
-
26
Karl Hein
-
15
Mick Schmetgens
-
29
Salim Musah
-
Mats Heitmann
HLV: Daniel Thioune
Lực lượng
Union Berlin
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | Va chạm nhẹ |
|---|
| 31 | Matheo Raab | Thủ môn | Sick |
|---|
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ trái | Va chạm nhẹ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Frederik Ronnow
- 28Christopher Trimmel
- 14Leopold Querfeld
- 2Felix Uduokhai
- 15Tom Rothe
- 8Khedira Rani
- 20Michel Aebischer
- 19Janik Haberer
- 11Woo-Yeong Jeong
- 13Andras Schafer
- 29Emmanuel Latte Lath
Dự bị trận trước
- 9Livan Burcu
- 30Kastriot Imeri
- 6Aljoscha Kemlein
- 17Derrick Kohn
- 27Marin Ljubicic
- 31Matheo Raab
- 21Tim Skarke
- 24Robert Skov
- 4Zeno Van Den Bosch
Werder Bremen
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | Muscular problems |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 48 | Wesley Adeh | | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 2Olivier Deman
- 32Marco Friedl
- 5Amos Pieper
- 17Marco Grull
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 10Niclas Fullkrug
- 18Eren Dinkci
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 8Mitchell Weiser
- 3Oskar Wojcik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
6Union Berlin thắng
2Hòa
5Werder Bremen thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | Werder Bremen |
|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Werder Bremen | 3 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Union Berlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 10-1-13 | 41.7% | 12-12 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 4-8 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 10-4-10 | 41.7% | 8-10 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-4 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 4-6 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHBTH16.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 8-3-13 | 33.3% | 8-14 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 3-7 | 25% |
|---|
| Sân khách | 12 | 3-2-7 | 25% | 5-7 | 41.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBBT16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 5-5-14 | 20.8% | 7-17 | 29.2% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 2-2-8 | 16.7% | 4-8 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 12 | 3-3-6 | 25% | 3-9 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHBBHB0%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Union Berlin
Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Werder Bremen
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 3 · Thua 6
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Union Berlin thắng46.15%
Hòa15.38%
Werder Bremen thắng38.46%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Union Berlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 9 | 5 | 2 | 1 | 11 | 18 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3 | 4 | 2 | 0 | 7 | 10 |
|---|
| Sân khách | 4 | 6 | 1 | 0 | 1 | 4 | 8 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 2 | 5 | 2 | 0 | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
|---|
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 10 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 18 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 10 |
|---|
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 8 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 17.4% | 0% | 12.5% | 7.7% |
|---|
| 16-30' | 17.4% | 5.3% | 6.3% | 23.1% |
|---|
| 31-45' | 17.4% | 36.8% | 6.3% | 19.2% |
|---|
| 46-60' | 21.7% | 15.8% | 18.8% | 15.4% |
|---|
| 61-75' | 4.3% | 10.5% | 18.8% | 19.2% |
|---|
| 76-90+' | 13% | 26.3% | 25% | 11.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.6% | 10.9% | 14% | 10.7% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 13% | 8.8% | 19.6% |
|---|
| 31-45' | 18.8% | 28.3% | 19.3% | 21.4% |
|---|
| 46-60' | 14.6% | 10.9% | 22.8% | 14.3% |
|---|
| 61-75' | 16.7% | 15.2% | 10.5% | 10.7% |
|---|
| 76-90+' | 12.5% | 19.6% | 17.5% | 19.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Union Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.33điểm trung bình
6.957.435.325.965.945.556.37.256.447.36
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ phải | 7 |
|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 7 |
|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 7 |
|---|
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 6 |
|---|
| 30 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 9 | Livan Burcu | Tiền đạo cánh trái | 5.9 |
|---|
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.81điểm trung bình
6.585.366.246.196.086.236.765.286.627.81
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | 8.5 |
|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 7 |
|---|
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 7 |
|---|
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 17 | Marco Grull | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
Lịch đấu